Số quảng cáo: 40

Xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đan Mạch

quảng cáo/trang
  • UniCarriers G1N1L20T, 2012, Các loại khác

    UniCarriers G1N1L20TPower type: Electric

    Các loại khác
    2012
    Đan Mạch
    trong 7 ngày

    POA
  •  Viessmann 195-225 KW, 1992, Các loại khác

    Viessmann 195-225 KWGeneral grade (1 min - 5 max): 3

    Các loại khác
    1992
    Đan Mạch, Egtved

    88.179.308 VND
  • Genie TZ 34/20, 2013, Các loại khác

    Genie TZ34/20 TrailerliftPower type: Other, Maximum lift capacity: 200, Maximum lift height: 1040, Drive height: 190, Engine: 3 kW, Battery voltage: 24, Battery capacity: 220

    Các loại khác
    2013
    Đan Mạch

    POA
  • Nissan PLP200P, 2011, Các loại khác

    Nissan PLP200PPower type: Electric

    Các loại khác
    2011
    Đan Mạch

    56.434.757 VND
  •  Oliefyr, 2008, Các loại khác

    OliefyrGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch, Egtved

    17.635.862 VND
  • Still MX10TE, 1992, Các loại khác

    Still MX10TEPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 480, Drive height: 286, Fork length: 120, Transmission: Stilltronic, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: Máy nén pit-tông

    Các loại khác
    1992
    Đan Mạch

    POA
  • Rimas Multi-Track Redskabsbærer, 2004, Các loại khác

    Rimas Multi-Track RedskabsbærerGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Amount of previous owners: 1, Power type: Other, Engine output: 27, No. of steering wheels: 2, No. of drive wheels: 2, Front tyres remaining: 85%, Rear tyres remaining : 85%

    Các loại khác
    2004
    Đan Mạch, Snertinge

    151.315.692 VND
  •  Kaloriferefyr, Các loại khác

    Kaloriferefyr

    Các loại khác

    Đan Mạch, Egtved

    17.635.862 VND
  • Hyster S 1.2,5 - 43 I, 2000, Các loại khác

    Hyster S 1.2,5 - 43 IPower type: Electric, Maximum lift height: 430, Drive height: 192, Lift mast: Triplex, Fork length: 160

    Các loại khác
    2000 1.379 h
    Đan Mạch

    98.760.824 VND
  •  Diverse Svanehals SH54, 2008, Các loại khác

    Diverse Svanehals SH54Power type: Other, Maximum lift capacity: 45000

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch

    POA
  •  ROLLTRAILER RT60-20, 2013, Các loại khác

    ROLLTRAILER RT60-20Power type: Other, Maximum lift capacity: 60000, Drive height: 68

    Các loại khác
    2013
    Đan Mạch

    POA
  •  Diverse SCHEUERLE SPE100.4.5.A, 2003, Các loại khác

    Diverse SCHEUERLE SPE100.4.5.APower type: Other, Maximum lift capacity: 115000, Drive height: 200

    Các loại khác
    2003
    Đan Mạch

    POA
  •  Diverse RME1000, 2002, Các loại khác

    Diverse RME1000Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Battery voltage: 12

    Các loại khác
    2002
    Đan Mạch

    POA
  •  Diverse RME1000, 2002, Các loại khác

    Diverse RME1000Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Battery voltage: 12

    Các loại khác
    2002
    Đan Mạch

    POA
  • Atlet 140 S TFV, 2000, Các loại khác

    Atlet TS140 STFVP390Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Free lift: 390, Drive height: 245, Lift mast: Duplex, Fork length: 140

    Các loại khác
    2000
    Đan Mạch

    98.760.824 VND
  •  akkumuleringsbeholder 1500L, Các loại khác

    akkumuleringsbeholder 1500LGeneral grade (1 min - 5 max): 5

    Các loại khác

    Đan Mạch, Egtved

    8.817.931 VND
  •  Kaloriferefyr, Các loại khác

    Kaloriferefyr

    Các loại khác

    Đan Mạch, Egtved

    361.549.270 VND
  •  HDG Euro 30, 2007, Các loại khác

    HDG Euro 30General grade (1 min - 5 max): 4

    Các loại khác
    2007
    Đan Mạch, Gram

    POA
  •  Diverse SH36, 2016, Các loại khác

    Diverse SH36Power type: Other, Maximum lift capacity: 36000

    Các loại khác
    2016
    Đan Mạch

    POA
  •  Oliefyr til staldopvarmning, 2006, Các loại khác

    Oliefyr til staldopvarmningGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Các loại khác
    2006
    Đan Mạch, Egtved

    52.907.585 VND