Số quảng cáo: 57

Các ứng dụng đặc biệt đã qua sử dụng từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

quảng cáo/trang
  • Hubtex DQ40-D 3050/1, 2006, Xe nâng 4 đòn vươn

    Hubtex DQ40-D 3050/1General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 452, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Drive height: 316.5, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2006 9.436 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 7 ngày

    536.024.314 VND
  • Flexi HD 1250 AC, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi HD 1250 ACGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: Day cab, Free lift: No, Drive height: 468, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 4.409 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 7 ngày

    451.022.715 VND
  •  SIDETRACKER S025B 4 WAY DRIVE, 2010, Xe nâng 4 đòn vươn

    SIDETRACKER S025B 4 WAY DRIVEGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2500, Maximum lift height: 724, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Drive height: 333, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2010 2.055 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 7 ngày

    263.777.202 VND
  • Linde K13 011 W.G., 2011, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K13 011 W.G.General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1300, Free lift: No, Drive height: 540, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2011 3.694 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    trong 7 ngày

    876.333.204 VND
  • Aisle-Master 20WHE, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHEGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 750, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 20.300 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    434.082.895 VND
  • Linde K13 011 W.G., 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K13 011 W.G.General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1250, Maximum lift height: 900, Free lift: No, Drive height: 590, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 14.502 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    680.617.780 VND
  • Bendi B318-82SS, 2011, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi B318-82SSGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 820, Free lift: No, Drive height: 377, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2011 6.832 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    372.676.047 VND
  • Ausa C 150 H, 2013, Xe tải địa hình gồ ghề

    Ausa C150HPower type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2013 882 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    385.683.409 VND
  •  SL50, 2010, Tải trọng biên

    SL50General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 5000, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 450, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Tải trọng biên
    2010 6.918 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    234.372.238 VND
  •  SSP SHUTTLE, 2001, Tải trọng biên

    SSP SHUTTLEGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Other, Maximum lift capacity: 7500, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Super elastic

    Tải trọng biên
    2001 8.896 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    153.365.873 VND
  • Linde A10 040 RAIL GUIDANCE, 2008, Xe tải lối đi hẹp

    Linde A10 040 RAIL GUIDANCEGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 865, Free lift: No, Drive height: 416, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road, Engine: electric, Front tyres remaining: Good%, Rear tyres remaining : Good%

    Xe tải lối đi hẹp
    2008 9.874 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    331.838.980 VND
  • JCB 926, 1998, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 926Power type: Diesel

    Xe tải địa hình gồ ghề
    1998
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    196.622.914 VND
  • JCB 940-4, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB 940-4Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 55

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, GT BARFORD

    907.339.125 VND
  • Flexi G3, 2002, Xe tải lối đi hẹp

    Flexi G3General grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Free lift: No, Drive height: 400, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2002
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    127.653.646 VND
  • Aisle-Master 20WH, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 906, Free lift: No, Drive height: 408, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Tyre type: Cushion

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 9.142 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    399.900.758 VND
  • Linde K10, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Linde K10Power type: Other, Maximum lift capacity: 880, Maximum lift height: 938, Free lift: No, Drive height: 590, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2013 768 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    1.072.048.628 VND
  • Aisle-Master 20WHE, 2010, Xe tải lối đi hẹp

    Aisle-Master 20WHEGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 750, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No, Engine: electric

    Xe tải lối đi hẹp
    2010 20.600 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    366.021.117 VND
  • Jungheinrich EKX 515, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Jungheinrich EKX515KGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Other, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 873, Free lift: No, Drive height: 580, Lift mast: Duplex, Fork carriage: No, Tyre type: Off-road

    Xe tải lối đi hẹp
    2013 2.428 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    1.020.926.670 VND
  • Bendi BE40V87XSS, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    Bendi BE40V87XSSGeneral grade (1 min - 5 max): Yes, Power type: Other, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork carriage: No

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 3.545 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    161.835.783 VND
  •  BE4090Xss, 2001, Xe tải lối đi hẹp

    BE4090XssGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1825, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 900, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải lối đi hẹp
    2001 4.418 h
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland

    POA