Số quảng cáo: 43

Linde xe tải kéo cứu hộ đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde P 30/1190, 2008, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 30/1190General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x2, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2008 1.502 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    59.231.443 VND
  • Linde P 30 C/1190, 2010, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 30 C/1190General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x2, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2010 5.838 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    65.812.714 VND
  • Linde P60Z, 2011, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60ZGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Cabin: Closed cabin

    Xe tải kéo cứu hộ
    2011 2.500 h
    Đức, Ulm

    205.335.669 VND
  • Linde P 50 C/1190, 2011, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 50 C/1190General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 5000, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2011 3.701 h
    Đức, 86316 Friedberg

    130.309.174 VND
  • Linde P 80, 2016, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 80General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Engine: Elektro, Battery voltage: 48

    Xe tải kéo cứu hộ
    2016 4.156 h
    Đức

    POA
  • Linde P30, 2012, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P30General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric

    Xe tải kéo cứu hộ
    2012 2.500 h
    Đức, Esslingen

    181.643.092 VND
  • Linde P 250/127-03, 2010, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 250/127-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 25000, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2010 12.838 h
    Đức, 86316 Friedberg

    230.344.500 VND
  • Linde P250, 2015, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P250General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 300, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Super elastic, Engine: Electric, Transport weight: 2608, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Xe tải kéo cứu hộ
    2015 6.736 h
    Đức

    460.689.000 VND
  • Linde P250-127-01, 2015, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P250-127-01Maximum lift capacity: 25000, Free lift: No, Front tyres remaining: vorne: SE-Reifen hin%

    Xe tải kéo cứu hộ
    2015 4.804 h
    Đức

    655.494.635 VND
  • Linde P60Z-126-01, 1998, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60Z-126-01Maximum lift capacity: 6000, Free lift: No, Front tyres remaining: vorne: SE-Reifen hin%

    Xe tải kéo cứu hộ
    1998 1.877 h
    Đức

    POA
  • Linde P30, 2013, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P30General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric

    Xe tải kéo cứu hộ
    2013 5.300 h
    Đức, Rottweil

    118.462.886 VND
  • Linde P60, 2015, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric

    Xe tải kéo cứu hộ
    2015 250 h
    Đức, Esslingen

    339.593.606 VND
  • Linde P 50 C/1190, 2010, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 50 C/1190General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 5000, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2010 1.401 h
    Đức, 85748 Garching

    90.821.546 VND
  • Linde P250-127-01, 2003, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P250-127-01Free lift: No, Front tyres remaining: vorne: Luft-Reifen h%

    Xe tải kéo cứu hộ
    2003 610 h
    Đức

    339.593.606 VND
  • Linde P 30/1190, 2009, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 30/1190General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x2, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2009 3.516 h
    Đức, 86316 Friedberg

    59.231.443 VND
  • Linde P 250/127, 2001, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P 250/127General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 25000, Free lift: No

    Xe tải kéo cứu hộ
    2001 8.491 h
    Đức, 86316 Friedberg

    234.293.263 VND
  • Linde P60, 2013, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 6000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric - 48V, Transport weight: 1260, Transport dimensions (LxWxH): Yes 83 x 1 x 0

    Xe tải kéo cứu hộ
    2013 3.810 h
    Đức

    171.113.057 VND
  • Linde P30, 2013, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P30General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric

    Xe tải kéo cứu hộ
    2013
    Đức, Singen

    155.318.006 VND
  • Linde W20, 2001, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde W20General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Super elastic, Transport weight: 2413, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Xe tải kéo cứu hộ
    2001 4.888 h
    Đức

    206.651.923 VND
  • Linde P60Z, 2012, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60ZGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 6000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Xe tải kéo cứu hộ
    2012 10.000 h
    Đức

    155.318.006 VND