Số quảng cáo: 54

Xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đan Mạch

quảng cáo/trang
  •  Diverse RME1000, 2002, Các loại khác

    Diverse RME1000Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Battery voltage: 12

    Các loại khác
    2002
    Đan Mạch

    POA
  •  Viessmann 195-225 KW, 1992, Các loại khác

    Viessmann 195-225 KWGeneral grade (1 min - 5 max): 3

    Các loại khác
    1992
    Đan Mạch, Egtved

    91.174.543 VND
  •  Diverse SCHEUERLE SPE100.4.5.A, 2003, Các loại khác

    Diverse SCHEUERLE SPE100.4.5.APower type: Other, Maximum lift capacity: 115000, Drive height: 200

    Các loại khác
    2003
    Đan Mạch

    POA
  • Nissan PLP200P, 2011, Các loại khác

    Nissan PLP200PPower type: Electric

    Các loại khác
    2011
    Đan Mạch

    58.351.707 VND
  • BT SHL 080, 2008, Các loại khác

    BT SHL 080Power type: Other, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 160, Drive height: 199, Fork length: 115, Engine: skubbe, Battery voltage: 12, Battery capacity: 80

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch

    POA
  •  Oliefyr, 2008, Các loại khác

    OliefyrGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch, Egtved

    18.234.909 VND
  • BT SH8E/3, 2003, Các loại khác

    BT SH8E/3Power type: Other, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 160, Drive height: 199, Fork length: 115, Engine: skubbe, Battery voltage: 12, Battery capacity: 100

    Các loại khác
    2003
    Đan Mạch

    POA
  •  Kaloriferefyr, Các loại khác

    Kaloriferefyr

    Các loại khác

    Đan Mạch, Egtved

    18.234.909 VND
  • Hyster S 1.2,5 - 43 I, 2000, Các loại khác

    Hyster S 1.2,5 - 43 IPower type: Electric, Maximum lift height: 430, Drive height: 192, Lift mast: Triplex, Fork length: 160

    Các loại khác
    2000 1.379 h
    Đan Mạch

    102.115.488 VND
  •  Roca fastbrændselskedel, Các loại khác

    Roca fastbrændselskedel

    Các loại khác

    Đan Mạch, Egtved

    5.470.473 VND
  • Still MX10TE, 1992, Các loại khác

    Still MX10TEPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 480, Drive height: 286, Fork length: 120, Transmission: Stilltronic, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: Máy nén pit-tông

    Các loại khác
    1992
    Đan Mạch

    POA
  •  ROLLTRAILER RT60-20, 2013, Các loại khác

    ROLLTRAILER RT60-20Power type: Other, Maximum lift capacity: 60000, Drive height: 68

    Các loại khác
    2013
    Đan Mạch

    POA
  •  Diverse RME1000, 2002, Các loại khác

    Diverse RME1000Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Battery voltage: 12

    Các loại khác
    2002
    Đan Mạch

    POA
  • BT TP2.1, 2009, Các loại khác

    BT TP2.1General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Battery voltage: 24, Battery capacity: 50

    Các loại khác
    2009
    Đan Mạch, Vestbjerg

    43.763.781 VND
  • Toyota CBTY4, 2005, Các loại khác

    Toyota CBTY4General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 100, Drive height: 130, Battery voltage: 48, Battery capacity: 240

    Các loại khác
    2005 22.184 h
    Đan Mạch, Vestbjerg

    87.527.561 VND
  • NH 1000, 1995, Các loại khác

    NH 1000Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 153, Drive height: 196, Fork length: 115, Engine: skubbe, Battery voltage: 12, Battery capacity: 90

    Các loại khác
    1995
    Đan Mạch

    POA
  • BT SHL080, 2008, Các loại khác

    BT SHL080Power type: Other, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 160, Drive height: 199, Fork length: 115, Engine: skubbe, Battery voltage: 12

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch

    POA
  •  Diverse Svanehals SH54, 2008, Các loại khác

    Diverse Svanehals SH54Power type: Other, Maximum lift capacity: 45000

    Các loại khác
    2008
    Đan Mạch

    POA
  • Atmos DC 50S, Các loại khác

    Atmos DC 50SGeneral grade (1 min - 5 max): 5

    Các loại khác

    Đan Mạch, Gram

    45.587.271 VND
  • Atlet 140 S TFV, 2000, Các loại khác

    Atlet TS140 STFVP390Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Free lift: 390, Drive height: 245, Lift mast: Duplex, Fork length: 140

    Các loại khác
    2000
    Đan Mạch

    102.115.488 VND