Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 50

    [Other] xe nâng được lắp trên xe tải đã qua sử dụng từ Đức

    quảng cáo/trang
    •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

      WF SCHAUFELFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      85.702.721 VND
    •  *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/II, Các loại khác

      *Sonstige SACO TRAGDORN typ: TD 90/1000/IIGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 190, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác

      Đức

      50.333.344 VND
    •  DockStocker Dolast Hebezeng Kranhaken, 2011, Các loại khác

      DockStocker Dolast Hebezeng KranhakenGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 16000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 700, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2011
      Đức

      163.243.278 VND
    •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

      WF DREHGERÄTFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      66.657.672 VND
    •  *Sonstige 20 Seitenspreader, 1994, Các loại khác

      *Sonstige 20 SeitenspreaderGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Lift mast: Other, Fork length: No, Cabin: Closed cabin, Transport weight: 8000, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      1994
      Đức

      136.036.065 VND
    •  FR ZVSSV, 2006, Các loại khác

      FR ZVSSVFree lift: No

      Các loại khác
      2006
      Đức

      44.891.901 VND
    •  WF SCHAUFEL, 2017, Các loại khác

      WF SCHAUFELFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      87.063.082 VND
    •  *Sonstige Dieselaggregat für Magnetanlage, Các loại khác

      *Sonstige Dieselaggregat für MagnetanlageGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Diesel, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Engine: Diesel - 4 Zyl. Yanmar, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác

      Đức

      272.072.130 VND
    •  *Sonstige Spreader 20, Các loại khác

      *Sonstige Spreader 20General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 25000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 6 06 x 2 4 x 0

      Các loại khác

      Đức

      134.947.776 VND
    •  *Sonstige D03PH80T220, 2017, Các loại khác

      *Sonstige D03PH80T220General grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 8000, Distance of centre of gravity: 60, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2017
      Đức

      149.367.599 VND
    •  *Sonstige Gabelträger, 2007, Các loại khác

      *Sonstige GabelträgerGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2007
      Đức

      14.963.967 VND
    •  *Sonstige PO1000, 2008, Các loại khác

      *Sonstige PO1000General grade (1 min - 5 max): 3, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2008
      Đức

      39.450.459 VND
    •  WF DREHGERÄT, 2017, Các loại khác

      WF DREHGERÄTFree lift: No

      Các loại khác
      2017
      Đức

      66.657.672 VND
    •  *Sonstige, Các loại khác

      *SonstigeGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Lift mast: Other, Fork length: No, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 1 13 x 0

      Các loại khác

      Đức

      5.441.443 VND
    •  *Sonstige Teleskopkranarm 5 to, 2016, Các loại khác

      *Sonstige Teleskopkranarm 5 toGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Lift mast: Other, Fork length: No, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2016
      Đức

      51.693.705 VND
    •  *Sonstige Schüttgutschaufel, Các loại khác

      *Sonstige SchüttgutschaufelGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 2 48 x 0

      Các loại khác

      Đức

      125.153.180 VND
    •  *Sonstige Coilhandling Reachstacker, 1998, Các loại khác

      *Sonstige Coilhandling ReachstackerGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 25000, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport weight: Ahvenanmaa, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      1998
      Đức

      408.108.195 VND
    •  *Sonstige Krüger SGSL-100, 2014, Các loại khác

      *Sonstige Krüger SGSL-100General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      2014
      Đức

      32.648.656 VND
    •  *Sonstige Krüger Fasslifter 200 l. mit Gabelzinken, 1993, Các loại khác

      *Sonstige Krüger Fasslifter 200 l. mit GabelzinkenGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 550, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other, Cabin: Closed cabin, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0

      Các loại khác
      1993
      Đức

      13.603.606 VND
    •  PSI X3WT 3000lb TronAir Kupplung Logistik Gepäck, Các loại khác

      PSI X3WT 3000lb TronAir Kupplung Logistik GepäckPower type: Petrol

      Các loại khác
      432 h
      Đức

      160.522.557 VND