Số quảng cáo: 211

Xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2014, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2014
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Griptech TELESKOPGABEL, 2011, Các loại khác

    Griptech TELESKOPGABELFree lift: No

    Các loại khác
    2011
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2016, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2016
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Durwen ZVSSV, 2016, Các loại khác

    Durwen ZVSSVFree lift: No

    Các loại khác
    2016
    Đức
    trong 7 ngày

    58.495.508 VND
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2014, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2014
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Stabau ZVSSV, 2014, Các loại khác

    Stabau ZVSSVFree lift: No

    Các loại khác
    2014
    Đức
    trong 7 ngày

    50.333.344 VND
  • Durwen ZVSSV, 2017, Các loại khác

    Durwen ZVSSVFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức
    trong 7 ngày

    68.018.032 VND
  • Durwen ZVSSV, 2017, Các loại khác

    Durwen ZVSSVFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức
    trong 7 ngày

    66.657.672 VND
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2013, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2013
    Đức
    trong 7 ngày

    POA
  • Kaup KLAMMERGABEL, 2016, Các loại khác

    Kaup KLAMMERGABELFree lift: No

    Các loại khác
    2016
    Đức
    trong 7 ngày

    146.918.950 VND
  • Durwen DREHGERÄT, 2013, Các loại khác

    Durwen DREHGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2013
    Đức
    trong 7 ngày

    72.099.114 VND
  • Yamaha G23, 2013, Các loại khác

    Yamaha G23General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Pneumatic, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2013 1 h
    Đức

    POA
  •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

    WF SCHAUFELFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức

    85.702.721 VND
  • Manitou MRT 2150, 2015, Các loại khác

    Manitou PFB (für MRT2150 +)General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 30.8, Free lift: No, Drive height: 88, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 405, Transport dimensions (LxWxH): Yes 48 x 1 44 x 0 88

    Các loại khác
    2015
    Đức

    POA
  •  *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/II, Các loại khác

    *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/IIGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 190, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác

    Đức

    50.333.344 VND
  •  DockStocker Dolast Hebezeng Kranhaken, 2011, Các loại khác

    DockStocker Dolast Hebezeng KranhakenGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 16000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 700, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2011
    Đức

    163.243.278 VND
  • Bobcat 700, 2005, Các loại khác

    Bobcat Kranhaken 70022 9General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2005
    Đức

    13.603.606 VND
  •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

    WF DREHGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức

    66.657.672 VND
  • Kalmar Dorn, Các loại khác

    Kalmar DornGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 140, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 1550, Transport dimensions (LxWxH): 2 8 x 0 x 0

    Các loại khác

    Đức

    108.828.852 VND
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2015, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2015
    Đức

    POA