Số quảng cáo: 252

Linde l12 xe nâng đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Linde L12, 2015, Bộ máy xếpLinde L 12 L HP SP/133General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 192.4, Free lift: 15, Drive height: 149, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 49

    Bộ máy xếp
    2015 3.687 h
    Đức
    trong 7 ngày

    49.850.004 VND
  • Linde L12, 2013, Bộ máy xếpLinde L 12 L HP SP/133General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 157.4, Free lift: 70.4, Drive height: 124, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 24

    Bộ máy xếp
    2013 4.174 h
    Đức
    trong 7 ngày

    31.955.130 VND
  • Linde L12, 2013, Bộ máy xếpLinde L 12 L AP/133General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 292.4, Free lift: 137.9, Drive height: 191.5, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 92

    Bộ máy xếp
    2013 3.455 h
    Đức
    trong 7 ngày

    42.180.772 VND
  • Linde L12, 1998, Bộ máy xếpLinde L12Latest inspection: 201909, General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 290, Free lift: 160, Drive height: 192, Lift mast: Duplex / free lift, Fork length: 120, Battery voltage: 24, Battery capacity: 200, Battery year of manufacture: 2018, Transport weight: 875

    Bộ máy xếp
    1998
    Thụy Điển, Vretensborgsvägen 3
    trong 7 ngày

    POA
  • Linde L12, 2010, Các loại khácLinde L12LAPMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242, Free lift: No, Drive height: 174, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: TUDOR/EXIDE, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2010, Charger voltage: 24

    Các loại khác
    2010 3.332 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    117.085.568 VND
  • Linde L12, 2015, Các loại khácLinde L12L APMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 192, Free lift: No, Drive height: 149, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: Batteriunionen, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: Extended cab, Charger voltage: 24

    Các loại khác
    2015 2.520 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    117.085.568 VND
  • Linde L12, 2016, Máy nâng trung bình tự chọnLinde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016 1.300 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    158.497.447 VND
  • Linde L12, 1996, Bộ máy xếpLinde L 12General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 245, Free lift: No, Drive height: 167, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery voltage: 24

    Bộ máy xếp
    1996 6.379 h
    Đức

    POA
  • Linde L12, 2013, Máy chọn dãy nâng độ caoLinde L12L HP SPMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 165, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 2.030 h
    Đức

    123.985.906 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng hạ với bệ máyLinde L12LAPGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: 112.9, Drive height: 166.5, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2013 4.150 h
    Đức, Achern

    56.496.671 VND
  • Linde L12, 2012, Bộ máy xếpLinde L12LAPGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 200, Free lift: No, Drive height: 141, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Cabin: Closed cabin, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 41

    Bộ máy xếp
    2012 7.814 h
    Đức

    POA
  • Linde L12, 2013, Bộ máy xếpLinde L 12 LHP // 82 Std. / HH 1.660 mm / Initialhub / gGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 166, Free lift: No, Drive height: 124, Lift mast: Simplex, Fork length: 120, Cabin: Closed cabin, Transmission: Elektro, Engine: Electric, Transport weight: 1445, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 1 24

    Bộ máy xếp
    2013 82 h
    Đức

    161.053.858 VND
  • Linde L12, 2010, Máy nâng trung bình tự chọnLinde L 12 L SP/133General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 2.140 h
    Đức, 86316 Friedberg

    70.301.287 VND
  • Linde L12, 2017, Máy nâng trung bình tự chọnLinde L 12 i/1172General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2017 150 h
    Đức, 86316 Friedberg

    207.069.246 VND
  • Linde L12, 2013, Máy nâng palet tayLinde L12Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 300, Free lift: No, Drive height: 199, Lift mast: Duplex, Transmission: Engine, Battery brand: ChargerMake

    Máy nâng palet tay
    2013 3.707 h
    Hà Lan

    100.978.212 VND
  • Linde L12, 2004, Máy nâng palet tayLinde L12ACMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 325, Free lift: No, Drive height: 209, Lift mast: Duplex, Fork length: No, Tyre type: Cushion, Transmission: Engine, Battery brand: ChargerMake

    Máy nâng palet tay
    2004 3.162 h
    Hà Lan

    126.542.317 VND
  • Linde L12, 2013, Các loại khácLinde L12L SPMaximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 160, Engine: Elektro, Engine output:

    Các loại khác
    2013 7.700 h
    Đức

    56.241.030 VND
  • Linde L12, 2012, Bộ máy xếpLinde L 12Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 340, Drive height: 216, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Super elastic, Engine: -, Battery voltage: 24, Transport weight: 805

    Bộ máy xếp
    2012 2.021 h
    Cộng hòa Séc

    115.038.470 VND
  • Linde L12, 2015, Các loại khácLinde L12LHPSPMaximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 192, Free lift: No, Drive height: 149, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: Hawker/Enersys, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: Extended cab, Charger voltage: 24

    Các loại khác
    2015 2.546 h
    Thụy Điển

    117.085.568 VND
  • Linde L12, 2018, Máy nâng trung bình tự chọnLinde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2018 100 h
    Đức, 86316 Friedberg

    203.234.630 VND