Số quảng cáo: 46

Xe tải địa hình gồ ghề đã qua sử dụng từ Pháp

quảng cáo/trang
  • Combilift COMBI-RT, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Combilift COMBI-RTGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 312

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012 1.776 h
    Pháp, Senlis

    644.964.601 VND
  • Manitou 4 RM 26, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou 4RM26

    Xe tải địa hình gồ ghề
    5.973 h
    Pháp, Limay

    POA
  • Toyota 8 FB EKT 16, 2011, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 8FBEKT16Power type: Electric

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2011 3.540 h
    Pháp, Feytiat

    408.038.829 VND
  • Manitou M 26.2, 2001, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M26-2General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2600, Maximum lift height: 370

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2001 3.010 h
    Pháp, IFS

    302.738.486 VND
  • Manitou MT 1337 SL T, 1999, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MT 1337 SLT

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1999 4.500 h
    Pháp, Savignac

    POA
  • Toyota 02-7 FD F 18, 2005, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 027FDF18Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2005 6.119 h
    Pháp, Feytiat

    3.553.886.575 VND
  • Manitou ME418, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou ME418Power type: Electric

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015 2.162 h
    Pháp, ANCENIS

    POA
  • Manitou M50-2, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M50-2Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 5000, Maximum lift height: 400

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    POA
  • JCB 930, 2002, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 930

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2002 3.691 h
    Pháp, BROCHON

    421.201.372 VND
  • Ausa C 300 H, 2016, Xe tải địa hình gồ ghề

    Ausa C 300 HLatest inspection: 1257, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Power type: Diesel, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 440, Lift mast: Duplex, Fork length: 140, Transmission: HYDROSTATIQUE, Engine: KUBOTA, Engine output: 49, No. of steering wheels: 2, No. of drive wheels: 2, Transport weight: 4800

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2016 1.257 h
    Pháp

    POA
  • Manitou MI50 C, 1989, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MI50 C

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1989 3.034 h
    Pháp, BROCHON

    210.600.686 VND
  • Combilift COMBI-RT, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Combilift COMBI-RTGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 312

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012 3.812 h
    Pháp, Senlis

    626.537.041 VND
  • Manitou MSI 30, 2007, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou MSI 30 GEngine output:

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2007 4.000 h
    Pháp, Baudricourt

    460.689.000 VND
  • Manitou M 30.2, 2007, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M30-2Engine output:

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2007 4.100 h
    Pháp, Baudricourt

    539.664.258 VND
  • Hangcha TT30-4, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Hangcha TT30-4Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 360

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    954.284.358 VND
  • Hangcha TT30, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Hangcha TT30Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 550

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    887.023.764 VND
  • Manitou M 50.4, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M50-4Maximum lift capacity: 5000, Maximum lift height: 370

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    POA
  • Toyota 02-8 FG KF 20, 2007, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 028FGKF20Power type: Gas

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2007 2.714 h
    Pháp, Feytiat

    POA
  • Merlo P 34.7 Top, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Merlo P34.7 TOPEngine output: 36

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012 3.205 h
    Pháp, RABASTENS

    1.026.678.344 VND
  • Hangcha TT30, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Hangcha TT30Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 360

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Pháp, Senlis

    826.476.067 VND