Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 147

    Kaup thiết bị xếp dỡ vật liệu đã qua sử dụng được bán

    quảng cáo/trang
    • Kaup Tête rotative, 2006, Các thành phần khác

      Kaup Tête rotativeGeneral grade (1 min - 5 max): 5

      Các thành phần khác
      2006
      Pháp, Senlis
      trong 7 ngày

      99.609.254 VND
    • Kaup Fork positioner with side shift, Các thành phần khác

      Kaup Fork positioner with side shiftLatest inspection: 02.2019, General grade (1 min - 5 max): 5, CE marked: Yes, Certificates: CE

      Các thành phần khác

      Ba Lan, Mogilany,Poland
      trong 7 ngày

      39.843.702 VND
    • Kaup 2T140E /2T 163, 1993, Chạc

      Kaup 2T140E /2T 163General grade (1 min - 5 max): 3, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Chạc
      1993
      Hà Lan

      17.038.425 VND
    • Kaup GABELZINKEN, Các loại khác

      Kaup GABELZINKENGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 10000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác

      Đức

      POA
    • Kaup 1,5T466, 2006, Các thành phần khác

      Kaup 1,5T466General grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2006
      Đức, 86316 Friedberg

      38.008.794 VND
    • Kaup Monomultifourches, 2011, Các loại khác

      Kaup MonomultifourchesGeneral grade (1 min - 5 max): 5

      Các loại khác
      2011
      Pháp, Senlis

      62.911.108 VND
    • Kaup 2T160, 2008, Các thành phần khác

      Kaup 2T160General grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2008
      Đức, 86316 Friedberg

      52.425.923 VND
    • Kaup 3T253L-3, 2004, Các thành phần khác

      Kaup 3T253L-3General grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2004
      Đức, 86316 Friedberg

      30.144.906 VND
    • Kaup 2T466BIZ, 2017, Các thành phần khác

      Kaup 2T466BIZGeneral grade (1 min - 5 max): 5

      Các thành phần khác
      2017
      Đức, 86316 Friedberg

      142.860.641 VND
    • Kaup 3T411Z, 2006, Các thành phần khác

      Kaup 3T411ZGeneral grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2006
      Đức, 86316 Friedberg

      76.017.589 VND
    • Kaup 1T124.2ST, 2003, Các thành phần khác

      Kaup 1T124.2STGeneral grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2003
      Đức, 86316 Friedberg

      24.902.314 VND
    • Kaup 3,5T180BT 1000/600, 2015, Các thành phần khác

      Kaup 3,5T180BT 1000/600General grade (1 min - 5 max): 4

      Các thành phần khác
      2015
      Đức, 86316 Friedberg

      91.745.366 VND
    • Kaup 2T 409, Chạc

      Kaup 2T 409Fork length: 115, General grade (1 min - 5 max): 5

      Chạc

      Bỉ

      70.774.996 VND
    • Kaup 2T140SV, 2005, Các thành phần khác

      Kaup 2T140SVGeneral grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2005
      Đức, 86316 Friedberg

      39.319.442 VND
    • Kaup 2T185T, 2000, Các thành phần khác

      Kaup 2T185TGeneral grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2000
      Đức, 86316 Friedberg

      28.834.258 VND
    • Kaup 2T466i, 2008, Các thành phần khác

      Kaup 2T466iGeneral grade (1 min - 5 max): 3

      Các thành phần khác
      2008
      Đức, 86316 Friedberg

      52.294.858 VND
    • Kaup 2T183G-2, 2018, Các thành phần khác

      Kaup 2T183G-2General grade (1 min - 5 max): 5

      Các thành phần khác
      2018
      Đức, 86316 Friedberg

      78.507.820 VND
    • Kaup 4T151P-C, 2011, Các thành phần khác

      Kaup 4T151P-CGeneral grade (1 min - 5 max): 3

      Các thành phần khác
      2011
      Đức, 86316 Friedberg

      32.766.202 VND
    • Kaup 2T140E, 2000, Các thành phần khác

      Kaup 2T140EGeneral grade (1 min - 5 max): 4

      Các thành phần khác
      2000
      Đức, 86316 Friedberg

      85.192.125 VND
    • Kaup 3T253BL-3, 2012, Các thành phần khác

      Kaup 3T253BL-3General grade (1 min - 5 max): 2

      Các thành phần khác
      2012
      Đức, 86316 Friedberg

      85.192.125 VND