Số quảng cáo: 224

Máy hạ thấp tự chọn đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde T 16/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 2.426 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    51.904.833 VND
  • Still COP-H10, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still COP-H10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 83, Free lift: No, Drive height: 122.5, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 23

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.567 h
    Đức
    trong 7 ngày

    25.286.970 VND
  • Still XLOGO1, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Still XLOGO1General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Fork length: 240, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 739, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 2.801 h
    Đức
    trong 7 ngày

    17.301.611 VND
  • Linde M20, 2017, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde M20Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 20, Engine: Andere, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2017 1 h
    Đức
    trong 7 ngày

    27.948.756 VND
  • Still COP-H10, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still COP-H10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 83, Free lift: No, Drive height: 122.5, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 23

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.895 h
    Đức
    trong 7 ngày

    25.286.970 VND
  • Linde T20, 1996, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 20/360General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    1996 25.030 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    17.301.611 VND
  • Linde T 16/1152, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 1.637 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    43.919.474 VND
  • Linde T 16/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 1.889 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    51.904.833 VND
  • Linde T 16/1152, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 2.779 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    43.919.474 VND
  • Linde T 16/1152, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 2.430 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    43.919.474 VND
  • Linde T20, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 20/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 1.770 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    43.919.474 VND
  • Linde T 16/1152, 2014, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2014 1.980 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    51.904.833 VND
  • Linde T 16/1152, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.820 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    39.926.794 VND
  • Linde N 20 132, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde N 20 132General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 3.690 h
    Đức
    trong 7 ngày

    59.890.191 VND
  • Still CX-T, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 740, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 554 h
    Đức

    43.919.474 VND
  • Linde N20, 2002, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde N20General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 20, Free lift: No, Lift mast: Other, Fork length: 155, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2002 2.358 h
    Đức

    101.147.879 VND
  • Still CX-T, 2015, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX-TGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2015 2.744 h
    Đức

    35.934.115 VND
  • Linde T16, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 3.082 h
    Đức

    51.904.833 VND
  • Still CX20, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX20General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 700, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 1.750 h
    Đức

    43.919.474 VND
  • Still CX20 Lang, 2006, Máy hạ thấp tự chọn

    Still CX20 LangGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 20, Free lift: No, Drive height: 135, Lift mast: Other, Fork length: 240, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1000, Transport dimensions (LxWxH): 3 7 x 0 82 x 1 35 , Front tyres remaining: 40 - 60%%, Rear tyres remaining : 40 - 60%%

    Máy hạ thấp tự chọn
    2006 2.813 h
    Đức

    35.934.115 VND