Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 8.460

    Thiết bị lâm nghiệp đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Seko 600/200GC MD, 2003, Máy bào gỗSeko 600/200GC MDGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Transport dimensions (LxWxH): 2.76 x 2.69 x 2.45 , Production country: IT

      Máy bào gỗ
      2003 40 h
      Nhật Bản, OSAKA

      POA
    • Other 日立 EX135USRL, Máy xúcOther 日立 EX135USRLProduction country: JP

      Máy xúc
      1.244 h
      Nhật Bản

      1.579.071.970 VND
    • Hiab unknown, 2001, Xe bốc gỗHiab unknown

      Xe bốc gỗ
      2001
      Nhật Bản

      POA
    • Kobelco SK 60, Máy xúcKobelco コベルコ SK60

      Máy xúc
      697 h
      Nhật Bản

      631.628.788 VND
    • Other YPB 0.25, Neo mócOther YPB 0.25Amount of previous owners: 3, Fits to following machines: 0.25用, Production country: JP

      Neo móc

      Nhật Bản, 山形県

      315.814.394 VND
    • Vermeer BC1800, Máy  tách gỗ  ra và máy cưa gỗVermeer BC1800

      Máy tách gỗ ra và máy cưa gỗ

      Thái Lan, ชลบุรี

      POA
    • Other iwafuji t60, 1980, SkidderOther iwafuji t60Number of wheels: 4, Transport weight: 6500

      Skidder
      1980
      Thái Lan

      396.642.170 VND
    • POA
    • Other WIS EMS 68, 2012, Thủy lựcOther WIS EMS 68General grade (1 min - 5 max): 4

      Thủy lực
      2012
      Thái Lan, สมุทรปราการ

      68.649.606 VND
    • Bear Cat 74624, 2011, Máy bào gỗBear Cat 74624Transport weight: 1125

      Máy bào gỗ
      2011
      Thái Lan, นนทบุรี/ Nonthaburi

      POA
    • Bear Cat 7812086, 2011, Máy bào gỗBear Cat 7812086Transport weight: 2700

      Máy bào gỗ
      2011
      Thái Lan, นนทบุรี/ Nonthaburi

      POA
    • Shantui SD 16 F, 2019, Máy đốn câyShantui SD16F bulldozer newGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Engine: WP10G178E355, Engine output: 163.15, Torque: 4.47, Transport weight: 17000, Transport dimensions (LxWxH): 5140*3388*3032, Production country: CN

      Máy đốn cây
      2019
      Trung Quốc, Jining China

      POA
    • Other 威克诺森 水泥, 2012, Các sản phẩm khácOther 威克诺森 水泥General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes

      Các sản phẩm khác
      2012
      Trung Quốc

      POA
    • Other 台湾317S3F-LR不锈钢蒸汽安全阀 S3F-LR, 2015, Các sản phẩm khácOther 台湾317S3F-LR不锈钢蒸汽安全阀 S3F-LRFull service history: Yes, Production country: CN

      Các sản phẩm khác
      2015
      Trung Quốc

      3.368.718 VND
    • Komatsu 30, 2017, Xe kéo gỗKomatsu BK4302FL

      Xe kéo gỗ
      2017
      Trung Quốc, 中国

      POA
    • Other Huanhao HHG650, 2017, Máy  tách gỗ  ra và máy cưa gỗOther Huanhao HHG650General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes, Transport weight: 1900, Transport dimensions (LxWxH): 2.5x2.7x1.8, Guarantee: 1 year warrenty, Production country: CN

      Máy tách gỗ ra và máy cưa gỗ
      2017
      Trung Quốc

      151.592.319 VND
    • Other Huanhao HHG380, 2017, Máy  tách gỗ  ra và máy cưa gỗOther Huanhao HHG380General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes, Transport weight: 1600, Transport dimensions (LxWxH): 2.1x2.7x1.8, Guarantee: 1 year warrenty, Production country: CN

      Máy tách gỗ ra và máy cưa gỗ
      2017
      Trung Quốc

      128.011.292 VND
    • Other 昊航环保 除尘器布袋, 2017, Các sản phẩm khácOther 昊航环保 除尘器布袋Production country: CN

      Các sản phẩm khác
      2017
      Trung Quốc

      101.062 VND
    • Other 中首重工 932加高臂铲车 装载机, 2017, Các sản phẩm khácOther 中首重工 932加高臂铲车 装载机General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes, Engine: 490, Engine output: 51.6656, Torque: 100, Transmission: 265, Hydraulic's output: 100, Pullpower: 100, Top speed: 10, Reach: 100, Guarantee: 全新, Transport weight: 4900, Transport dimensions (LxWxH): 6.9x1.8x2.8cm, Production country: CN

      Các sản phẩm khác
      2017 1 h
      Trung Quốc, 山东省德州市宁津县

      3.369 VND
    • Other 台湾317不锈钢截止阀 317, 2015, Các sản phẩm khácOther 台湾317不锈钢截止阀 317Full service history: Yes

      Các sản phẩm khác
      2015
      Trung Quốc

      3.368.718 VND