Số quảng cáo: 582

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde L 16 AP i/1173, 2015, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 AP i/1173General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2015 1.700 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    254.200.590 VND
  • Linde R 20 S/115-12 Chassisbreite 1600 mm, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 20 S/115-12 Chassisbreite 1600 mmGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 755.5, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 2.894 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    332.723.286 VND
  • Linde L 14 i/1173, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14 i/1173General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 322.4, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016 350 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    257.927.091 VND
  • Linde L12, 2000, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/379General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2000 3.580 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    51.904.833 VND
  • Linde V 12-01/015, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 12-01/015General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 586.5, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 6.649 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    184.994.147 VND
  • Jungheinrich EKS 310, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS 310 Z+I-750DZGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 750, Free lift: 180, Drive height: 362, Battery voltage: 48

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008
    Đức
    trong 7 ngày

    208.151.688 VND
  • Still EK-X980, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 900, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 100.7, Free lift: 66.3, Lift mast: Simplex, Fork length: 200, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1605, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 8.005 h
    Đức
    trong 7 ngày

    46.581.260 VND
  • Still COP-H10, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still COP-H10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 83, Free lift: No, Drive height: 122.5, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 23

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.567 h
    Đức
    trong 7 ngày

    25.286.970 VND
  • Linde T20, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 R/140General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 10.081 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    59.890.191 VND
  • Linde T20, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 R/140General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 11.119 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    38.595.901 VND
  • Linde T20, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 SF/144General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 2.532 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    73.199.123 VND
  • Linde T20, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 SP/131General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 3.542 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    57.228.405 VND
  • Still XLOGO1, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Still XLOGO1General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Fork length: 240, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 739, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 2.801 h
    Đức
    trong 7 ngày

    17.301.611 VND
  • Linde R16S, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 16 S/115-12General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 895.5, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 8.745 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    251.538.804 VND
  • Linde L 14/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 7.050 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    86.508.054 VND
  • Linde T 16/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 2.426 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    51.904.833 VND
  • Linde L10B, 2003, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L10BMaximum lift capacity: 10001, Maximum lift height: 155, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2003 3.114 h
    Đức
    trong 7 ngày

    74.530.016 VND
  • Still EK-X980, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 900, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 100.5, Free lift: 69, Lift mast: Simplex, Fork length: 200, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1605, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 7.900 h
    Đức
    trong 7 ngày

    46.581.260 VND
  • Linde M20, 2017, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde M20Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 20, Engine: Andere, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2017 1 h
    Đức
    trong 7 ngày

    27.948.756 VND
  • Still COP-H10, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still COP-H10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 83, Free lift: No, Drive height: 122.5, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 23

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.895 h
    Đức
    trong 7 ngày

    25.286.970 VND