Số quảng cáo: 526

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde L 14/372, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 1.723 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 24h

    121.072.098 VND
  • Linde T 18/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 18/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 932 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 24h

    66.657.672 VND
  • Linde V10-015-01, 2005, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V10-015-01Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 250, Free lift: 80, Drive height: 230, Fork length: 80, Front tyres remaining: vorne: PU-Antriebsra%

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2005 36.482 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Still EXV 10, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EXV 10Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 249, Drive height: No, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 429 h
    Đức
    trong 7 ngày

    73.459.475 VND
  • Linde V0802-1110-01, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V0802-1110-01Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 183, Free lift: 80, Drive height: 160, Lift mast: Simplex, Fork length: 120, Front tyres remaining: vorne: Gummi-Antrieb%

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 3.398 h
    Đức
    trong 7 ngày

    133.315.344 VND
  • Still CX-T, 2015, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2015 2.744 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Still KANVAN10, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still KANVAN10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 180, Free lift: No, Drive height: 220, Lift mast: Simplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1191, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 2

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 1.240 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Linde R14, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 14/1120General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 696, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 12.953 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    270.711.769 VND
  • Linde L12, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 914 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    104.747.770 VND
  • Linde T20, 2010, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 20/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2010 428 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    47.612.623 VND
  • Linde T20, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 20/1152General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 730 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    84.342.360 VND
  • Linde T 18/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 18/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 4.124 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    53.054.065 VND
  • Linde T 18/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 18/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 4.186 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    53.054.065 VND
  • Linde L14 Baujahr 2016, 2016, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14 Baujahr 2016Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 241, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2016 2.562 h
    Đức
    trong 7 ngày

    170.045.081 VND
  • Still CX20, 2010, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX20General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Fork length: 240, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 735, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2010 7.366 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Linde L16i, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L16iMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 242, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 2.080 h
    Đức
    trong 7 ngày

    106.108.131 VND
  • Linde L14 Baujahr 2016, 2016, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14 Baujahr 2016Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 241, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2016 2.429 h
    Đức
    trong 7 ngày

    170.045.081 VND
  • Yale MO25, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Yale MO25General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: 120, Maximum lift height: 150, Free lift: No, Drive height: 187.8, Lift mast: Other, Fork length: 235.6, Cabin: Overhead guard, Engine: Electric -, Transport weight: 1340, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 88

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016 77 h
    Đức

    380.900.982 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 1.446 h
    Đức, 86316 Friedberg

    107.468.491 VND
  • Linde T 16/1152, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): Yes, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 1.700 h
    Đức, 86316 Friedberg

    27.071.177 VND