Số quảng cáo: 44

Các ứng dụng đặc biệt đã qua sử dụng từ Bỉ

quảng cáo/trang
  • Toyota SMH16, 2000, Xe tải lối đi hẹp

    Toyota SMH16General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 155, Free lift: No, Lift mast: Simplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2000
    Bỉ
    trong 24h

    POA
  • BT SPE 160, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    BT SPE160General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 540, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải lối đi hẹp
    2013
    Bỉ
    trong 24h

    POA
  • Toyota 4 CB T 3, 2013, Xe tải kéo cứu hộ

    Toyota 4 CB T 3General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Towing capacity: 4x2

    Xe tải kéo cứu hộ
    2013 1.304 h
    Bỉ
    trong 7 ngày

    78.793.525 VND
  • Manitou M 30.4 T, 2010, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M30-4TGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x2, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 550, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2010
    Bỉ
    trong 7 ngày

    POA
  • Prins TIGER XL 1.5, 2008, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.5General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 370, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2008
    Bỉ
    trong 7 ngày

    POA
  •  ORANGEMOVER IL500, Xe tải kéo cứu hộ

    ORANGEMOVER IL500Power type: Electric, Maximum lift capacity: 500, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    13 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • BT SWE 120 L, 2012, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE120LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 270, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2012
    Bỉ

    POA
  • Simai TE70, 2007, Xe tải kéo cứu hộ

    Simai TE70Power type: Electric, Maximum lift capacity: 7000, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    2007 3.763 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • Manitou M 40.4, 2003, Xe tải địa hình gồ ghề

    Manitou M40-4Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4000, Maximum lift height: 370, Lift mast: Duplex, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2003 6.852 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • Prins TIGER XL-E 1.2, 2014, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL-E 1.2General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2014
    Bỉ

    POA
  • BT SPE 160 L, 2014, Xe tải lối đi hẹp

    BT SPE160LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 415, Free lift: No, Lift mast: Other

    Xe tải lối đi hẹp
    2014
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.2, 2011, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.2General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2011
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.2, 2015, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.2General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2015
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.5, 2014, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.5General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2014
    Bỉ

    POA
  • Prins TIGER XL 1.2, 2014, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.2General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 300, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2014
    Bỉ

    POA
  • Toyota 7 SL L 12, 2013, Xe tải lối đi hẹp

    Toyota 7SLL12.5General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1250, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 540, Free lift: No, Lift mast: Triplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2013
    Bỉ

    POA
  • Pefra 509, 1994, Xe tải kéo cứu hộ

    Pefra 509Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    1994
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA
  • Prins TIGER XL 1.5, 2018, Xe tải địa hình gồ ghề

    Prins TIGER XL 1.5General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 1500, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 330, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải địa hình gồ ghề
    2018
    Bỉ

    POA
  • BT SWE 100, 2012, Xe tải lối đi hẹp

    BT SWE100General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 330, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Xe tải lối đi hẹp
    2012
    Bỉ

    POA
  • Linde P60, 2006, Xe tải kéo cứu hộ

    Linde P60Power type: Electric, Maximum lift capacity: 6000, Transmission: FrontTyreCondition

    Xe tải kéo cứu hộ
    2006 1.375 h
    Bỉ, Waregem, West-Vlaanderen

    POA