Số quảng cáo: 1.056

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • TCM FVD35Z5, Máy chọn dãy nâng độ cao

    TCM FVD35Z5Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 3, Rear tyres remaining : 70%, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 3500, Maximum lift height: 400, Lift mast: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    185.070.193 VND
  • Komatsu FG 30, Máy nâng trung bình tự chọn

    Komatsu FG30T-16Power type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 400, Fork length: 150, Transmission: AUTO

    Máy nâng trung bình tự chọn
    4.306 h
    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  • Komatsu FG 25-8, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FG25-8Power type: Petrol

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ / Samut Prakan

    POA
  • Komatsu FB 20 EX-10, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FB20EX-10Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 700, Lift mast: Triplex, Fork carriage: Integral carriage, Transmission: AUTO

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  •  SEMI1535, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    SEMI1535Power type: Electric

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010
    Thái Lan

    71.125.015 VND
  • Toyota 4 FG 15, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 4FG15Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 80%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Other, Fork carriage: Other

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    112.493.647 VND
  •  ST1016, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    ST1016Power type: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011
    Thái Lan

    16.956.784 VND
  • Toyota 5 FG 10, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 5FG10Front tyres remaining: 90%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 90%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 300

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    112.493.647 VND
  • SanLian Loaders, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    SanLian LoadersPower type: Diesel

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012
    Trung Quốc

    POA
  • Jungheinrich ECE 118, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Jungheinrich ECE118Power type: Electric, Maximum lift height: 12.2

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016
    Đài Loan, Taiwan

    POA
  •  SSC-1.5, 2000, Máy nâng trung bình tự chọn

    SSC-1.5Power type: Electric

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2000
    Úc

    171.558.005 VND
  • Raymond 212OPC, 2000, Máy hạ thấp tự chọn

    Raymond 212OPCPower type: Electric

    Máy hạ thấp tự chọn
    2000
    Úc

    166.306.229 VND
  • Linde L12, 2010, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 1.107 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 24h

    144.095.507 VND
  • Linde L12, 2010, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 12/1172General grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 332.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 183 h
    Đức, 85748 Garching
    trong 24h

    163.681.304 VND
  • Linde L 14/372-03, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 14/372-03General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 292.4, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 4.277 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    132.903.623 VND
  • Linde L 10/1172, 2010, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde L 10/1172General grade (1 min - 5 max): 3, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 191.2, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2010 340 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    118.913.768 VND
  • Linde T 16/1152 Waage, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T 16/1152 WaageGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 106 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    138.499.565 VND
  • Jungheinrich EJE 116, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Jungheinrich EJE 116General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 1.474 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    54.560.435 VND
  • Jungheinrich ERD 220, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    Jungheinrich ERD 220 Betriebbstunden 5790General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: No, Maximum lift height: 250, Free lift: No, Lift mast: Duplex

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012 5.790 h
    Đức
    trong 7 ngày

    53.161.449 VND
  • Jungheinrich EJE 116, 2013, Máy hạ thấp tự chọn

    Jungheinrich EJE 116General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Free lift: No

    Máy hạ thấp tự chọn
    2013 2.104 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    54.560.435 VND