Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 80.773

    Bánh càng kép đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Kubota L 1-20, Máy kéoKubota L 1-20Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 2 WD, Engine output: 20, General grade (1 min - 5 max): 2, Production country: JP

      Máy kéo
      352 h
      Nhật Bản, Okayama

      86.186.578 VND
    • Kubota B1-15, Máy kéoKubota B1-15Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 15, General grade (1 min - 5 max): 3, Production country: JP

      Máy kéo
      525 h
      Nhật Bản, Okayama

      75.413.256 VND
    • Massey Ferguson 38, Máy kéoMassey Ferguson MF385Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 85

      Máy kéo

      Nhật Bản, Saitama

      366.292.958 VND
    • Kubota A-175, Máy kéoKubota A-175Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD

      Máy kéo
      504 h
      Nhật Bản, Hokkaido

      124.970.539 VND
    • Kubota GL-46, Máy kéoKubota GL-46Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD

      Máy kéo
      2.913 h
      Nhật Bản, Hokkaido

      198.229.130 VND
    • Kubota L 1-45, Máy kéoKubota L1-45Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD

      Máy kéo
      2.944 h
      Nhật Bản, Hokkaido

      193.919.801 VND
    • Kubota L 2202 DT, Máy kéoKubota L2202DTTractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 22

      Máy kéo
      1.819 h
      Nhật Bản

      POA
    • Không tìm thấy điều bạn đang tìm kiếm Đặt mục rao vặt
    • Kubota SMZ955, Máy kéoKubota SMZ955Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD

      Máy kéo
      1.078 h
      Nhật Bản, Hokkaido

      991.145.651 VND
    • Kubota L 1-225, 1995, Máy kéoKubota L 1-225Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 22.7

      Máy kéo
      1995
      Nhật Bản, okayama

      115.894.019 VND
    • Kubota SPK4, Máy san đườngKubota SPK4General grade (1 min - 5 max): 3, Production country: JP

      Máy san đường

      Nhật Bản, Okayama

      32.319.967 VND
    • Kubota ZB 1702, Máy kéoKubota ZB1702Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 17, General grade (1 min - 5 max): 2, Production country: JP

      Máy kéo
      875 h
      Nhật Bản, Okayama

      79.722.585 VND
    • Yanmar F 15, Máy kéoYanmar F155Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 15, General grade (1 min - 5 max): 4, Production country: JP

      Máy kéo
      535 h
      Nhật Bản, Okayama

      75.413.256 VND
    • Mitsubishi MTX24, Máy kéoMitsubishi MTX24Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 24, General grade (1 min - 5 max): 4, Production country: JP

      Máy kéo
      500 h
      Nhật Bản, Okayama

      107.733.223 VND
    • Kubota B 21, 2013, Máy kéoKubota B2140Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Engine output: 21, Transmission: Forward 9 Reverse 3 , Cabin: Regular, Gross Weight: 600, Transport dimensions (LxWxH): 0 x 0 x 0 , Tyre brand: kubota, PTO: 540/540E, Front tyre size: 5-12, Rear tyre size: 8-12, Production country: TH

      Máy kéo
      2013 580 h
      Thái Lan, Ayutthaya

      150.662.225 VND
    • New Holland TS 90, 2001, Máy kéoNew Holland TS90Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 90, Front tyre size: 13.6-24, Rear tyre size: 18-4/15-3, General grade (1 min - 5 max): 4

      Máy kéo
      2001
      Thái Lan, Chonburi

      626.373.595 VND
    • Ford 3930, 1990, Máy kéoFord 3930Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 3 cyl., Engine output: 60, Front tyre size: 11.2-24, Rear tyre size: 14.9-30 16.9-30

      Máy kéo
      1990
      Thái Lan, Chonburi

      POA
    • Ford 7740, 1999, Máy kéoFord 7740Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 95, Front tyre size: 13.6-24, Rear tyre size: 16.9-34

      Máy kéo
      1999
      Thái Lan

      POA
    • Ford 5600, 1981, Máy kéoFord 5600Tractor type: Farm Tractor, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 75, Front tyre size: 13.6-24, Rear tyre size: 16.9

      Máy kéo
      1981
      Thái Lan, ชลบุรี

      POA
    • Ford 6610, 1990, Máy kéoFord 6610Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 2 WD, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 90, Front tyre size: 13.6-24, Rear tyre size: 16.9-34

      Máy kéo
      1990
      Thái Lan

      POA
    • Ford 7000, 1975, Máy kéoFord 7000Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 4 cyl., Engine output: 70, Front tyre size: 14.9-28, Rear tyre size: 18.4-38

      Máy kéo
      1975
      Thái Lan, ชลบุรี

      POA