Số quảng cáo: 326

Máy nâng hạ với bệ máy đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Komatsu FG 15-12, 2010, Máy nâng hạ với bệ máy

    Komatsu fg15-12Power type: Petrol

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2010
    Thái Lan

    109.906.874 VND
  •  济南盛隆恒业液压机械 电动平车, 2016, Máy nâng hạ với bệ máy

    济南盛隆恒业液压机械 电动平车Power type: Electric, Production country: CN

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2016
    Trung Quốc, 山东济南

    POA
  •  济南盛隆 电动平车, 2016, Máy nâng hạ với bệ máy

    济南盛隆 电动平车Power type: Electric

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2016
    Trung Quốc, china

    POA
  •  CARRYUP ELECTRIC PALLET TRUCK  CBD15G, 2017, Máy nâng hạ với bệ máy

    CARRYUP ELECTRIC PALLET TRUCK CBD15GPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 20

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2017
    Trung Quốc

    40.861.426 VND
  •  carryup elecric pallet truck, 2017, Máy nâng hạ với bệ máy

    carryup elecric pallet truckPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 20, Free lift: 200, Engine: MOTOR, Engine output: 0.87, Battery voltage: 24, Battery capacity: 75

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2017 8 h
    Trung Quốc

    28.375.991 VND
  •  CARRYUP CBD15W, 2017, Máy nâng hạ với bệ máy

    CARRYUP CBD15WPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1500, Maximum lift height: 20, Free lift: 20, Production country: CN

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2017 8 h
    Trung Quốc

    49.941.743 VND
  • TCM Pallet Truck, 2015, Máy nâng hạ với bệ máy

    TCM Pallet TruckPower type: Electric

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2015
    Đài Loan, China Taiwan

    POA
  • BT LPE 200, 2013, Máy nâng hạ với bệ máy

    BT LPE200Maximum lift capacity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2013 5.167 h
    Phần Lan
    trong 24h

    POA
  • BT LPE 200, 2013, Máy nâng hạ với bệ máy

    BT LPE200Maximum lift capacity: No, Maximum lift height: No, Free lift: No, Drive height: No, Fork length: 115, Battery capacity: No, Battery year of manufacture: No

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2013 1.609 h
    Phần Lan
    trong 24h

    POA
  • Linde L14AP, 2012, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde L14APGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 471.6, Free lift: 152.9, Drive height: 206.5, Lift mast: Triplex

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2012 2.300 h
    Đức, Esslingen
    trong 7 ngày

    184.735.871 VND
  • Linde L16AP, 2011, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde L16APMaximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 188, Free lift: No, Drive height: 142, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: Tudor/Exide, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2011, Charger voltage: 24

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2011 1.472 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    144.142.632 VND
  • Linden L16R, 2012, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linden L16RGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1600, Maximum lift height: 284.4, Free lift: 137.9, Drive height: 191.5, Lift mast: Duplex

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2012 4.200 h
    Đức, Esslingen
    trong 7 ngày

    214.186.517 VND
  • Linde L14LAPI, 2009, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde L14LAPIMaximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 352, Free lift: No, Drive height: 166, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Battery brand: Tudor/Exide, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2009, Charger voltage: 24

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2009 1.459 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    144.142.632 VND
  • Linde L14API, 2014, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde L14APIGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 1400, Maximum lift height: 426.6, Free lift: 137.9, Drive height: 191.5, Lift mast: Triplex

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2014 1.500 h
    Đức, Singen
    trong 7 ngày

    254.346.489 VND
  • Jungheinrich ERE 225, 2010, Máy nâng hạ với bệ máy

    Jungheinrich ERE 225Latest inspection: Vid leverans, General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: 60, Fork length: 115, Battery brand: Jungheinrich, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2010, Charger manufacturer: Jungheinrich, Charger voltage: 64, Charging current: 65, Transport weight: 860

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2010 1.281 h
    Thụy Điển, Sandared

    120.555.656 VND
  • Jungheinrich ERE 120, 2006, Máy nâng hạ với bệ máy

    Jungheinrich ERE 120General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 12, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2009

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2006 208 h
    Romania

    88.351.938 VND
  • Linde T20, 2013, Máy nâng hạ với bệ máy

    Linde T20S BR144General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Distance of centre of gravity: 60, Free lift: No, Lift mast: Other

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2013 4.500 h
    Đức

    101.738.595 VND
  • Jungheinrich ERE 20, 2003, Máy nâng hạ với bệ máy

    Jungheinrich ERE20Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 15, Fork length: 100, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2007

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2003 5.434 h
    Estonia

    74.965.281 VND
  • BT LPE 200, 2005, Máy nâng hạ với bệ máy

    BT LPE 200 El-palletruckPower type: Electric, Maximum lift capacity: 2000, Maximum lift height: 20, Fork length: 115, Transmission: El

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2005 2.160 h
    Đan Mạch, Fur

    POA
  • Jungheinrich ERE 224, 2006, Máy nâng hạ với bệ máy

    Jungheinrich ERE 224General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2400, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 12, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2006 5.360 h
    Romania

    99.061.264 VND