Số quảng cáo: 441

Xe chất tải bánh xích đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Caterpillar 951 C, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 951CAmount of previous owners: 1

    Xe chất tải bánh xích

    Thái Lan, สมุทรปราการ / Samut Prakarn

    POA
  • Kubota KD 15 S, Xe chất tải bánh xích

    Kubota KD-15S

    Xe chất tải bánh xích

    Thái Lan

    91.059.004 VND
  • Sumitomo sumitomo, 2006, Xe chất tải bánh xích

    Sumitomo sumitomo

    Xe chất tải bánh xích
    2006
    Thái Lan, กรุงเทพมหานคร

    476.636.973 VND
  • Racoon HT-100, 2017, Xe chất tải bánh xích

    Racoon HT-100Latest inspection: 2018.11, General grade (1 min - 5 max): 5, EPA marked: Yes, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, CE marked: Yes, Original colour: Yes, Production country: CN, Thời hạn giao hàng: FOB CFR CIF EXW

    Xe chất tải bánh xích
    2017
    Trung Quốc, shanghai
    trong 7 ngày

    404.075.942 VND
  • Cummins 6LTAA8.9-C220, 2018, Xe chất tải bánh xích

    Cummins 6LTAA8.9-C220Maximum lift capacity: 700, Emission level: Bệ giàn II, Thời hạn giao hàng: CIP DAP DDP FOB CFR CIF EXW

    Xe chất tải bánh xích
    2018
    Trung Quốc

    227.949.341 VND
  • Caterpillar 973, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 973Latest inspection: June 9th 2015, General grade (1 min - 5 max): 5, EPA marked: Yes, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Gross weight: 26373, CE marked: Yes, Body type: Fixed frame, Cabin type: Enclosed cab, Engine: CAT, Transport dimensions (LxWxH): 7.3×2.5×3.6, Original colour: YELLOW, Production country: JP, Thời hạn giao hàng: FOB CFR CIF EXW

    Xe chất tải bánh xích
    4.170 h
    Trung Quốc, Shanghai China

    817.681.310 VND
  • Sunward SWTL系列_SWTL4210, 2014, Xe chất tải bánh xích

    Sunward SWTL系列_SWTL4210Gross weight: 4360, Engine: KUBOTA V3300-DI, Transport dimensions (LxWxH): 3660×2010×2130

    Xe chất tải bánh xích
    2014
    Trung Quốc, china

    POA
  • Caterpillar 963 D, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 963DGross weight: 20220, Engine: Caterpillar C6.6 ACERT, Bucket capacity: 2.3e+006, Engine output: 191.71, Top speed: 9.5, Transport dimensions (LxWxH): 6584*2280*3335, Thời hạn giao hàng: FOB CFR CIF EXW

    Xe chất tải bánh xích
    2.669 h
    Trung Quốc, SHANGHAI,CHINA

    700.869.694 VND
  • Sunward SWTL系列_SWTL4510, 2014, Xe chất tải bánh xích

    Sunward SWTL系列_SWTL4510Gross weight: 4360, Engine: KUBOTA V3800-DI-T, Transport dimensions (LxWxH): 3660×2010×2130

    Xe chất tải bánh xích
    2014
    Trung Quốc, china

    POA
  •  中联重科 装载机 ZY65C, 2013, Xe chất tải bánh xích

    中联重科 装载机 ZY65C

    Xe chất tải bánh xích
    2013
    Trung Quốc, China

    POA
  • Shantui SD 13, 2013, Xe chất tải bánh xích

    Shantui SD13

    Xe chất tải bánh xích
    2013
    Trung Quốc

    POA
  • Caterpillar 973 C, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 973 Crawler LoaderLatest inspection: Jan 21th 2015, General grade (1 min - 5 max): 5, EPA marked: Yes, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Gross weight: 26373, CE marked: Yes, Body type: Articulated, Cabin type: Enclosed cab, Engine: caterpillar, Original colour: yellow, Production country: JP, Certificates: EPA CE

    Xe chất tải bánh xích
    3.320 h
    Trung Quốc, Shanghai China

    POA
  • Caterpillar 973, 2010, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 973Latest inspection: 2018.7, General grade (1 min - 5 max): 5, EPA marked: Yes, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Undercarriage condition: GOOD, Gross weight: 26000, CE marked: Yes, Cabin type: Enclosed cab, Engine: CAT, Engine output: 242.01, Original colour: YELLOW, Guarantee: three year, Production country: JP, Thời hạn giao hàng: FOB CIF EXW

    Xe chất tải bánh xích
    2010 3.120 h
    Trung Quốc, Shanghai

    700.869.694 VND
  • Caterpillar 963, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 963Latest inspection: 2018.8, General grade (1 min - 5 max): 5, EPA marked: Yes, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Undercarriage condition: good, CE marked: Yes, Cabin type: Enclosed cab, Original colour: yellow, Guarantee: three year, Production country: JP, Thời hạn giao hàng: FOB CIF EXW , Certificates: EPA CE ANSI

    Xe chất tải bánh xích
    3.025 h
    Trung Quốc, Shanghai

    POA
  •  永工 YGSZ420-8, 2016, Xe chất tải bánh xích

    永工 YGSZ420-8Gross weight: 80000, Body type: Other, Cabin type: Open cab, Bucket capacity: 3e+006, Emission level: Bệ giàn V, Engine: 康明斯, Engine output: 325, Top speed: 5, Additional hydraulics: Yes, Air-conditioning: Yes, Transport dimensions (LxWxH): 14300*3400*4500, Original colour: 橘红色

    Xe chất tải bánh xích
    2016
    Trung Quốc, 河南省永城市产业集聚区僖山路2号

    2.922.815.978 VND
  • Sunward SWTL系列_SWTL4210, 2014, Xe chất tải bánh xích

    Sunward SWTL系列_SWTL4210Gross weight: 4360, Cabin type: Enclosed cab, Engine: KUBOTA V3300-DI4, Transport dimensions (LxWxH): 3660×2010×2130

    Xe chất tải bánh xích
    2014
    Trung Quốc, china

    POA
  • Caterpillar 953 C, 1999, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 953 CGross weight: 19600, CE marked: Yes

    Xe chất tải bánh xích
    1999 9.576 h
    Bỉ
    trong 24h

    692.064.435 VND
  • Caterpillar 955 L, 1978, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 955LCabin type: Open cab

    Xe chất tải bánh xích
    1978
    Italy, Roma
    trong 24h

    146.398.246 VND
  • Được đẩy mạnh
    Liebherr LR 632, 2000, Xe chất tải bánh xích

    Liebherr LR632 with ripperGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Amount of previous owners: 1, Undercarriage condition: 40%, Gross weight: 22000, Body type: Fixed frame, Cabin type: Enclosed cab, Engine: Liebherr D926 T-E, Bucket capacity: 2.3e+006, Engine output: 179.47, Original colour: yes, Production country: CH, Thời hạn giao hàng: EXW

    Xe chất tải bánh xích
    2000 6.631 h
    Đức, Donaueschingen

    625.519.777 VND
  • Caterpillar 953 D, 2008, Xe chất tải bánh xích

    Caterpillar 953D

    Xe chất tải bánh xích
    2008 10.800 h
    Luxembourg, Rumelange
    trong 24h

    POA