Số quảng cáo: 54

Các ứng dụng đặc biệt đã qua sử dụng từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

quảng cáo/trang
  • Sanderson FORKLIFT, 1983, Xe tải địa hình gồ ghề

    Sanderson FORKLIFTGeneral grade (1 min - 5 max): 2

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1983
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 7 ngày

    145.272.327 VND
  • Toyota 62-7 FD F 30, 2001, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 62-7FDF30General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 550, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2001 7.700 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    184.709.769 VND
  • Aisle-Master 20WHE, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHEGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 750, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 20.300 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    370.062.137 VND
  • Linde K13 011 W.G., 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K13 011 W.G.General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1250, Maximum lift height: 900, Free lift: No, Drive height: 590, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 14.502 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    688.132.073 VND
  • Linde A10, 2006, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 705, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2006
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    232.435.723 VND
  •  SSP SHUTTLE, 2001, Tải trọng biên

    SSP SHUTTLEGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Other, Maximum lift capacity: 7500, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Tải trọng biên
    2001 8.896 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    155.059.094 VND
  • Linde A10 040 RAIL GUIDANCE, 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10 040 RAIL GUIDANCEGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 865, Free lift: No, Drive height: 416, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric, Front tyres remaining: Good%, Rear tyres remaining : Good%

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 9.874 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    335.502.615 VND
  • JCB 926, 1998, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 926Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1998
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    198.793.710 VND
  • Aisle-Master 20WH, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 906, Free lift: No, Drive height: 408, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 9.142 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    404.315.823 VND
  • Flexi G3, 2002, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi G3General grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Drive height: 400, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2002
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    129.062.993 VND
  • Bendi B318-60SS A/C, 2014, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi B318-60SS A/CGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 600, Free lift: No, Drive height: 299, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2014 2.173 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    541.942.237 VND
  • Linde R25F 6355, 2003, Xe nâng 4 đòn vươn

    Linde R25F 6355General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 640, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Drive height: 276, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2003 6.309 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    180.749.358 VND
  • Crown TC 3000, 2011, Xe tải kéo cứu hộ

    Crown TC3000General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 4x2, Free lift: No, Drive height: 130, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải kéo cứu hộ
    2011 5.351 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    77.682.465 VND
  • Linde K10, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K10Power type: Other, Maximum lift capacity: 880, Maximum lift height: 938, Free lift: No, Drive height: 590, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2013 768 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    1.083.884.475 VND
  • Jungheinrich EKX 515, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Jungheinrich EKX515KGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 873, Free lift: No, Drive height: 580, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2013 2.428 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    1.032.198.110 VND
  • Bendi BE40V87XSS, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi BE40V87XSSGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 3.545 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    163.622.515 VND
  • Linde W20, 2008, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde W20General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Drive height: 180, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Xe tải kéo cứu hộ
    2008
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    301.248.930 VND
  •  20, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    20General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 660, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 16.000 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    91.579.479 VND
  • Aisle-Master 20WH, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 906, Free lift: No, Drive height: 410, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 7.098 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    404.315.823 VND
  • Bendi BE4090XSS, 2003, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi BE4090XSSGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 900, Free lift: No, Drive height: 392, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2003 7.208 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    266.689.408 VND