Số quảng cáo: 112

Máy chọn dãy nâng độ cao đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Linde V10-015-01, 2005, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V10-015-01Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 250, Free lift: 80, Drive height: 230, Fork length: 80, Front tyres remaining: vorne: PU-Antriebsra%

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2005 36.482 h
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Still EXV 10, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EXV 10Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 249, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 429 h
    Đức
    trong 7 ngày

    73.459.475 VND
  • Linde V0802-1110-01, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V0802-1110-01Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 183, Free lift: 80, Drive height: 160, Lift mast: Simplex, Fork length: 120, Front tyres remaining: vorne: Gummi-Antrieb%

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 3.398 h
    Đức
    trong 7 ngày

    133.315.344 VND
  • Linde L14 Baujahr 2016, 2016, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14 Baujahr 2016Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 241, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2016 2.562 h
    Đức
    trong 7 ngày

    170.045.081 VND
  • Linde L16i, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L16iMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 242, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 2.080 h
    Đức
    trong 7 ngày

    106.108.131 VND
  • Linde L14 Baujahr 2016, 2016, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14 Baujahr 2016Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 241, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2016 2.429 h
    Đức
    trong 7 ngày

    170.045.081 VND
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 1.725 h
    Đức, 86316 Friedberg

    72.099.114 VND
  • Still EK-X, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 105.5, Free lift: No, Drive height: 150, Lift mast: Other, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1238, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2012 8.045 h
    Đức

    74.819.836 VND
  • Still EK12/Batt.neu, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12/Batt.neuGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 80, Drive height: 380, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3350, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 8

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 4.890 h
    Đức

    POA
  • Linde V 10-02/015, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 10-02/015General grade (1 min - 5 max): Yes, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 96.5, Free lift: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 623 h
    Đức, 86316 Friedberg

    54.387.219 VND
  • Still EK-X, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 190, Free lift: No, Drive height: 250, Lift mast: Other, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1400, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 3.321 h
    Đức

    80.261.278 VND
  • Linde L14, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L14Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 294, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 3.296 h
    Đức

    130.594.622 VND
  • Still EK-X, 2015, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 640, Free lift: 78, Drive height: 290, Lift mast: Triplex, Fork length: 89, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: Containerframe, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 9

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2015 151 h
    Đức

    733.234.390 VND
  • Still EK12, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK12General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 864, Free lift: 71.5, Drive height: 390, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 3400, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 3 9

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 5.183 h
    Đức

    461.162.260 VND
  • Jungheinrich EKS 310 K, 2008, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS310KGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 408, Free lift: 88.5, Drive height: 288, Lift mast: Simplex, Fork length: 100, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 88

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2008 9.825 h
    Đức

    47.612.623 VND
  • Still EK-X, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-XGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 190, Free lift: No, Drive height: 250, Lift mast: Other, Fork length: 110, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1427, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010 1.139 h
    Đức

    53.054.065 VND
  • Linde L12, 1998, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde L12Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 302, Transmission: Automatik, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    1998 4.143 h
    Đức

    95.225.246 VND
  • BT SWE 140, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT SWE 140General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 285.5, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Battery brand: HAWKER, Battery voltage: 24, Battery capacity: 225, Charger voltage: 24, Charging current: 35

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011 2.450 h
    Đức, Gelsenkirchen

    POA
  • Jungheinrich EKS 110, 2014, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS110General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 284, Free lift: 154, Drive height: 224, Lift mast: Duplex, Fork length: 123.5, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1876, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 24

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2014 2.556 h
    Đức

    134.675.704 VND
  • Still EK-X980/EINFACH, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Still EK-X980/EINFACHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 193.5, Free lift: 80, Drive height: 250, Lift mast: Simplex, Fork length: 80, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport weight: 1567, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 2 5

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 458 h
    Đức

    352.333.408 VND