Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 34

    Väderstad rapid 400 c máy gieo hạt và trồng đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Väderstad RAPID 400 C, 2007, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      2007
      Thụy Điển, Kungsgården *
      trong 7 ngày

      525.690.303 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2004, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2004
      Thụy Điển, Norrköping

      704.902.907 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2002, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      2002
      Thụy Điển, Kungsgården

      346.477.700 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2007, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2007
      Thụy Điển, Köping

      690.565.899 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2007, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      2007
      Thụy Điển, Mörarp

      836.325.483 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2014, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2014
      Thụy Điển, Staffanstorp

      857.830.995 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2000, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      2000
      Thụy Điển, Vara *

      382.320.221 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2013, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2013
      Đan Mạch

      1.023.720.055 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Örebro

      537.637.810 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1998, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1998
      Thụy Điển, Norrköping

      322.582.686 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2006, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2006
      Thụy Điển, Brålanda

      633.217.865 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2012, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CLatest inspection: FrontTyreCondition, Rear tyres remaining : Accessories%

      Máy gieo hạt
      2012
      Đan Mạch

      975.786.675 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1995, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1995
      Thụy Điển, Katrineholm

      215.055.124 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1999, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 4, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1999
      Thụy Điển, Örebro

      418.162.741 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1994, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      1994
      Thụy Điển

      191.160.110 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Enköping

      537.637.810 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1995, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      1995
      Thụy Điển, Norrköping

      215.055.124 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2005, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2005
      Thụy Điển, Västerås

      692.955.400 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 1992, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400

      Máy gieo hạt
      1992
      Thụy Điển, Örebro

      179.212.603 VND
    • Väderstad RAPID 400 C, 2010, Máy gieo hạtVäderstad RAPID 400 CDrive configuration: Trailed, General grade (1 min - 5 max): 3, Working width: 400, Front tyres remaining: RearTyreCondition%

      Máy gieo hạt
      2010
      Thụy Điển, Falkenberg

      908.010.524 VND