Số quảng cáo: 54

Các ứng dụng đặc biệt đã qua sử dụng từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

quảng cáo/trang
  • JCB 926, 2011, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 926Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2011
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 24h

    195.562.900 VND
  • Được đẩy mạnh
    JCB 926, 2007, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 926Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2007 1.905 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, KENT

    389.621.469 VND
  • Toyota 62-7 FD F 30, 2001, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 62-7FDF30General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 550, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2001 7.700 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    182.381.903 VND
  • Flexi G4, 2009, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi G4General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 945, Free lift: No, Drive height: 435, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2009 2.285 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    448.591.205 VND
  • Flexi G4, 2009, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi G4General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 833, Free lift: No, Drive height: 408, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2009 3.670 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    448.591.205 VND
  • Linde K13 011 W.G., 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K13 011 W.G.General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1250, Maximum lift height: 900, Free lift: No, Drive height: 590, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Battery voltage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 14.502 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    676.948.499 VND
  • Linde A10, 2006, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 705, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2006
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    228.658.160 VND
  •  SSP SHUTTLE, 2001, Tải trọng biên

    SSP SHUTTLEGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Other, Maximum lift capacity: 7500, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Tải trọng biên
    2001 8.896 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    152.539.062 VND
  • Linde A10 040 RAIL GUIDANCE, 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10 040 RAIL GUIDANCEGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 865, Free lift: No, Drive height: 416, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric, Front tyres remaining: Good%, Rear tyres remaining : Good%

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 9.874 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    330.050.002 VND
  • Linde A10 040 RAIL GUIDANCE, 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10 040 RAIL GUIDANCEGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 865, Free lift: No, Drive height: 416, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric, Front tyres remaining: Good%, Rear tyres remaining : Good%

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 9.076 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    296.353.010 VND
  • Flexi G3, 2002, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi G3General grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Drive height: 400, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2002
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    126.965.452 VND
  • Aisle-Master 20WH, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 906, Free lift: No, Drive height: 408, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 9.142 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    397.744.851 VND
  • Linde R25F 6355, 2003, Xe nâng 4 đòn vươn

    Linde R25F 6355General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 640, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Drive height: 276, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2003 6.309 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    177.811.806 VND
  • Ausa C 150 H X4, 2017, Xe tải địa hình gồ ghề

    Ausa C 150 H X4Latest inspection: 01/05/2018, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Power type: Diesel, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 330, Cabin: Overhead guard, Front tyres remaining: 90%, Rear tyres remaining : 90%, Production country: ES

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2017 200 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, Farnham, Surrey

    616.775.299 VND
  • Jungheinrich EKX 515, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Jungheinrich EKX515KGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 873, Free lift: No, Drive height: 580, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2013 2.428 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    1.015.422.748 VND
  • Bendi BE40V87XSS, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi BE40V87XSSGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 3.545 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    160.963.310 VND
  • Linde W20, 2008, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde W20General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Drive height: 180, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Xe tải kéo cứu hộ
    2008
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    296.353.010 VND
  •  20, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    20General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 660, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 16.000 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    90.425.318 VND
  • Bendi B318-82SS, 2011, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi B318-82SSGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 820, Free lift: No, Drive height: 377, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2011 6.252 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    370.666.911 VND
  • Aisle-Master 20WH, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 906, Free lift: No, Drive height: 410, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 7.098 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    397.744.851 VND