Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 7.771

    Thiết bị lâm nghiệp đã qua sử dụng

    quảng cáo/trang
    •  イワフジ CS-50, Xe chuyển gỗ

      イワフジ CS-50

      Xe chuyển gỗ
      4.059 h
      Nhật Bản

      316.966.733 VND
    •  日立 EX135USRL, Máy xúc

      日立 EX135USRLProduction country: JP

      Máy xúc
      1.244 h
      Nhật Bản

      1.584.833.666 VND
    • Hiab unknown, 2001, Xe bốc gỗ

      Hiab unknown

      Xe bốc gỗ
      2001
      Nhật Bản

      POA
    • Kobelco SK 60, Máy xúc

      Kobelco コベルコ SK60

      Máy xúc
      697 h
      Nhật Bản

      633.933.467 VND
    •  YPB 0.25, Neo móc

      YPB 0.25Amount of previous owners: 3, Fits to following machines: 0.25用, Production country: JP

      Neo móc

      Nhật Bản, 山形県

      316.966.733 VND
    • Vermeer BC1800, Máy  tách gỗ  ra và máy cưa gỗ

      Vermeer BC1800

      Máy tách gỗ ra và máy cưa gỗ

      Thái Lan, ชลบุรี

      POA
    •  iwafuji t60, 1980, Skidder

      iwafuji t60Number of wheels: 4, Transport weight: 6500

      Skidder
      1980
      Thái Lan

      377.398.040 VND
    • POA
    •  WIS EMS 68, 2012, Thủy lực

      WIS EMS 68General grade (1 min - 5 max): 4

      Thủy lực
      2012
      Thái Lan, สมุทรปราการ

      65.318.892 VND
    • Bear Cat 74624, 2011, Máy bào gỗ

      Bear Cat 74624Transport weight: 1125

      Máy bào gỗ
      2011
      Thái Lan, นนทบุรี/ Nonthaburi

      POA
    • Bear Cat 7812086, 2011, Máy bào gỗ

      Bear Cat 7812086Transport weight: 2700

      Máy bào gỗ
      2011
      Thái Lan, นนทบุรี/ Nonthaburi

      POA
    •  威克诺森 水泥, 2012, Các sản phẩm khác

      威克诺森 水泥General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes

      Các sản phẩm khác
      2012
      Trung Quốc

      POA
    •  台湾317S3F-LR不锈钢蒸汽安全阀 S3F-LR, 2015, Các sản phẩm khác

      台湾317S3F-LR不锈钢蒸汽安全阀 S3F-LRFull service history: Yes, Production country: CN

      Các sản phẩm khác
      2015
      Trung Quốc

      3.617.520 VND
    •  大禹 木屑机, 2012, Các sản phẩm khác

      大禹 木屑机Full service history: Yes, Transport weight: 1860, Transport dimensions (LxWxH): 0.26×0.15×0.15

      Các sản phẩm khác
      2012
      Trung Quốc, 中国

      POA
    • Shantui SD 16 F, 2017, Máy đốn cây

      Shantui SD16F lumbering bulldozerGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 0, Engine: WD10G178E25/ SC11CB184G2B1, Engine output: 160.92, Transmission: hydraulic, Hydraulic's output: 1850, Top speed: 35, Reach: 2000, Feed mechanism: Chained, Transport weight: 17000, Transport dimensions (LxWxH): 5140×3388×3180

      Máy đốn cây
      2017
      Trung Quốc, Jining China

      POA
    •  RUNMING RM-7500, 2017, Xe kéo gỗ

      RUNMING RM-7500Crane make: RM-7500, Transport dimensions (LxWxH): 3.5x1.2x1.9, Production country: CN

      Xe kéo gỗ
      2017
      Trung Quốc, 山东省德州市禹城市十里望工业园

      130.230.728 VND
    •  裕强 见技术参数, 2013, Máy bào gỗ

      裕强 见技术参数

      Máy bào gỗ
      2013
      Trung Quốc

      POA
    •  中首重工 932加高臂铲车 装载机, 2017, Các sản phẩm khác

      中首重工 932加高臂铲车 装载机General grade (1 min - 5 max): 5, Full service history: Yes, Engine: 490, Engine output: 51.6656, Torque: 100, Transmission: 265, Hydraulic's output: 100, Pullpower: 100, Top speed: 10, Reach: 100, Guarantee: 全新, Transport weight: 4900, Transport dimensions (LxWxH): 6.9x1.8x2.8cm, Production country: CN

      Các sản phẩm khác
      2017 1 h
      Trung Quốc, 山东省德州市宁津县

      3.618 VND
    •  台湾317不锈钢截止阀 317, 2015, Các sản phẩm khác

      台湾317不锈钢截止阀 317Full service history: Yes

      Các sản phẩm khác
      2015
      Trung Quốc

      3.617.520 VND
    •  大禹 600木材粉碎机, 2012, Skidder

      大禹 600木材粉碎机Engine output: 18.5, Top speed: 3400

      Skidder
      2012
      Trung Quốc, 中国

      POA