Số quảng cáo: 43

Các ứng dụng đặc biệt đã qua sử dụng từ Bỉ

quảng cáo/trang
  • Crown WES1.4TT5230, 2005, Xe tải lối đi hẹp

    Crown WES1.4TT5230General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 523, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2005
    Bỉ

    POA
  • BT SWE 100, 2017, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE100General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 170, Free lift: No, Lift mast: Simplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2017
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.5, 2014, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.5General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2014
    Bỉ

    POA
  • Still R06-06, 2005, Xe tải kéo cứu hộ

    Still R06-06General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4500, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải kéo cứu hộ
    2005
    Bỉ

    POA
  • BT RWE120, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    BT RWE120General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2013
    Bỉ

    POA
  • Linde P30, 2006, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P30Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x2, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    2006 4.756 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • BT SPE 200 D, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    BT SPE200DGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 200, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2013
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.5, 2011, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.5General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 430, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2011
    Bỉ

    POA
  • BT SWE 120 L, 2015, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE120LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 330, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2015
    Bỉ

    POA
  • BT SPE 160, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    BT SPE160General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 440, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải lối đi hẹp
    2013
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XLE 1.2, 2012, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XLE 1.2General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2012
    Bỉ

    POA
  • Pefra 509, 1994, Xe tải kéo cứu hộ

    Pefra 509Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    1994
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • JCB 930, 2002, Xe tải địa hình gồ ghề

    JCB SLP930General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 530, Lift mast: Triplex, Tyre type: Pneumatic

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2002
    Bỉ

    299.279.343 VND
  • BT SWE 120, 2009, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE120General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 140, Free lift: No, Lift mast: Simplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2009
    Bỉ

    POA
  • BT SWE 120 L, 2015, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE120LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 330, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2015
    Bỉ

    POA
  • BT FRE 270, 2012, Xe nâng 4 đòn vươn

    BT FRE270General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2700, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 670, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe nâng 4 đòn vươn
    2012
    Bỉ

    POA
  • Toyota 02-8 FD F 15, 2016, Xe tải địa hình gồ ghề

    Toyota 02-8FDF15 AGRIGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2016
    Bỉ

    POA
  • Linde P250, 2004, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P250Power type: Electric, Maximum lift capacity: 25000, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    2004 6.017 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  •  HERPA M5, 1970, Xe tải kéo cứu hộ

    HERPA M5General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 500, Distance of centre of gravity: No, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải kéo cứu hộ
    1970
    Bỉ

    POA
  • Battioni-Pagani HT4, 1986, Tải trọng biên

    Battioni-Pagani HT4Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 400

    Tải trọng biên
    1986 4.289 h
    Bỉ

    81.621.639 VND