Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 83.169

    Phương tiện vận chuyển đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    • Toyota PB-XZU423, 2004, Xe vận chuyển phương tiện vận tảiToyota PB-XZU423Front tyres remaining: 80%, Rear tyres remaining : 30%, Registration year: 2004, Drive: Right hand, Engine displacement: 4720, Transmission: MT, Max. payload: 2950, Gross weight: 7315, Body options: Electrical window - left Electrical window - right Airbag for driver Airbag for co-driver Fog lights Spare keys PTO ABS Sun visor Heater Auxiliary heating

      Xe vận chuyển phương tiện vận tải
      2004 390.000 km
      Nhật Bản, Kimagase, Noda, Chiba,

      579.545.727 VND
    • Isuzu ギガ 4軸ウイング, 2007, Các loại xe mooc khácIsuzu ギガ 4軸ウイングMax. payload: 13200

      Các loại xe mooc khác
      2007
      Nhật Bản

      POA
    • Other various, Xe ô tôOther variousProduction country: JP

      Xe ô tô

      Nhật Bản, 埼玉県

      POA
    • BMW GH-AV25, 2002, Xe ô tôBMW GH-AV25General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 60%, Rear tyres remaining : 60%, Registration year: 2002, Drive: Right hand, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Petrol, Engine output: 192, Transmission: AT, Engine displacement: 2493, Gross weight: 1795, Colour: Silver, Body options: Stereo Electric windows Air conditioning Motor heater Central lock ABS Power steering , No. of doors: 5

      Xe ô tô
      2002 67.500 km
      Nhật Bản, Kimagase, Noda, Chiba,

      60.272.756 VND
    • Isuzu エルフ3.8t ワイドロング(CNG), 2001, Xe tải được khống chế nhiệt độIsuzu エルフ3.8t ワイドロング(CNG)

      Xe tải được khống chế nhiệt độ
      2001 223.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Nissan 22t アームロール フルトレ仕様, 1996, Máy KéoNissan 22t アームロール フルトレ仕様

      Máy Kéo
      1996 816.800 km
      Nhật Bản

      POA
    • Isuzu KL-FU54JUZ, 2004, Thùng xe tảiIsuzu KL-FU54JUZRegistration year: 2016, Engine output: 17.27, Transmission: MT, Max. payload: 12500, Gross weight: 24960, Production country: JP

      Thùng xe tải
      2004
      Nhật Bản, PHILIPPINES

      POA
    • Toyota FD25, 1991, Các sản phẩm khácToyota FD25

      Các sản phẩm khác
      1991
      Nhật Bản

      POA
    • Toyota HZB50, 1998, Xe buýt miniToyota HZB50General grade (1 min - 5 max): 3, Registration year: 1998, Engine: 1HZ, Engine displacement: 4160, Wheelbase: Long, Manufacturer / Bodywork: Coaster, No. of seats: 29

      Xe buýt mini
      1998 145.000 km
      Nhật Bản, Saitama

      463.194.445 VND
    • Mitsubishi キャンター 3t超ロング, 2000, Xe tải được khống chế nhiệt độMitsubishi キャンター 3t超ロング

      Xe tải được khống chế nhiệt độ
      2000
      Nhật Bản

      POA
    • Other 日本車輌 ND3006B, 1973, Sơmi-rơ moóc vận chuyển xe cộOther 日本車輌 ND3006BRegistration year: 1973, Rear tyre size: 10R22.5, Max. payload: 30000, Production country: JP

      Sơmi-rơ moóc vận chuyển xe cộ
      1973
      Nhật Bản, 栃木

      POA
    • BMW GH-AY20, 2002, Xe ô tôBMW GH-AY20General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 80%, Rear tyres remaining : 80%, Registration year: 2002, Drive: Right hand, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Petrol, Transmission: ATT, Engine displacement: 2000, Gross weight: 1665, Colour: Silver, Body options: Stereo Electric windows Air conditioning Motor heater Central lock ABS Particulate filter , No. of doors: 2, Production country: DE

      Xe ô tô
      2002 67.600 km
      Nhật Bản

      55.636.390 VND
    • Isuzu エルフ2t  アルミ平, 2004, Thùng xe tảiIsuzu エルフ2t アルミ平

      Thùng xe tải
      2004 183.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Mazda TitanU-WGT7T, 1991, Xe tải Flatbed/DropsideMazda TitanU-WGT7TColour: WHITE

      Xe tải Flatbed/Dropside
      1991 142.200 km
      Nhật Bản, 日本

      POA
    • Mitsubishi 三菱 ローザ29人乗り, 2003, Xe buýt miniMitsubishi 三菱 ローザ29人乗り

      Xe buýt mini
      2003 253.000 km
      Nhật Bản

      POA
    • Toyota ハイエース(グランドキャビン)10人乗り, 2007, Bảng điều khiển xe tảiToyota ハイエース(グランドキャビン)10人乗り

      Bảng điều khiển xe tải
      2007
      Nhật Bản

      POA
    • Volvo LA-SB5244W, 2003, Xe ô tôVolvo LA-SB5244WGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Registration year: 2003, Drive: Right hand, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Petrol, Transmission: ATT, Engine displacement: 2430, Gross weight: 1835, Colour: Red, No. of doors: 5, Front tyres remaining: 40%, Rear tyres remaining : 50%, Production country: SE, Body options: Stereo Electric windows Heated seats Air conditioning Motor heater Central lock ABS Particulate filter

      Xe ô tô
      2003 62.300 km
      Nhật Bản

      55.636.390 VND
    • Other トヨタ ハイエース 冷蔵.冷凍 QDF-KDH201V, 2013, Được khống chế nhiệt độOther トヨタ ハイエース 冷蔵.冷凍 QDF-KDH201VRegistration year: March 2013, Axle configuration: 2 WD, Fuel type: Diesel, Transmission: AT, Engine displacement: 4x2, Max. payload: 1250, Cargo space dimensions(LxWxH): 2.75x1x4.25x1.2, Body options: Stereo ABS Airbags , Production country: JP

      Được khống chế nhiệt độ
      2013 89.331 km
      Nhật Bản, 栃木

      POA
    • Mitsubishi Rosa BE438E, 1993, Xe buýt miniMitsubishi Rosa BE438ETransmission: F5, No. of seats: 26

      Xe buýt mini
      1993
      Nhật Bản

      POA
    • Fuso FH, 2000, Xe tải toa lậtFuso FH21GCFront tyres remaining: 60%, General grade (1 min - 5 max): 3, Rear tyres remaining : 60%, Registration year: 2000, Emission class: Euro 1

      Xe tải toa lật
      2000 108.000 km
      Nhật Bản, Saitama

      273.705.808 VND