Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 53

    [Other] xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đức

    quảng cáo/trang
    •  *Sonstige Cam PH50F.135, 2018, Các loại khác

      *Sonstige Cam PH50F.135General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 175, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 1 35 x 0

      Các loại khác
      2018
      Đức
      trong 24h

      73.710.240 VND
    •  Weitere GBD/5EPZS625, 2012, Các loại khác

      Weitere GBD/5EPZS625General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2012
      Đức
      trong 7 ngày

      32.906.357 VND
    •  Weitere AVB/48V465AH, 2011, Các loại khác

      Weitere AVB/48V465AHGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: Yes, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2011
      Đức
      trong 7 ngày

      22.376.323 VND
    •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

      WF SCHAUFELFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      69.761.477 VND
    •  *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/II, Các loại khác

      *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/IIGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 190, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác

      Đức

      48.701.409 VND
    •  DockStocker Dolast Hebezeng Kranhaken, 2011, Các loại khác

      DockStocker Dolast Hebezeng KranhakenGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 16000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 700, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2011
      Đức

      157.950.514 VND
    •  *Sonstige Klappschaufel 4-1, 2018, Các loại khác

      *Sonstige Klappschaufel 4-1General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Drive height: 80, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 2 4 x 0 8

      Các loại khác
      2018
      Đức

      121.095.394 VND
    •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

      WF DREHGERÄTFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      64.496.460 VND
    •  *Sonstige 20 Seitenspreader, 1994, Các loại khác

      *Sonstige 20 SeitenspreaderGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 8000, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      1994
      Đức

      131.625.429 VND
    •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

      WF SCHAUFELFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      69.761.477 VND
    •  *Sonstige Dieselaggregat für Magnetanlage, Các loại khác

      *Sonstige Dieselaggregat für MagnetanlageGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Diesel, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Diesel - 4 Zyl. Yanmar, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác

      Đức

      263.250.857 VND
    •  *Sonstige Spreader 20, Các loại khác

      *Sonstige Spreader 20General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 25000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 6 06 x 2 4 x 0

      Các loại khác

      Đức

      130.572.425 VND
    •  *Sonstige D03PH80T220, 2017, Các loại khác

      *Sonstige D03PH80T220General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: 60, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2017
      Đức

      144.524.721 VND
    •  *Sonstige Gabelträger, 2007, Các loại khác

      *Sonstige GabelträgerGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2007
      Đức

      14.478.797 VND
    •  *Sonstige PO1000, 2008, Các loại khác

      *Sonstige PO1000General grade (1 min - 5 max): 3, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Overhead guard, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2008
      Đức

      32.906.357 VND
    •  *Sonstige Krüger KR20, 2016, Các loại khác

      *Sonstige Krüger KR20General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 20000, Distance of centre of gravity: 100, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Overhead guard, Transport weight: 1690, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2016
      Đức

      263.250.857 VND
    •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

      WF DREHGERÄTFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      64.496.460 VND
    •  SCHAUFEL, 2018, Các loại khác

      SCHAUFELMaximum lift capacity: 2500, Free lift: No

      Các loại khác
      2018
      Đức

      104.773.841 VND
    •  *Sonstige, Các loại khác

      *SonstigeGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 1 13 x 0

      Các loại khác

      Đức

      5.265.017 VND
    •  *Sonstige Teleskopkranarm 5 to, 2016, Các loại khác

      *Sonstige Teleskopkranarm 5 toGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2016
      Đức

      50.017.663 VND