Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 73.417

    Phương tiện vận chuyển đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Toyota PB-XZU423, 2004, Xe vận chuyển phương tiện vận tải

      Toyota PB-XZU423Front tyres remaining: 80%, Rear tyres remaining : 30%, Registration year: 2004, Drive: Right hand, Engine displacement: 4720, Transmission: MT, Max. payload: 2950, Gross weight: 7315, Body options: Electrical window - left Electrical window - right Airbag for driver Airbag for co-driver Fog lights Spare keys PTO ABS Sun visor Heater Auxiliary heating

      Xe vận chuyển phương tiện vận tải
      2004 390.000 km
      Nhật Bản, Kimagase, Noda, Chiba,

      582.093.034 VND
    • Mitsubishi ミツビシキャンター, 2004, Thùng xe tải

      Mitsubishi ミツビシキャンター

      Thùng xe tải
      2004 107.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Mitsubishi PJ-FV50JX, 2007, Xe tải toa lật

      Mitsubishi PJ-FV50JX

      Xe tải toa lật
      2007
      Nhật Bản

      POA
    • Isuzu ギガ 4軸ウイング, 2007, Các loại xe mooc khác

      Isuzu ギガ 4軸ウイングMax. payload: 13200

      Các loại xe mooc khác
      2007
      Nhật Bản

      POA
    • Mitsubishi KK-FE71CBD, 2004, Xe tải toa lật

      Mitsubishi KK-FE71CBD

      Xe tải toa lật
      2004
      Nhật Bản

      POA
    •  various, Xe ô tô

      variousProduction country: JP

      Xe ô tô

      Nhật Bản, 埼玉県

      POA
    • BMW GH-AV25, 2002, Xe ô tô

      BMW GH-AV25General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 60%, Rear tyres remaining : 60%, Registration year: 2002, Drive: Right hand, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Petrol, Engine output: 192, Transmission: AT, Engine displacement: 2493, Gross weight: 1795, Colour: Silver, Body options: Stereo Electric windows Air conditioning Motor heater Central lock ABS Power steering , No. of doors: 5

      Xe ô tô
      2002 67.500 km
      Nhật Bản, Kimagase, Noda, Chiba,

      60.537.676 VND
    • Mitsubishi U-FV419P, Flatbed / Xe tời tự hành

      Mitsubishi U-FV419P

      Flatbed / Xe tời tự hành

      Nhật Bản

      POA
    • Isuzu イスズエルフ, 2003, Xe tải toa lật

      Isuzu イスズエルフ

      Xe tải toa lật
      2003 101.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Isuzu エルフ3.8t ワイドロング(CNG), 2001, Xe tải được khống chế nhiệt độ

      Isuzu エルフ3.8t ワイドロング(CNG)

      Xe tải được khống chế nhiệt độ
      2001 223.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Isuzu KL-FU54JUZ, 2004, Thùng xe tải

      Isuzu KL-FU54JUZRegistration year: 2016, Engine output: 17.27, Transmission: MT, Max. payload: 12500, Gross weight: 24960, Production country: JP

      Thùng xe tải
      2004
      Nhật Bản, PHILIPPINES

      POA
    • Nissan 22t アームロール フルトレ仕様, 1996, Máy Kéo

      Nissan 22t アームロール フルトレ仕様

      Máy Kéo
      1996 816.800 km
      Nhật Bản

      POA
    • Toyota FD25, 1991, Các sản phẩm khác

      Toyota FD25

      Các sản phẩm khác
      1991
      Nhật Bản

      POA
    • Toyota HZB50, 1998, Xe buýt mini

      Toyota HZB50General grade (1 min - 5 max): 3, Registration year: 1998, Engine: 1HZ, Engine displacement: 4160, Wheelbase: Long, Manufacturer / Bodywork: Coaster, No. of seats: 29

      Xe buýt mini
      1998 145.000 km
      Nhật Bản, Saitama

      462.160.321 VND
    • Mitsubishi キャンター 3t超ロング, 2000, Xe tải được khống chế nhiệt độ

      Mitsubishi キャンター 3t超ロング

      Xe tải được khống chế nhiệt độ
      2000
      Nhật Bản

      POA
    • Mitsubishi ミツビシキャンター.タダノ, 2006, Xe cẩu

      Mitsubishi ミツビシキャンター.タダノMax. payload: 3050

      Xe cẩu
      2006 106.000 km
      Nhật Bản

      POA
    •  日本車輌 ND3006B, 1973, Sơmi-rơ moóc vận chuyển xe cộ

      日本車輌 ND3006BRegistration year: 1973, Rear tyre size: 10R22.5, Max. payload: 30000, Production country: JP

      Sơmi-rơ moóc vận chuyển xe cộ
      1973
      Nhật Bản, 栃木

      POA
    • BMW GH-AY20, 2002, Xe ô tô

      BMW GH-AY20General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 80%, Rear tyres remaining : 80%, Registration year: 2002, Drive: Right hand, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Petrol, Transmission: ATT, Engine displacement: 2000, Gross weight: 1665, Colour: Silver, Body options: Stereo Electric windows Air conditioning Motor heater Central lock ABS Particulate filter , No. of doors: 2, Production country: DE

      Xe ô tô
      2002 67.600 km
      Nhật Bản

      55.880.931 VND
    • Isuzu PB-NKR81AD, 2006, Xe tải toa lật

      Isuzu PB-NKR81AD

      Xe tải toa lật
      2006
      Nhật Bản

      POA
    • Mitsubishi ミツビシキャンター.タダノ, 2003, Xe tải toa lật

      Mitsubishi ミツビシキャンター.タダノ

      Xe tải toa lật
      2003 106.000 km
      Nhật Bản

      POA