Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 42

    Väderstad rapid 400 c máy gieo hạt và trồng đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Mũi khoanVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed

      Mũi khoan
      2005
      Ukraine, Звенигородка

      691.575.094 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2007, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2007
      Thụy Điển, Köping

      715.101.171 VND
    • Väderstad Rapid 400 C, 1995, Máy gieo hạtVäderstad Rapid 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      1995
      Thụy Điển, Nyköping

      185.579.889 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Enköping

      556.739.666 VND
    • Väderstad Rapid 400 C, 1995, Máy gieo hạtVäderstad Rapid 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Amount of previous owners: 1, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      1995
      Phần Lan, Kankaanpää

      421.992.286 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1992, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1992
      Thụy Điển, Örebro

      222.695.866 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2008, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2008
      Thụy Điển, Grödinge *

      715.101.171 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2000, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2000
      Thụy Điển, Mörarp

      418.173.349 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1999, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 2, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1999
      Thụy Điển, Köping *

      244.965.453 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Västerås

      717.575.569 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1998, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1998
      Thụy Điển, Enköping

      247.439.851 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2013, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2013
      Đan Mạch

      1.052.915.481 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2012, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2012
      Đan Mạch

      1.003.615.091 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2010, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2010
      Đan Mạch

      887.407.028 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1994, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      1994
      Thụy Điển

      252.388.648 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1999, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1999
      Thụy Điển, Örebro

      433.019.740 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1995, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1995
      Thụy Điển, Katrineholm

      272.183.837 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Örebro

      556.739.666 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2009, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2009
      Thụy Điển, Skänninge

      804.179.517 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2004, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2004
      Thụy Điển, Staffanstorp *

      541.274.675 VND