Số quảng cáo: 478

Bộ máy xếp đã qua sử dụng từ Đan Mạch

quảng cáo/trang
  • Hyster P 1.6, 2007, Bộ máy xếp

    Hyster P1.6Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Fork length: 115, Engine: el, Battery voltage: 24

    Bộ máy xếp
    2007
    Đan Mạch
    trong 7 ngày

    POA
  • Atlet 200, 2006, Bộ máy xếp

    Atlet PLP/200Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 21, Fork length: 115, Transmission: trinløs, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: 344

    Bộ máy xếp
    2006
    Đan Mạch
    trong 7 ngày

    POA
  • Combilift WR2, 2018, Bộ máy xếp

    Combilift WR2Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1450, Maximum lift height: 420, Drive height: 270, Fork length: 120, Transmission: trinløs, Engine: el 2 5 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 270

    Bộ máy xếp
    2018
    Đan Mạch
    trong 7 ngày

    POA
  • Combilift CS-1000, 2018, Bộ máy xếp

    Combilift CS-1000Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 250, Drive height: 183, Fork length: 120, Transmission: Thyristor, Engine: el

    Bộ máy xếp
    2018
    Đan Mạch
    trong 7 ngày

    POA
  • Linde L12, 2007, Bộ máy xếp

    Linde L12LSP/133Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 192, Drive height: 149, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 3 0 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2007
    Đan Mạch

    POA
  •  NCN TL16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    NCN TL16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA
  • Linde L14API/372, 2007, Bộ máy xếp

    Linde L14API/372Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 332, Drive height: 212, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 5 kW , Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2007
    Đan Mạch

    POA
  • Combilift WR4, 2018, Bộ máy xếp

    Combilift WR4Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1450, Maximum lift height: 420, Drive height: 262, Fork length: 120, Transmission: trinløs, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2018
    Đan Mạch

    POA
  • Still EXU20, 2009, Bộ máy xếp

    Still EXU 20 AC

    Bộ máy xếp
    2009 469 h
    Đan Mạch

    46.701.838 VND
  •  NCN TL16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    NCN TL16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA
  •  NCN TL16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    NCN TL16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA
  • Linde D12AP/133, 2016, Bộ máy xếp

    Linde D12AP/133Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332, Drive height: 212, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 3 0 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2016
    Đan Mạch

    POA
  • BT S 10, 2004, Bộ máy xếp

    BT S 10Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 140

    Bộ máy xếp
    2004
    Đan Mạch

    86.887.140 VND
  • Linde T16/1152, 2015, Bộ máy xếp

    Linde T16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Drive height: No, Fork length: 115, Transmission: Linde LAC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2015
    Đan Mạch

    POA
  • Linde L12, 2012, Bộ máy xếp

    Linde L12LSP/133Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 242, Drive height: 166, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 3 0 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2012
    Đan Mạch

    POA
  •  NCN TL16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    NCN TL16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA
  • Linde T16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    Linde T16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA
  • Linde T16/360, 2000, Bộ máy xếp

    Linde T16/360Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Drive height: No, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el, Battery voltage: 24, Battery capacity: 160

    Bộ máy xếp
    2000
    Đan Mạch

    POA
  • Linde T20, 2016, Bộ máy xếp

    Linde T20AP/131Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 21, Drive height: No, Fork length: 115, Transmission: Linde LAC, Engine: el 3 0 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Bộ máy xếp
    2016
    Đan Mạch

    POA
  •  NCN TL16/1152, 2011, Bộ máy xếp

    NCN TL16/1152Power type: Electric, Maximum lift capacity: 800, Maximum lift height: 80, Fork length: 115, Transmission: Linde LDC, Engine: el 1 2 kW AC , Battery voltage: 24, Battery capacity: 150

    Bộ máy xếp
    2011
    Đan Mạch

    POA