Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 1.407

    BT thiết bị xếp dỡ vật liệu đã qua sử dụng được bán

    quảng cáo/trang
    • BT SL 2.0, 1999, Máy nâng hạ với bệ máy

      BT SL 2.0Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Cabin: No cabin/Other, Production country: SE

      Máy nâng hạ với bệ máy
      1999 4.268 h
      Phần Lan
      trong 24h

      32.453.485 VND
    • BT SPE 125, 2011, Bộ máy xếp

      BT SPE 125General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1250, Maximum lift height: 417.5, Free lift: 146, Drive height: 194, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery brand: Classic Tudor, Battery voltage: 24, Battery capacity: 258, Battery year of manufacture: 2011, Charging current: 10, Transport weight: 1326

      Bộ máy xếp
      2011 2.616 h
      Thụy Điển, Sjuntorp ID247 begagnad staplare
      trong 24h

      204.475.989 VND
    • Được đẩy mạnh
      BT OME 120 HW, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

      BT OME 120 HWPower type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 727, Lift mast: Duplex

      Máy chọn dãy nâng độ cao
      2012
      Hà Lan

      269.093.481 VND
    • BT SPE 160 L, 2007, Bộ máy xếp

      BT SPE160LPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 470, Drive height: 198, Fork length: 115, Transmission: trinløs, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: 255

      Bộ máy xếp
      2007
      Đan Mạch
      trong 24h

      POA
    • Được đẩy mạnh
      BT RR E 200, 2012, Xe nâng

      BT RRE 200EGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 1050, Free lift: No, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery voltage: 48, Battery capacity: 775

      Xe nâng
      2012 10.232 h
      Tây Ban Nha

      265.036.796 VND
    • BT SPE 125 L, 2010, Bộ máy xếp

      BT SPE 125 LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1250, Maximum lift height: 415, Free lift: 140, Drive height: 194, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery brand: Hawker, Battery voltage: 24, Battery year of manufacture: 2014, Transport weight: 1297

      Bộ máy xếp
      2010 7.481 h
      Thụy Điển, Sjuntorp ID201 begagnad staplare
      trong 24h

      188.747.067 VND
    • BT SWE 080 L, 2011, Bộ máy xếp

      BT SWE 080 LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift height: 158, Drive height: 185.5, Fork length: 120, Battery brand: Hawker, Battery voltage: 12, Battery capacity: 180, Battery year of manufacture: 2011, Charging current: 10, Transport weight: 683

      Bộ máy xếp
      2011 461 h
      Thụy Điển, Sjuntorp ID239 begagnad staplare
      trong 24h

      83.887.585 VND
    • BT RR B 1, 1997, Xe nâng

      BT RR B1/14Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 700, Drive height: 310, Lift mast: Triplex, Fork carriage: Sideshifter, Fork length: 119, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Super elastic, Engine: -, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, Battery year of manufacture: 2008, Transport weight: 3399

      Xe nâng
      1997 5.093 h
      Cộng hòa Séc
      trong 7 ngày

      40.566.856 VND
    • BT CBE 4.5AC, 2009, Xe nâng hàng điện

      BT CBE 4.5ACCE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4500, Maximum lift height: 420, Free lift: 210, Drive height: 290, Fork carriage: Fork spreading, Fork length: 180, Cabin: Overhead guard, Tyre brand: Non-marking, Battery voltage: 80, Battery capacity: 775

      Xe nâng hàng điện
      2009 2.294 h
      Bỉ, Gent
      trong 7 ngày

      432.713.136 VND
    • BT SWE 200 D, 2016, Bộ máy xếp

      BT SWE200DGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 170, Free lift: No, Drive height: 140, Fork length: 115, Transmission: AUTOMATIC, Battery year of manufacture: 2016

      Bộ máy xếp
      2016 558 h
      Na Uy
      trong 7 ngày

      126.325.519 VND
    • BT LPE 200 / 8, 2012, Bộ máy xếp

      BT LPE 200 / 8Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Tyre type: Cushion, Battery voltage: 24, Battery capacity: 300

      Bộ máy xếp
      2012 1.500 h
      Hà Lan
      trong 7 ngày

      POA
    • BT SRE 160 L, 2012, Bộ máy xếp

      BT SRE160LMaximum lift capacity: No, Maximum lift height: 630, Free lift: 210, Drive height: No, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Bộ máy xếp
      2012 7.169 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      393.223.055 VND
    • BT RR E 180, 2012, Xe nâng

      BT RRE 180 ECCGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1800, Maximum lift height: 900, Free lift: 315, Drive height: 375, Fork length: 115, Battery voltage: 48

      Xe nâng
      2012
      Đức
      trong 7 ngày

      199.048.043 VND
    • BT SPE 125 L, 2012, Xe nâng tự điều khiển

      BT SPE 125 LGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Loại máy xếp chồng: Giá đỡ, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1250, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 415, Free lift: 147.5, Drive height: 195, Lift mast: Triplex, Tyre type: Cushion, Transmission: Electric, Engine output: 2.31, Battery brand: Celectric, Tyre brand: Vulcolan, Battery voltage: 24

      Xe nâng tự điều khiển
      2012 2.641 h
      Bỉ
      trong 7 ngày

      121.700.570 VND
    • BT LPE 200, 2013, Cần nâng thấp

      BT LPE200Maximum lift capacity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Cần nâng thấp
      2013 6.015 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      111.413.199 VND
    • BT PPS 1200 MX, 2001, Bộ máy xếp

      BT PPS1200MXMaximum lift capacity: No, Maximum lift height: 270, Free lift: 135, Drive height: No, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Bộ máy xếp
      2001 878 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      73.401.637 VND
    • BT SWE 120 L, 2012, Bộ máy xếp

      BT SWE120LMaximum lift capacity: No, Maximum lift height: 330, Free lift: 170, Drive height: No, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Bộ máy xếp
      2012 2.757 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      164.629.386 VND
    • BT SWE 120 L, 2009, Bộ máy xếp

      BT SWE120LMaximum lift capacity: No, Maximum lift height: 415, Free lift: 152, Drive height: No, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Bộ máy xếp
      2009 1.674 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      152.046.248 VND
    • BT SRE 160 L, 2012, Bộ máy xếp

      BT SRE160LMaximum lift height: 630, Free lift: 210, Lift mast: Triplex, Fork length: 115

      Bộ máy xếp
      2012 10.409 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      393.223.055 VND
    • BT RR E 160 E, 2010, Xe nâng

      BT RRE160EMaximum lift capacity: No, Maximum lift height: 630, Free lift: 200, Drive height: No, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

      Xe nâng
      2010 1.992 h
      Thụy Điển
      trong 7 ngày

      402.398.260 VND