Số quảng cáo: 890

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • TCM FVD35Z5, Máy chọn dãy nâng độ cao

    TCM FVD35Z5Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 3, Rear tyres remaining : 70%, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 3500, Maximum lift height: 400, Lift mast: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    182.319.047 VND
  • Komatsu FG 30, Máy nâng trung bình tự chọn

    Komatsu FG30T-16Power type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 400, Fork length: 150, Transmission: AUTO

    Máy nâng trung bình tự chọn
    4.306 h
    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  • Komatsu FG 25-8, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FG25-8Power type: Petrol

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ / Samut Prakan

    POA
  • Komatsu FB 20 EX-10, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FB20EX-10Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 700, Lift mast: Triplex, Fork carriage: Integral carriage, Transmission: AUTO

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  •  SEMI1535, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    SEMI1535Power type: Electric

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010
    Thái Lan

    70.067.712 VND
  • Toyota 4 FG 15, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 4FG15Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 80%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Other, Fork carriage: Other

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    110.821.382 VND
  •  ST1016, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    ST1016Power type: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011
    Thái Lan

    16.704.715 VND
  • Toyota 5 FG 10, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 5FG10Front tyres remaining: 90%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 90%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 300

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    110.821.382 VND
  • SanLian Loaders, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    SanLian LoadersPower type: Diesel

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012
    Trung Quốc

    POA
  • Jungheinrich ECE 118, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Jungheinrich ECE118Power type: Electric, Maximum lift height: 12.2

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016
    Đài Loan, Taiwan

    POA
  •  SSC-1.5, 2000, Máy nâng trung bình tự chọn

    SSC-1.5Power type: Electric

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2000
    Úc

    163.356.065 VND
  • Raymond 212OPC, 2000, Máy hạ thấp tự chọn

    Raymond 212OPCPower type: Electric

    Máy hạ thấp tự chọn
    2000
    Úc

    158.355.369 VND
  • Được đẩy mạnh
    BT OME 120 HW, 2012, Máy chọn dãy nâng độ cao

    BT OME 120 HWPower type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 727, Lift mast: Duplex

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2012
    Hà Lan

    269.201.544 VND
  • Được đẩy mạnh
    Jungheinrich ETX K 150, 2003, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich ETX K 150 KSG 125Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 925, Lift mast: Duplex / free lift

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2003
    Hà Lan

    175.860.305 VND
  • Linde v11, 2004, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde v11General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1100, Maximum lift height: 536.5, Lift mast: Simplex, Fork carriage: No carriage, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Cushion, Guarantee: No, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, No. of steering wheels: Yes, No. of drive wheels: Yes, Production country: DE

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2004 7.994 h
    Tây Ban Nha, 3110
    trong 24h

    243.498.884 VND
  • Linde v11, 2006, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde v11General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1100, Maximum lift height: 536.5, Lift mast: Simplex, Fork carriage: No carriage, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Cushion, Guarantee: No, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, No. of steering wheels: Yes, No. of drive wheels: Yes, Production country: DE

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2006 1.719 h
    Tây Ban Nha, 31160
    trong 24h

    243.498.884 VND
  • Linde ek12, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde ek12General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 596.5, Lift mast: Simplex, Fork carriage: No carriage, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Cushion, Guarantee: No, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, No. of steering wheels: Yes, No. of drive wheels: Yes, Production country: DE

    Máy nâng trung bình tự chọn
    11.368 h
    Tây Ban Nha, 31160
    trong 24h

    243.498.884 VND
  • Linde v12, 2002, Máy nâng trung bình tự chọn

    Linde v12General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 536.5, Lift mast: Simplex, Fork carriage: No carriage, Cabin: No cabin/Other, Tyre type: Cushion, Guarantee: No, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, No. of steering wheels: Yes, No. of drive wheels: Yes, Production country: DE

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2002 941 h
    Tây Ban Nha, 31160
    trong 24h

    243.498.884 VND
  • Still ek12, 1999, Máy nâng trung bình tự chọn

    Still ek12General grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 536.5, Lift mast: Simplex, Fork carriage: No carriage, Cabin: No cabin/Other, Guarantee: No, Battery voltage: 48, Battery capacity: 465, No. of steering wheels: Yes, No. of drive wheels: Yes, Production country: DE

    Máy nâng trung bình tự chọn
    1999 14.582 h
    Tây Ban Nha, 31160
    trong 24h

    243.498.884 VND
  • Linde V 12/015, 2013, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Linde V 12/015General grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Maximum lift height: 588, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: No, Battery voltage: No

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2013 4.526 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 7 ngày

    294.904.204 VND