Số quảng cáo: 182

Linde máy nâng trung bình tự chọn đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde L 14/372, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 1.723 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 24h

    121.072.098 VND
  • Linde R14, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 14/1120General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 696, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 12.953 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    270.711.769 VND
  • Linde L12, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 914 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 7 ngày

    104.747.770 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 1.446 h
    Đức, 86316 Friedberg

    107.468.491 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 2.966 h
    Đức, 86316 Friedberg

    93.864.885 VND
  • Linde T20, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 SF/144General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 6.990 h
    Đức, 86316 Friedberg

    66.657.672 VND
  • Linde L 16 i/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 i/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 284.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 2.689 h
    Đức, 86316 Friedberg

    142.837.868 VND
  • Linde L10B, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 10 B/1172General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 2.128 h
    Đức, 86316 Friedberg

    111.549.573 VND
  • Linde L 14/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 382.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 3.047 h
    Đức, 86316 Friedberg

    115.630.655 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 2.180 h
    Đức, 86316 Friedberg

    102.027.049 VND
  • Linde L 14 AP i/372, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14 AP i/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 4.505 h
    Đức, 86316 Friedberg

    102.027.049 VND
  • Linde L 14/372, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 3.010 h
    Đức, 85748 Garching

    251.666.720 VND
  • Linde R16, 2006, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 16 X/116General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 865.5, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2006 5.428 h
    Đức, 86316 Friedberg

    170.045.081 VND
  • Linde R16, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 16 HD/1120General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 1105.5, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 950 h
    Đức, 85748 Garching

    813.495.669 VND
  • Linde L 16/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 2.231 h
    Đức, 86316 Friedberg

    114.270.295 VND
  • Linde R16, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 16 X/116General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 835.5, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 9.624 h
    Đức, 86316 Friedberg

    156.441.475 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12 L SP/133General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 1.155 h
    Đức, 86316 Friedberg

    172.765.803 VND
  • Linde T20, 2008, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 SF/144General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2008 4.396 h
    Đức, 86316 Friedberg

    44.891.901 VND
  • Linde L 16 i/372, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 i/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 194.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 3.138 h
    Đức, 86316 Friedberg

    93.864.885 VND
  • Linde L 14/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 3.745 h
    Đức, 86316 Friedberg

    156.441.475 VND