Số quảng cáo: 992

Xe nâng nhặt đồ đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • TCM FVD35Z5, Máy chọn dãy nâng độ cao

    TCM FVD35Z5Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 3, Rear tyres remaining : 70%, Power type: Diesel, Maximum lift capacity: 3500, Maximum lift height: 400, Lift mast: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    186.641.157 VND
  • Komatsu FG 30, Máy nâng trung bình tự chọn

    Komatsu FG30T-16Power type: Gas/Petrol, Maximum lift capacity: 4x2, Maximum lift height: 400, Fork length: 150, Transmission: AUTO

    Máy nâng trung bình tự chọn
    4.306 h
    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  • Komatsu FG 25-8, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FG25-8Power type: Petrol

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, สมุทรปราการ / Samut Prakan

    POA
  • Komatsu FB 20 EX-10, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Komatsu FB20EX-10Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 700, Lift mast: Triplex, Fork carriage: Integral carriage, Transmission: AUTO

    Máy chọn dãy nâng độ cao

    Thái Lan, นครสวรรค์ / Nakornsawan

    POA
  •  SEMI1535, 2010, Máy chọn dãy nâng độ cao

    SEMI1535Power type: Electric

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2010
    Thái Lan

    71.728.758 VND
  • Toyota 4 FG 15, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 4FG15Front tyres remaining: 80%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 80%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 300, Lift mast: Other, Fork carriage: Other

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    113.448.546 VND
  •  ST1016, 2011, Máy chọn dãy nâng độ cao

    ST1016Power type: Other

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2011
    Thái Lan

    17.100.721 VND
  • Toyota 5 FG 10, Máy nâng trung bình tự chọn

    Toyota 5FG10Front tyres remaining: 90%, General grade (1 min - 5 max): 4, Rear tyres remaining : 90%, Power type: Petrol, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 300

    Máy nâng trung bình tự chọn

    Thái Lan, สมุทรปราการ

    113.448.546 VND
  • SanLian Loaders, 2012, Máy hạ thấp tự chọn

    SanLian LoadersPower type: Diesel

    Máy hạ thấp tự chọn
    2012
    Trung Quốc

    POA
  • Jungheinrich ECE 118, 2016, Máy nâng trung bình tự chọn

    Jungheinrich ECE118Power type: Electric, Maximum lift height: 12.2

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2016
    Đài Loan, Taiwan

    POA
  •  SSC-1.5, 2000, Máy nâng trung bình tự chọn

    SSC-1.5Power type: Electric

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2000
    Úc

    162.963.789 VND
  • Raymond 212OPC, 2000, Máy hạ thấp tự chọn

    Raymond 212OPCPower type: Electric

    Máy hạ thấp tự chọn
    2000
    Úc

    157.975.101 VND
  • Linde T16, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 669 h
    Đức
    trong 24h

    42.303.537 VND
  • BT OME 100 N, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    BT OME100NMaximum lift height: 248, Free lift: 60, Lift mast: Duplex, Fork length: 115

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 4.920 h
    Thụy Điển
    trong 24h

    264.522.691 VND
  • Được đẩy mạnh
    Jungheinrich EKS 110 Z, 2009, Máy chọn dãy nâng độ cao

    Jungheinrich EKS 110 Z 100 EGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1000, Maximum lift height: 180, Free lift: No, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery voltage: 24, Battery capacity: 560

    Máy chọn dãy nâng độ cao
    2009 2.482 h
    Tây Ban Nha

    92.538.987 VND
  • Linde T16L, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16LMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 61, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 957 h
    Đức
    trong 24h

    50.235.450 VND
  • Linde T16L, 2010, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16LMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 61, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2010 1.000 h
    Đức
    trong 24h

    50.235.450 VND
  • Mitsubishi SBP 16 NI, 2007, Máy nâng trung bình tự chọn

    Mitsubishi SBP 16 NIGeneral grade (1 min - 5 max): 2, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 410, Free lift: No

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2007 1.570 h
    Đức, 86316 Friedberg
    trong 24h

    77.997.146 VND
  • Linde T16, 2010, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 21, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2010 1.403 h
    Đức
    trong 24h

    42.303.537 VND
  • Linde T16L, 2011, Máy hạ thấp tự chọn

    Linde T16LMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 61, Engine: Elektro, Engine output:

    Máy hạ thấp tự chọn
    2011 705 h
    Đức
    trong 24h

    50.235.450 VND