Số quảng cáo: 210

Linde máy nâng trung bình tự chọn đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde T20, 2017, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 AP/131-07General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2017 1 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    263.270.386 VND
  • Linde L 10/379, 2004, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 10/379General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 426.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2004 1.589 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    103.427.652 VND
  • Linde L 16 i/372, 2009, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 i/372General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 426.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2009 7.584 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    106.114.084 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 1.446 h
    Đức, 86316 Friedberg

    106.114.084 VND
  • Linde T20, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde T 20 SF/144General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 6.990 h
    Đức, 86316 Friedberg

    65.817.596 VND
  • Linde L 16 i/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16 i/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 284.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 2.689 h
    Đức, 86316 Friedberg

    141.037.707 VND
  • Linde L12, 2004, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/379General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2004 2.386 h
    Đức, 85748 Garching

    73.876.894 VND
  • Linde L 14/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 382.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 3.047 h
    Đức, 86316 Friedberg

    114.173.382 VND
  • Linde L 16/372-03, 2011, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2011 2.180 h
    Đức, 86316 Friedberg

    100.741.219 VND
  • Linde L 14/372, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 3.010 h
    Đức, 85748 Garching

    248.495.007 VND
  • Linde L 14 AP/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14 AP/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 192.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 2.980 h
    Đức, 86316 Friedberg

    114.173.382 VND
  • Linde L12, 2017, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12 AS/1172General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2017 1 h
    Đức, 85748 Garching

    259.240.737 VND
  • Linde N20-132-01, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde N20-132-01Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Fork length: 235, Front tyres remaining: vorne: PU-Antriebsra%

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 7.482 h
    Đức

    POA
  • Linde L12, 2010, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12 L SP/133General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 1.530 h
    Đức, 86316 Friedberg

    87.309.057 VND
  • Linde L 14 AP i/1173, 2017, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14 AP i/1173General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2017 240 h
    Đức, 86316 Friedberg

    392.219.146 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12 L/133General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 192.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 658 h
    Đức, 86316 Friedberg

    112.830.165 VND
  • Linde L 16/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 16/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 184.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 2.231 h
    Đức, 86316 Friedberg

    112.830.165 VND
  • Linde R16, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde R 16 X/116General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 835.5, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 9.624 h
    Đức, 86316 Friedberg

    154.469.869 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12 L SP/133General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2013 1.155 h
    Đức, 86316 Friedberg

    170.588.464 VND
  • Linde V10   BR5021, 2010, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde V10 BR5021General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 150, Free lift: No, Drive height: 200, Lift mast: Other, Fork length: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 39 h
    Đức

    443.261.364 VND