Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 39.171

    Caterpillar thiết bị xây dựng đã qua sử dụng được bán

    quảng cáo/trang
    • Caterpillar 938 G, 2005, Máy xúc lậtCaterpillar 938GCabin type: Enclosed cab, Original colour: Yes, Other information: Original Paint, 3126B Engine, Transmission Good, Good Tires, Ready To Work.

      Máy xúc lật
      2005 22.600 h
      Việt Nam

      POA
    • Caterpillar 320 D L, 2008, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 320 DLEngine: Caterpillar, Gross weight: 21500, Transport dimensions (LxWxH): 8 96x2 98x3 12 , Thời hạn giao hàng: CIF, Other information: CAT Engine, Engine No. 6F32F0-031, With GP Bucket, Engine and Hydraulics Good, U/C is Good, Ready To Work.

      Máy xúc bánh xích
      2008 13.900 h
      Việt Nam

      POA
    • Caterpillar E 70 B, 1992, Máy xúc bánh xíchCaterpillar E 70 B

      Máy xúc bánh xích
      1992
      Việt Nam

      POA
    • Caterpillar 010 CR, 2006, Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)Caterpillar 010CREPA marked: Yes, General grade (1 min - 5 max): 3, Gross weight: 980, Track width: 18, Bucket capacity: 2.2e+007, Transport dimensions (LxWxH): 2980×750×1400, Original colour: Yellow, Engine output: 10.06, Production country: JP

      Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)
      2006 865 h
      Nhật Bản, Tochigi

      245.838.835 VND
    • Caterpillar D 6 R, 2005, Máy ủiCaterpillar D 6 R

      Máy ủi
      2005 10.045 h
      Nhật Bản, 北海道 石狩市

      1.282.637.403 VND
    • Caterpillar 30, 2007, Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)Caterpillar 302CCRGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 2060, Track width: 25, Bucket capacity: 6.6e+007, Transport dimensions (LxWxH): 3850×1450×2470, Original colour: Yellow, Engine output: 18.35, Production country: JP

      Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)
      2007 2.850 h
      Nhật Bản, Tochigi

      342.036.641 VND
    • Caterpillar 313 D CR, 2013, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 313 D CRGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Undercarriage condition: 3, Gross weight: 12900, Track width: 50, Transport dimensions (LxWxH): 7270×2490×2910, Original colour: Yellow, Production country: JP

      Máy xúc bánh xích
      2013 2.110 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA

      844.402.957 VND
    • Caterpillar DH4, 1989, Máy ủiCaterpillar DH4

      Máy ủi
      1989 6.121 h
      Nhật Bản

      POA
    • Caterpillar 311 C, 2005, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 311CGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Gross weight: 11500, EPA marked: Yes, Bucket capacity: 450000, Track width: 50, Transport dimensions (LxWxH): 6880×2490×2820, Original colour: Yellow, Dipper / stick length: 0.05, Production country: JP

      Máy xúc bánh xích
      2005 4.930 h
      Nhật Bản, Yokohama

      1.015.421.277 VND
    • Caterpillar 314 C CR, 2004, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 314 C CR

      Máy xúc bánh xích
      2004 5.159 h
      Nhật Bản, Chiba

      POA
    • Caterpillar 008 CR, 2005, Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)Caterpillar 008CR

      Máy xúc mini < 7t (Máy đào mini)
      2005 809 h
      Nhật Bản, Chiba

      POA
    • Caterpillar 308 E CR, 2014, Máy xúc Midi 7t - 12tCaterpillar 308 E CRGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 7640, Bucket capacity: 250000, Track width: 45, Transport dimensions (LxWxH): 5810×2320×3620, Original colour: Yellow, Production country: JP

      Máy xúc Midi 7t - 12t
      2014 2.980 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA

      1.068.864.502 VND
    • Caterpillar 312 D, 2012, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 312DGross weight: 12500, Bucket capacity: 500000, Track width: 70, Transport dimensions (LxWxH): 0.76 x 0.29 x 0.28 , Dipper / stick length: 76.1, Production country: JP

      Máy xúc bánh xích
      2012 6.300 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA

      1.229.194.177 VND
    • Caterpillar 320 D, 2008, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 320 D

      Máy xúc bánh xích
      2008 9.109 h
      Nhật Bản, 北海道 石狩市生振655

      1.175.750.952 VND
    • Caterpillar 320 D LRR, 2006, Máy đào kiểu bánh gàuCaterpillar 320D LRR

      Máy đào kiểu bánh gàu
      2006 14.371 h
      Nhật Bản

      POA
    • Caterpillar 312 B, 1998, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 312B

      Máy xúc bánh xích
      1998 8.966 h
      Nhật Bản

      POA
    • Caterpillar 966 H, 2011, Máy xúc lậtCaterpillar 966H

      Máy xúc lật
      2011 6.520 h
      Nhật Bản

      POA
    • Caterpillar 928 F, 1996, Máy xúc lậtCaterpillar 928 FGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 10700, Cabin type: Enclosed cab, Engine: cat, Bucket capacity: 2.1e+006, Engine output: 122, Transport dimensions (LxWxH): 5.6, Production country: JP

      Máy xúc lật
      1996 1.843 h
      Nhật Bản, OSAKA/KOBE/NAGOYA PORT

      POA
    • Caterpillar 312 D, 2014, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 312 DGross weight: 13100, Bucket capacity: 500000, Transport dimensions (LxWxH): 58.38, Production country: JP

      Máy xúc bánh xích
      2014 15 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA PORT

      POA
    • Caterpillar 308 D CR, 2011, Máy xúc bánh xíchCaterpillar 308DCR-2

      Máy xúc bánh xích
      2011 1.384 h
      Nhật Bản, Japan

      POA