Số quảng cáo: 96

Máy chọn dãy nâng độ cao đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Jungheinrich EKS 210, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS 210General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 681, Free lift: 135, Drive height: 277, Lift mast: Triplex, Fork length: 80, Cabin: Closed cabin, Transmission: Impulssteuerung, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 77

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 2.122 h
    Đức
    trong 7 ngày

    492.548.442 VND
  • Jungheinrich EKS 210 Z, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS 210 ZGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 681, Free lift: 135, Drive height: 277, Lift mast: Triplex, Fork length: 80, Cabin: Closed cabin, Transmission: Impulssteuerung, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 77

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013
    Đức
    trong 7 ngày

    492.548.442 VND
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 1.725 h
    Đức, 86316 Friedberg

    71.520.733 VND
  • Still EK-X, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 105.5, Free lift: No, Drive height: 150, Lift mast: Other, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1238, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2012 8.045 h
    Đức

    POA
  • Still EK12/Batt.neu, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12/Batt.neuGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 80, Drive height: 380, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3350, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 8

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 4.890 h
    Đức

    POA
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): Yes, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No, Battery voltage: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 623 h
    Đức, 86316 Friedberg

    63.424.046 VND
  • Linde L16, 2009, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L16Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 534, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2009 2.367 h
    Đức

    195.669.929 VND
  • Linde L14, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 294, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 3.296 h
    Đức

    129.546.987 VND
  • Still EGV14, 1999, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EGV14Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 300, Transmission: Automatik, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    1999 2.628 h
    Đức

    80.939.878 VND
  • Still EK12, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 71.5, Drive height: 390, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3400, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 9

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 5.183 h
    Đức

    POA
  • Jungheinrich EKS 310 K, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS310KGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 408, Free lift: 88.5, Drive height: 288, Lift mast: Simplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 88

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 9.825 h
    Đức

    POA
  • Jungheinrich EJD 220, 2006, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EJD 220Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 205, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2006 11.187 h
    Đức

    79.617.419 VND
  • Linde L12, 1998, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L12Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 302, Transmission: Automatik, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    1998 4.143 h
    Đức

    94.461.345 VND
  • Jungheinrich EKX 515 F, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKX 515 F+S160-925ZTGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: High sleeper cab, Free lift: 98, Drive height: 610, Lift mast: Simplex, Fork length: 160, Battery voltage: 80

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008
    Đức

    102.423.087 VND
  • Still EK-X980/EINFACH, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980/EINFACHGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 170, Free lift: No, Drive height: 213, Lift mast: Other, Fork length: 78, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Cushion, Engine: Electric, Battery brand: HOPPECKE, Battery voltage: 24, Battery capacity: 930, Battery year of manufacture: 2011, Transport weight: 1471

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 6.615 h
    Đức, STUHR

    POA
  • Still EK10, 2002, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 178, Free lift: 94, Drive height: 220, Lift mast: Simplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Cushion, Engine: Electric, Battery brand: HAWKER, Battery voltage: 24, Battery capacity: 620, Battery year of manufacture: 2007, Transport weight: 1470

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2002 4.430 h
    Đức, STUHR

    POA
  • Still EK12I, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12IGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 439, Free lift: 83.5, Drive height: 225, Lift mast: Triplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Cushion, Engine: Electric, Battery voltage: 48, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 25

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 466 h
    Đức, STUHR

    POA
  • Linde V10, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V10General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 271, Free lift: 100, Drive height: 251, Lift mast: Simplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1570, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 51

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 1.852 h
    Đức

    POA
  • BT SWE 080 L, 2007, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SWE080L - Hochhubwagen 1580mmMaximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 158, Drive height: 186, Transmission: Automatik, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2007 1.949 h
    Đức

    45.611.335 VND
  • BT SPE 160 L, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SPE160LMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 370, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 4.288 h
    Đức

    107.955.823 VND