Số quảng cáo: 726

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Still MX-X, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still MX-XGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 1383.5, Free lift: No, Drive height: 740, Lift mast: Simplex, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 7 4

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 6.926 h
    Đức
    trong 24h

    POA
  • Still EK12, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 714, Free lift: 84, Drive height: 340, Lift mast: Triplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: Horse transport, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 4

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 6.311 h
    Đức
    trong 24h

    POA
  • Still CX-T, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 740, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 4.297 h
    Đức
    trong 24h

    POA
  • Linde T20, 2017, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 AP/131-07General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2017 1 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    263.270.386 VND
  • Rocla SW 16, 2001, Máy nâng trung bình tự chọn

    Rocla SW 16 DS 4300General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 430, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2001 707 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    63.131.164 VND
  • Linde N20V, 2004, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde N 20 V 01General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 94, Free lift: 18, Drive height: 97, Lift mast: Simplex

    Máy hạ thấp tự chọn
    2004 1.570 h
    Đức
    trong 7 ngày

    94.025.138 VND
  • Linde L 10/379, 2004, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 10/379General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 426.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2004 1.589 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    103.427.652 VND
  • Still EUX18, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Still EUX18Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 20, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 4.106 h
    Đức
    trong 7 ngày

    53.728.650 VND
  • Still CX-T, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 740, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 9.774 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Still CX-T, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 740, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 6.307 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Linde T 18/1152, 2009, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 18/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2009 2.096 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    33.580.406 VND
  • Linde T 16 L/1152, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16 L/1152General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 67.5, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 978 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    71.190.462 VND
  • Linde T 16/360, 2006, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/360General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2006 2.561 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    33.580.406 VND
  • Linde L 16 i/372, 2009, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 i/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 426.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2009 7.584 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    106.114.084 VND
  • Yale MO25, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Yale MO25General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: 120, Maximum lift height: 150, Free lift: No, Drive height: 187.8, Lift mast: Other, Fork length: 235.6, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric -, Transport weight: 1340, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 88

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016 77 h
    Đức

    376.100.551 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 1.446 h
    Đức, 86316 Friedberg

    106.114.084 VND
  • Jungheinrich ERD 220, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Jungheinrich ERD 220 Betriebsstd 6172General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 166, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 6.172 h
    Đức

    45.669.353 VND
  • Jungheinrich ECE 220, 2009, Máy hạ thấp tự chọn

    Jungheinrich ECE 220 Betriebsstd 8504General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Lift mast: Other, Fork length: 160

    Máy hạ thấp tự chọn
    2009 8.504 h
    Đức

    26.864.325 VND
  • Still CX-T, 2016, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 810, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2016 1.112 h
    Đức

    POA
  • Still EGU18, 2003, Máy hạ thấp tự chọn

    Still EGU 18General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2003 1.925 h
    Đức, 86316 Friedberg

    25.521.109 VND