Số quảng cáo: 123

Máy chọn dãy nâng độ cao đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Still EK-X980, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 900, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 100.7, Free lift: 66.3, Lift mast: Simplex, Fork length: 200, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1605, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 8.005 h
    Đức
    trong 24h

    46.068.900 VND
  • Linde L10B, 2003, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L10BMaximum lift capacity: 10001, Maximum lift height: 155, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2003 3.114 h
    Đức
    trong 24h

    73.710.240 VND
  • Still GX-XTR/TK, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still GX-XTR/TKGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1100, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 844, Free lift: 217, Drive height: 340, Lift mast: Triplex, Fork length: 119, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 5768, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 4

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 3.320 h
    Đức
    trong 24h

    525.185.461 VND
  • Linde L14, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 540, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 2.850 h
    Đức
    trong 7 ngày

    155.844.508 VND
  • Still EK-X980, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 900, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 100.5, Free lift: 69, Lift mast: Simplex, Fork length: 200, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1605, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 7.900 h
    Đức
    trong 7 ngày

    46.068.900 VND
  • BT SWE 120, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SWE120Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 170, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 3.502 h
    Đức
    trong 7 ngày

    86.872.783 VND
  • Still EK-X, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 105, Free lift: No, Drive height: 150, Lift mast: Other, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1238, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2012 3.649 h
    Đức
    trong 7 ngày

    59.231.443 VND
  • Linde V10-04, 2009, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V10-04General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 750, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 196.5, Free lift: 78, Drive height: 240, Lift mast: Other, Fork length: 150, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1660, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 4

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2009 8.146 h
    Đức
    trong 7 ngày

    32.906.357 VND
  • Still EK-X980, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 900, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 101.2, Free lift: 68, Lift mast: Simplex, Fork length: 200, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1605, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 8.228 h
    Đức
    trong 7 ngày

    46.068.900 VND
  • BT SWE 120, 2014, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SWE 120General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 290, Free lift: 16.6, Lift mast: Duplex / free lift, Fork length: 115

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2014 1.100 h
    Đức, Gelsenkirchen

    POA
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 1.725 h
    Đức, 86316 Friedberg

    69.761.477 VND
  • BT SPE 200 D, 2015, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SPE200DMaximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 254, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2015 5.866 h
    Đức

    155.318.006 VND
  • Still EK-X, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 105.5, Free lift: No, Drive height: 150, Lift mast: Other, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1238, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2012 8.045 h
    Đức

    72.393.986 VND
  • Still EK12/Batt.neu, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12/Batt.neuGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 80, Drive height: 380, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3350, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 8

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 4.890 h
    Đức

    POA
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): Yes, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 623 h
    Đức, 86316 Friedberg

    52.623.846 VND
  • Still EK-X, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 190, Free lift: No, Drive height: 250, Lift mast: Other, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1400, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 3.321 h
    Đức

    77.659.003 VND
  • Linde V 08-01/1110, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 08-01/1110General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 700, Maximum lift height: 106.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 3.373 h
    Đức, 86316 Friedberg

    102.667.834 VND
  • Still EK12, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 71.5, Drive height: 390, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3400, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 9

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 5.183 h
    Đức

    446.210.203 VND
  • Still EK-X, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 190, Free lift: No, Drive height: 250, Lift mast: Other, Fork length: 110, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1427, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 1.139 h
    Đức

    51.333.917 VND
  • Linde L12, 1998, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L12Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 302, Transmission: Automatik, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    1998 4.143 h
    Đức

    92.137.800 VND