Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 339

    Phương tiện vận chuyển đã qua sử dụng từ Nga

    quảng cáo/trang
    • Камаз 65115-62, 2013, Xe tải toa lậtКамаз 65115-62Engine output: 280, Engine displacement: 11762, Cargo Space: 1e+007

      Xe tải toa lật
      2013 102.124 km
      Nga, Дмитров
      trong 7 ngày

      361.925.201 VND
    • Orten AG18T, 2002, Xe kéo Flatbed/DropsideOrten AG18T

      Xe kéo Flatbed/Dropside
      2002
      Nga, Москва
      trong 7 ngày

      203.994.204 VND
    • Mercedes-Benz 2644, 2008, Xe cẩuMercedes-Benz 2644

      Xe cẩu
      2008 214.000 km
      Nga, Москва
      trong 7 ngày

      2.138.648.915 VND
    • Wielton NW-3, 2016, Sơmi-rơ moóc toa lậtWielton NW-3

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2016
      Nga, Москва
      trong 7 ngày

      681.077.424 VND
    • Mercedes-Benz Actros, 2013, Xe tải Flatbed/DropsideMercedes-Benz Actros

      Xe tải Flatbed/Dropside
      2013 273.000 km
      Nga, Москва
      trong 7 ngày

      1.339.123.244 VND
    • Mercedes-Benz Sprinter 313 CDI, 2010, Xe buýt miniMercedes-Benz Sprinter 313 CDI

      Xe buýt mini
      2010 146.836 km
      Nga, Москва
      trong 7 ngày

      493.534.365 VND
    •  ТОНАР 9523, 2018, Sơmi-rơ moóc toa lậtТОНАР 9523

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2018
      Nga, Выборг
      trong 7 ngày

      1.316.091.640 VND
    • Không tìm thấy điều bạn đang tìm kiếm Đặt mục rao vặt
    • Goldhofer PST/ES-E 6-12x04 (285 ), 2017, Các loại xe mooc khácGoldhofer PST/ES-E 6-12x04 (285 )Manufacturer / Bodywork: Goldhofer

      Các loại xe mooc khác
      2017
      Nga, Выборг
      trong 7 ngày

      36.192.520.096 VND
    •  ИНМАН, ЗАО Инман ИФ 300, 2003, Xe cẩuИНМАН, ЗАО Инман ИФ 300

      Xe cẩu
      2003 66.078 km
      Nga, Сургут
      trong 7 ngày

      219.348.716 VND
    • Paccar INC. Kenworth C500B, 2006, Máy KéoPaccar INC. Kenworth C500B

      Máy Kéo
      2006 128.824 km
      Nga, Сургут
      trong 7 ngày

      630.627.354 VND
    • Kennis KENNIS, 2000, Sơmi-rơ moóc toa lậtKennisRegistration year: 2000

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2000
      Nga, Подольский р-он. пос. Бережки

      264.891.409 VND
    •  LOUAULT, 2008, Sơmi-rơ moóc toa lậtLOUAULTAmount of previous owners: 0, Registration year: 2008, Full service history: Yes

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2008
      Nga, Подольский р-он. пос. Бережки

      237.008.034 VND
    • Stas 28s, 2003, Sơmi-rơ moóc toa lậtStas 28sRegistration year: 2003

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2003
      Nga, Подольский р-он. пос. Бережки

      298.862.367 VND
    • Fruehauf gp26t, 2004, Sơmi-rơ moóc sàn tải thấpFruehauf gp26tLatest inspection: 14.04.2016, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Axle type: 2, Max. payload: 27000, Gross Weight: 34000, Suspension type: Leaf-leaf, Body work type: Euro, Colour: Серый, Production country: FR, Body options: ADR Drum brakes

      Sơmi-rơ moóc sàn tải thấp
      2004
      Nga, Москва

      205.639.319 VND
    • Kraker CF-200, 2016, Sơmi-rơ moóc vận chuyển vỏ bàoKraker CF-200Wheelbase: 3, Max. payload: 38000, Gross Weight: 45000, Front tyre size: 385/65 R 22.5., Rear tyre size: 385/65 R 22.5., Body options: Drum brakes Disc brakes Rear doors

      Sơmi-rơ moóc vận chuyển vỏ bào
      2016
      Nga, Санкт Петербург

      1.271.169.202 VND
    • Schmitz трал, 1997, Sơmi-rơ moóc sàn tải thấpSchmitz тралGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Axle type: 3, Max. payload: 43000, Gross Weight: 55000, Brakes: барабаны, Body work type: Extendible, Front tyres remaining: 50%, Rear tyres remaining : 50%, Colour: синий, Production country: DE, Body options: ADR Drum brakes

      Sơmi-rơ moóc sàn tải thấp
      1997
      Nga, Москва (Подольский р-н, Бережки)

      339.990.231 VND
    • Van Hool 25 m2, 1993, Sơmi-rơ moóc chở dầuVan Hool 25 m2Latest inspection: 28.02.2017, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 0, Axle type: 3, Max. payload: 28000, Gross Weight: 34000, Suspension type: Air-air, Superstructure capacity: 25000000, No. of tank sections: Yes, Front tyres remaining: 50%, Rear tyres remaining : 50%, Colour: белый, Production country: FR, Body options: ADR Kitchenette

      Sơmi-rơ moóc chở dầu
      1993
      Nga, Москва (Подольский р-н, п.Бережки)

      189.188.173 VND
    • Nooteboom 26, 2001, Sơmi-rơ moóc sàn tải thấpNooteboom 26General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Axle type: 2, Max. payload: 26500, Gross Weight: 33000, Brakes: барабанные, Suspension type: Leaf-leaf, Front tyres remaining: 50%, Rear tyres remaining : 50%, Colour: оранжевый, Production country: DE, Body options: ADR Drum brakes

      Sơmi-rơ moóc sàn tải thấp
      2001
      Nga, Москва (Подольский р-н, Бережки)

      191.655.845 VND
    • General Trailer s26, 2004, Sơmi-rơ moóc toa lậtGeneral Trailer s26General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 1, Full service history: Yes, Axle type: 3, Max. payload: 33000, Gross Weight: 5000, Brakes: барабаны, Front tyres remaining: 50%, Rear tyres remaining : 50%, Production country: RU, Body options: Drum brakes

      Sơmi-rơ moóc toa lật
      2004
      Nga, Москва, МО,Подольский р-н,п.Бережки

      245.373.112 VND
    • газ АТЗ 36135-011, 2016, Xe tải thùng chứaгаз АТЗ 36135-011Gross Weight: 8180

      Xe tải thùng chứa
      2016 1.000 km
      Nga

      POA