Số quảng cáo: 51

Xe tải địa hình gồ ghề đã qua sử dụng từ Pháp

quảng cáo/trang
  • Manitou MSI 50 H, 2007, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MSI50 H

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2007 9.986 h
    Pháp, BROCHON

    483.557.852 VND
  • Combilift COMBI-RT, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Combilift COMBI-RTGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 312

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012 1.776 h
    Pháp, Senlis

    658.175.965 VND
  • Manitou 4 RM 26, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou 4RM26Maximum lift height: No

    Xe tải địa hình gồ ghề
    5.973 h
    Pháp, Limay

    POA
  • Toyota 8 FB EKT 16, 2011, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 8FBEKT16Power type: Electric

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2011 3.540 h
    Pháp, Feytiat

    416.397.039 VND
  • Manitou M 26.2, 2001, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M26-2General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2600, Maximum lift height: 370

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2001 3.010 h
    Pháp, IFS

    308.939.739 VND
  •  OMNIMAT L205, Xe tải địa hình gồ ghề

    OMNIMAT L205

    Xe tải địa hình gồ ghề
    9.999 h
    Pháp, BROCHON

    94.025.138 VND
  • Manitou MT 1337 SL T, 1999, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MT 1337 SLT

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1999 4.500 h
    Pháp, Savignac

    POA
  • Manitou M 50.4, 2016, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M50-4Maximum lift capacity: 5000, Maximum lift height: 370

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2016
    Pháp, Senlis

    POA
  • Toyota 02-7 FD F 18, 2005, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 027FDF18Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2005 6.119 h
    Pháp, Feytiat

    3.626.683.888 VND
  • Hangcha TT30, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Hangcha TT30Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 470

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018 3 h
    Pháp, Senlis

    827.286.891 VND
  • Manitou ME418, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou ME418Power type: Electric

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015 2.162 h
    Pháp, ANCENIS

    POA
  • Manitou MI50 C, 1989, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MI50 C

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1989 3.034 h
    Pháp, BROCHON

    214.914.601 VND
  • Merlo TF 38.7, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    Merlo TF 38.7 GEngine output: 36

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015 3.385 h
    Pháp, RABASTENS

    1.208.894.630 VND
  • Manitou ME 430, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou ME430Power type: Electric

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015 27 h
    Pháp, ANCENIS

    POA
  • Manitou M 30.2 T, 2010, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M30-2 TGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 363

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2010 3.449 h
    Pháp, Senlis

    569.523.692 VND
  • Manitou M50-2, 2017, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M50-2Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 5000, Maximum lift height: 400

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2017
    Pháp, Senlis

    POA
  • Manitou MCE 30 H, 1986, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MCE30 H

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1986 9.957 h
    Pháp, BROCHON

    147.753.788 VND
  • Combilift COMBI-RT, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Combilift COMBI-RTGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 312

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012 3.812 h
    Pháp, Senlis

    639.370.937 VND
  • Hangcha TT30, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Hangcha TT30Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 550

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    905.193.434 VND
  • Manitou MC 30, 2004, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MC30

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2004 8.984 h
    Pháp, BROCHON

    322.371.901 VND