Số quảng cáo: 70

Thiết bị xếp dỡ vật liệu đã qua sử dụng từ Litva

quảng cáo/trang
  • Nissan 8670 - P1F2A20D, 2012, Những sản phẩm khác

    Nissan 8670 - P1F2A20DPower type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 2000, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2012 4.014 h
    Litva
    trong 24h

    195.891.934 VND
  • P&H Omega S25, 1990, Các loại khác

    P&H Omega S25Power type: Diesel

    Các loại khác
    1990
    Litva
    trong 24h

    897.838.029 VND
  • TCM FG15, 2008, Những sản phẩm khác

    TCM 8546 - FG15T13Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2008 6.804 h
    Litva
    trong 24h

    161.882.917 VND
  • UniCarriers 8662 - P1F1A15D, 2013, Những sản phẩm khác

    UniCarriers 8662 - P1F1A15DPower type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2013 5.211 h
    Litva
    trong 7 ngày

    185.009.048 VND
  • Toyota 02-8 FG F 30, 2008, Xe tải LPG

    Toyota 8509 - 02-8FGF30Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 300, Lift mast: Duplex

    Xe tải LPG
    2008 7.423 h
    Litva
    trong 7 ngày

    267.991.048 VND
  • UniCarriers 8665 - P1F1A15D, 2014, Những sản phẩm khác

    UniCarriers 8665 - P1F1A15DPower type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2014 5.374 h
    Litva
    trong 7 ngày

    185.009.048 VND
  • UniCarriers 8663 - P1F1A15D, 2013, Những sản phẩm khác

    UniCarriers 8663 - P1F1A15DPower type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2013 5.546 h
    Litva
    trong 7 ngày

    185.009.048 VND
  • Toyota 8 FG 10, 2010, Những sản phẩm khác

    Toyota 8647 - 02-8FG10(15)Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2010 5.275 h
    Litva
    trong 7 ngày

    189.090.130 VND
  • Toyota 02-8 FG 15, 2013, Những sản phẩm khác

    Toyota 8612 - 02-8FG15Power type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 400, Lift mast: Duplex

    Những sản phẩm khác
    2013 2.435 h
    Litva
    trong 7 ngày

    224.459.507 VND
  • Combilift C 4000, 2017, Xe nâng 4 đòn vươn

    Combilift C4000Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 495.2, Free lift: 146.7

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2017
    Litva
    trong 7 ngày

    1.292.342.618 VND
  • Combilift C 4000, 2018, Xe nâng 4 đòn vươn

    Combilift c4000Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 495.2

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2018
    Litva
    trong 7 ngày

    1.575.297.633 VND
  • Heden FH 2460, 1978, Những sản phẩm khác

    Heden FH 2460

    Những sản phẩm khác
    1978
    Litva, Radviliškis

    176.846.884 VND
  • Jungheinrich TFG 316, 2015, Xe tải LPG

    Jungheinrich TFG 316General grade (1 min - 5 max): 5, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 400, Lift mast: Duplex, Fork carriage: Sideshifter, Cabin: Closed cabin

    Xe tải LPG
    2015 2.070 h
    Litva

    285.675.736 VND
  • Clark C40 D, 2014, Xe tải Diesel

    Clark C40DMaximum lift capacity: 2014, Maximum lift height: 450, Free lift: 154.6, Fork length: 160

    Xe tải Diesel
    2014
    Litva

    514.216.326 VND
  • Jungheinrich ECE 225, 2009, Xe nâng hàng điện

    Jungheinrich ECE 225 HPCE marked: Yes, Maximum lift capacity: 2500, Maximum lift height: 80, Battery voltage: 24, Battery capacity: 465, Battery year of manufacture: 2009

    Xe nâng hàng điện
    2009 9.369 h
    Litva

    68.018.032 VND
  • Hyster R 1.4, 2003, Xe nâng

    Hyster R 1.4Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 687.6, Free lift: 230.5, Cabin: Overhead guard, Battery voltage: 48, Battery capacity: 560, Production country: DK

    Xe nâng
    2003 4.222 h
    Litva

    108.828.852 VND
  • Linde H18T, 2013, Xe tải LPG

    Linde H18TMaximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 462, Transmission: Hydrostatic

    Xe tải LPG
    2013
    Litva

    239.423.474 VND
  • , 2012, Máy rải

    Máy rải
    2012
    Litva, Kaunas

    46.252.262 VND
  • Jungheinrich ERC 212, 2010, Bộ máy xếp

    Jungheinrich ERC 212General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 270, Free lift: 10, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other, Engine output: 3.75, Battery voltage: 24, Battery capacity: 270, Battery year of manufacture: 2010, Transport weight: 1160, Transport dimensions (LxWxH): 2.15x0.8x1.85

    Bộ máy xếp
    2010 2.290 h
    Litva

    108.828.852 VND
  • Nissan 44ZPL02A25D  - 8543, 2007, Những sản phẩm khác

    Nissan 44ZPL02A25D - 8543Power type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 2500, Maximum lift height: 300

    Những sản phẩm khác
    2007 7.695 h
    Litva

    186.369.409 VND