Số quảng cáo: 220

Xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đức

quảng cáo/trang
  •  *Sonstige Cam PH50F.135, 2018, Các loại khác

    *Sonstige Cam PH50F.135General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 175, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 1 35 x 0

    Các loại khác
    2018
    Đức
    trong 7 ngày

    74.530.016 VND
  •  Weitere GBD/5EPZS625, 2012, Các loại khác

    Weitere GBD/5EPZS625General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2012
    Đức
    trong 7 ngày

    33.272.329 VND
  • Yamaha G23, 2013, Các loại khác

    Yamaha G23General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Tyre type: Pneumatic, Engine: Electric, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2013 1 h
    Đức

    POA
  •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

    WF SCHAUFELFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức

    70.537.337 VND
  • Manitou MRT 2150, 2015, Các loại khác

    Manitou PFB (für MRT2150 +)General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 30.8, Free lift: No, Drive height: 88, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 405, Transport dimensions (LxWxH): Yes 48 x 1 44 x 0 88

    Các loại khác
    2015
    Đức

    POA
  •  *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/II, Các loại khác

    *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/IIGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 190, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác

    Đức

    49.243.046 VND
  • Manitou Winch 3T +, 2016, Các loại khác

    Manitou Winch 3T +General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Drive height: 190, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 420, Transport dimensions (LxWxH): No 9 x 1 1 x 1 9

    Các loại khác
    2016
    Đức

    211.612.010 VND
  •  DockStocker Dolast Hebezeng Kranhaken, 2011, Các loại khác

    DockStocker Dolast Hebezeng KranhakenGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 16000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 700, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2011
    Đức

    159.707.177 VND
  • Linde T20, 2013, Các loại khác

    Linde T20SPMaximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 20, Engine: Elektro, Engine output:

    Các loại khác
    2013 7.744 h
    Đức

    87.838.947 VND
  • Bobcat 700, 2005, Các loại khác

    Bobcat Kranhaken 70022 9General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    2005
    Đức

    10.647.145 VND
  • Durwen ZINKENVERSTELLGERÄT, 2012, Các loại khác

    Durwen ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2012
    Đức

    POA
  •  *Sonstige Klappschaufel 4-1, 2018, Các loại khác

    *Sonstige Klappschaufel 4-1General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Drive height: 80, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 2 4 x 0 8

    Các loại khác
    2018
    Đức

    122.442.169 VND
  •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

    WF DREHGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2017
    Đức

    65.213.764 VND
  • Linde T24SP, 2015, Các loại khác

    Linde T24SPMaximum lift capacity: 2400, Maximum lift height: 20, Engine: Elektro, Engine output:

    Các loại khác
    2015 2.152 h
    Đức

    157.045.391 VND
  • Kalmar Dorn, Các loại khác

    Kalmar DornGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 140, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 1550, Transport dimensions (LxWxH): 2 8 x 0 x 0

    Các loại khác

    Đức

    106.471.451 VND
  • Kaup ZINKENVERSTELLGERÄT, 2014, Các loại khác

    Kaup ZINKENVERSTELLGERÄTFree lift: No

    Các loại khác
    2014
    Đức

    POA
  •  *Sonstige 20 Seitenspreader, 1994, Các loại khác

    *Sonstige 20 SeitenspreaderGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 8000, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác
    1994
    Đức

    133.089.314 VND
  • Still 0527099 0529163 Bosch 0206002024 + 0206002033, Các loại khác

    Still 0527099 0529163 Bosch 0206002024 + 0206002033General grade (1 min - 5 max): 2, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

    Các loại khác

    Đức

    23.689.898 VND
  • Kaup Ausschubgabel 2T140SV, 2001, Các loại khác

    Kaup Ausschubgabel 2T140SVGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 405, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0, Front tyres remaining: 60 - 80%%, Rear tyres remaining : 60 - 80%%

    Các loại khác
    2001
    Đức

    53.235.726 VND
  • Hubtex DQ 40-D (3050) / 5.200mm / 4.000kg / nur, 2001, Các loại khác

    Hubtex DQ 40-D (3050) / 5.200mm / 4.000kg / nurMaximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 520, Engine: Diesel, Engine output:

    Các loại khác
    2001 551 h
    Đức

    768.990.058 VND