Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 11

    Väderstad rd400c máy gieo hạt và trồng đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Väderstad RD400C, 2011, Mũi khoanVäderstad RAPID RD400C SÅMASKIN

      Mũi khoan
      2011 3050
      Thụy Điển, Vara
      trong 7 ngày

      806.428.507 VND
    • Väderstad RD400C, 2016, Máy  phết khoáng chấtVäderstad Rapid RD 400 C

      Máy phết khoáng chất
      2016
      Na Uy, Kongsvinger
      trong 7 ngày

      1.182.700.591 VND
    • Väderstad RD400C, 2012, Mũi khoanVäderstad RD400CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4

      Mũi khoan
      2012
      Estonia

      462.843.696 VND
    • Väderstad RD400C, 2005, Mũi khoanVäderstad RD400CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4

      Mũi khoan
      2005
      Estonia

      385.703.080 VND
    • Väderstad RD400C, 2010, Máy gieo hạtVäderstad RAPID RD 400C

      Máy gieo hạt
      2010
      Phần Lan, Iisalmi, myymälä

      785.908.595 VND
    • Väderstad RD400C, 2004, Máy gieo hạtVäderstad RAPID RD 400CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2004
      Đan Mạch

      516.154.392 VND
    • Väderstad RD400C, Mũi khoanVäderstad RD400CDrive configuration: Trailed, Working width: 400

      Mũi khoan

      Estonia

      141.424.463 VND
    • Väderstad RD400C, 2012, Máy gieo hạtVäderstad Rapid RD 400C + DüngungGeneral grade (1 min - 5 max): 4

      Máy gieo hạt
      2012
      Đức, Kunde

      899.973.853 VND
    • Väderstad RD400C, Mũi khoanVäderstad RD400CDrive configuration: Trailed, Working width: 400

      Mũi khoan

      Estonia, Tõrvandi

      141.424.463 VND
    • Väderstad RD400C, 1997, Mũi khoanVäderstad RAPID RD400C SÅMASKINTransport dimensions (LxWxH): FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Mũi khoan
      1997
      Thụy Điển, Vara

      334.607.649 VND
    • Väderstad RD400C, 2008, Mũi khoanVäderstad RD400CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Working width: 400

      Mũi khoan
      2008
      Estonia

      462.843.696 VND