Số quảng cáo: 134

Xe tải palet đã qua sử dụng từ Thụy Điển

quảng cáo/trang
  • BT LPE 200, 2014, Cần nâng thấp

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2014 2.032 h
    Thụy Điển
    trong 24h

    120.144.771 VND
  • BT LWE 180, 2014, Cần nâng thấp

    BT LWE180Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2014 401 h
    Thụy Điển
    trong 24h

    83.056.603 VND
  • BT LPE 200, 2011, Cần nâng thấp

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2011 1.137 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    98.205.291 VND
  • BT LWE 130, 2015, Cần nâng thấp

    BT LWE130Free lift: No, Fork length: 91

    Cần nâng thấp
    2015 404 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    52.236.857 VND
  • BT LPE 200, 2015, Cần nâng thấp

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2015 3.917 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    134.509.907 VND
  • BT W 18, 2003, Cần nâng thấp

    BT W18Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2003 1.530 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    34.737.510 VND
  • BT LPE 200, 2015, Cần nâng thấp

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2015 1.292 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    127.980.300 VND
  • BT LPE 200, 2013, Cần nâng thấp

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 155

    Cần nâng thấp
    2013 2.511 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    111.003.321 VND
  • BT LWE 140, 2013, Cần nâng thấp

    BT LWE140Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2013 1.226 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    70.258.573 VND
  • BT W 18, 2001, Cần nâng thấp

    BT W18Free lift: No, Fork length: 115

    Cần nâng thấp
    2001 546 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    34.737.510 VND
  • BT LPE 240, 2013, Máy nâng hạ với bệ máy

    BT LPE 240Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2400, Maximum lift height: 21, Drive height: 155, Fork length: 235, Battery voltage: 24, Battery year of manufacture: 2013, Transport weight: 1145, Transport dimensions (LxWxH): 3100x800x1550

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2013 1.423 h
    Thụy Điển, Örebro
    trong 7 ngày

    POA
  • Jungheinrich ERE 225, 2010, Máy nâng hạ với bệ máy

    Jungheinrich ERE 225Latest inspection: Vid leverans, General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: 60, Fork length: 115, Battery brand: Jungheinrich, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2010, Charger manufacturer: Jungheinrich, Charger voltage: 64, Charging current: 65, Transport weight: 860

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2010 1.281 h
    Thụy Điển, Sandared

    120.144.771 VND
  • Silverstone Quicklift 2300, 2017, Bàn xoa tay xe  nâng

    Silverstone Quicklift 2300Power type: Manual, Maximum lift capacity: 2300, Maximum lift height: 20

    Bàn xoa tay xe nâng
    2017
    Thụy Điển, GTS

    10.337.674 VND
  • Crown WP 3010, 2018, Cần nâng thấp

    Crown WP 3010Latest inspection: Fabriksny, General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 20, Fork length: 115, Tyre type: Super elastic, Battery brand: Midac, Guarantee: 12 mån/ 1000 timmar, Battery voltage: 24, Battery capacity: 150, Battery year of manufacture: 2018, Charger manufacturer: Inbyggd

    Cần nâng thấp
    2018 1 h
    Thụy Điển, Trollhättan

    127.980.300 VND
  • Atlet 200, 2008, Cần nâng thấp

    Atlet PLL200NGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Fork length: 119, Battery brand: Hawker, Battery voltage: 24, Battery capacity: 180, Battery year of manufacture: 2008, Charger manufacturer: Atlet, Charger voltage: 24, Charging current: 40

    Cần nâng thấp
    2008 1.426 h
    Thụy Điển, 6

    39.177.643 VND
  • Hyster P 1.6, 2016, Cần nâng thấp

    Hyster P 1.6Latest inspection: Innan leverans, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 13, Fork length: 120, Engine: AC, Guarantee: 6 månader, Battery voltage: 24, Battery capacity: 210, Battery year of manufacture: 2016, Charger voltage: 24, Charging current: 20

    Cần nâng thấp
    2016
    Thụy Điển, Falkenberg/Göteborg/Halmstad

    POA
  • Hyster P2.0S FBW, 2018, Máy nâng hạ với bệ máy

    Hyster P2.0S FBWGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 13, Fork length: 119, Battery brand: Midac, Guarantee: 12 månader, Battery voltage: 24, Battery capacity: 400, Production country: IT

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2018 1 h
    Thụy Điển, Norrköping

    POA
  • Linde L12, 2012, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde L12LHPAPMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 192, Free lift: No, Drive height: 149, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: CMP, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2012, Charger voltage: 24

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2012 2.529 h
    Thụy Điển

    127.980.300 VND
  • Pramac HX 10 E, 2018, Bàn xoa tay xe  nâng

    Pramac HX 10E KAMPANJPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Battery voltage: 12, Battery year of manufacture: 2018

    Bàn xoa tay xe nâng
    2018
    Thụy Điển, Västervik

    38.916.458 VND
  • Atlet PLP250P, 2012, Cần nâng thấp

    Atlet PLP250PGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Fork length: 160, Battery brand: CMP, Battery voltage: 24, Battery capacity: 500, Battery year of manufacture: 2012, Charger manufacturer: Atlet, Charger voltage: 24, Charging current: 80

    Cần nâng thấp
    2012 2.679 h
    Thụy Điển, 6

    POA