Số quảng cáo: 30

Xe tải hầm mỏ đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Bell B33L, 2018, Xe tải hầm mỏ

    Bell B33LGross weight: 28765, CE marked: Yes, Body type: Articulated, Max. load capacity: 1.55e+007, Emission level: Bệ giàn IIIA, Engine: Mercedes OM501LA, Engine output: 388.9, Transmission: Allison 4500, Engine displacement: 11980

    Xe tải hầm mỏ
    2018
    Nga

    POA
  • Krampe Big Body, 2017, Xe tải hầm mỏ

    Krampe BIG BODY 540 CARRIERGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 19000, Max. load capacity: 26, Max. working load: 26, Front tyres remaining: 95%, Rear tyres remaining : 95%

    Xe tải hầm mỏ
    2017
    Đức, 28876 Oyten

    676.167.188 VND
  • Fliegl TMK 160 Fox, Xe tải hầm mỏ

    Fliegl TMK 160 FoxGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 16000, Front tyres remaining: 100%, Rear tyres remaining : 100%

    Xe tải hầm mỏ

    Đức, -

    553.916.160 VND
  • Fliegl STONE-MASTER 252 PRO, 2018, Xe tải hầm mỏ

    Fliegl STONE-MASTER 252 PROGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Xe tải hầm mỏ
    2018
    Đức, 49434 Neuenkirchen-Vörden

    POA
  • Yanmar C 30, 2017, Xe tải hầm mỏ

    Yanmar C30-3B RUPSDUMPERGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Xe tải hầm mỏ
    2017 105 h
    Hà Lan, -

    POA
  • Yanmar C 08, 2016, Xe tải hầm mỏ

    Yanmar C08 RUPSDUMPERGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 650, Max. load capacity: 450, Max. working load: 450

    Xe tải hầm mỏ
    2016 135 h
    Hà Lan, -

    187.974.478 VND
  • Hilken HI 22000 MK, 2014, Xe tải hầm mỏ

    Hilken HI 22000 MKGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Gross weight: 22000, Front tyres remaining: 40%, Rear tyres remaining : 40%

    Xe tải hầm mỏ
    2014
    Đức, Kunde

    675.896.721 VND
  • Yanmar 80-SERIE RUPSDUMPER, 2014, Xe tải hầm mỏ

    Yanmar 80-SERIE RUPSDUMPERGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Xe tải hầm mỏ
    2014 147 h
    Hà Lan, -

    169.041.797 VND
  • Volvo A 40, 1992, Xe tải hầm mỏ

    Volvo A 40Latest inspection: iunie 2017, General grade (1 min - 5 max): Yes, Gross weight: 39000, CE marked: Yes, Body type: Articulated, Cabin type: Enclosed cab, Emission level: Bệ giàn II, Max. load capacity: 2.4e+007, Max. working load: 38000, Engine: TK 122 KF, Engine output: 403.51, Transmission: automata 6 trepte inainte 2 inapoi

    Xe tải hầm mỏ
    1992
    Romania, alba Iulia

    730.260.562 VND
  •  10 cbm., Xe tải hầm mỏ

    10 cbm.General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 60%, Rear tyres remaining : 20%

    Xe tải hầm mỏ

    Đức, 49751 (K)Spahnha

    12.171.009 VND
  • Volvo A 35 C, 1990, Xe tải hầm mỏ

    Volvo A 35 CLatest inspection: iunie 2017, General grade (1 min - 5 max): Yes, Gross weight: 25700, CE marked: Yes, Body type: Articulated, Cabin type: Enclosed cab, Emission level: Bệ giàn II, Max. load capacity: 2e+007, Max. working load: 34000, Engine: TD 122 KME, Engine output: 363.01, Transmission: automata: 6 trepte inainte 2 inapoi

    Xe tải hầm mỏ
    1990
    Romania, Alba Iulia

    676.167.188 VND
  • Caterpillar R 2900 G, 2011, Xe tải hầm mỏ

    Caterpillar R2900G Extra ElpinstoneAmount of previous owners: 1, Gross weight: 58000, CE marked: Yes, Body type: Articulated, Cabin type: Enclosed cab, Max. load capacity: 8.9e+006, Emission level: Bệ giàn IIIB, Engine: Cat 3406, Engine output: 453, Steering: Bed frame, Transport dimensions (LxWxH): 11 10 x 3 46 x 2 99

    Xe tải hầm mỏ
    2011 16.000 h
    Thụy Điển

    7.808.836.904 VND
  • GHH Fahrzeuge MK-A15, 2004, Xe tải hầm mỏ

    GHH Fahrzeuge MK-A 15.1Gross weight: 14000, Body type: Articulated, Max. load capacity: 7.5e+006, Transport dimensions (LxWxH): 8.31x1.83x2.48

    Xe tải hầm mỏ
    2004 7.110 h
    Đức

    POA
  • Navistar 466, Xe tải hầm mỏ

    Navistar 466Production country: US

    Xe tải hầm mỏ

    Nga

    20.881.804 VND
  • Paus PMKT 10000 5 Stück vorhanden, 2006, Xe tải hầm mỏ

    Paus PMKT 10000 5 Stück vorhandenGross weight: 17000, Body type: Articulated, Cabin type: Open cab, Max. load capacity: 1e+007, Emission level: Bệ giàn II, Max. working load: 20000, Engine: Deutz BF6M 1013C, Engine output: 224.338, Transport dimensions (LxWxH): 8 60 x 1 95 x 2 75

    Xe tải hầm mỏ
    2006
    Đức, Hessisch Oldendorf

    POA
  •  16 to, Xe tải hầm mỏ

    16 toGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 90%, Rear tyres remaining : 90%

    Xe tải hầm mỏ

    Đức, 48480 Spelle

    53.822.908 VND
  • Yanmar C 08, 2016, Xe tải hầm mỏ

    Yanmar C08 RUPSDUMPERGeneral grade (1 min - 5 max): 4

    Xe tải hầm mỏ
    2016 250 h
    Hà Lan, -

    202.850.156 VND
  •  GIAMEC / ATLAS COPCO 211, 2008, Xe tải hầm mỏ

    GIAMEC / ATLAS COPCO 211Body type: Articulated, Cabin type: Enclosed cab, Production country: SE

    Xe tải hầm mỏ
    2008
    Thụy Điển, Linköping

    POA
  • GHH Fahrzeuge MK-A15, 2000, Xe tải hầm mỏ

    GHH Fahrzeuge MK-A 15.1Gross weight: 14000, Body type: Articulated, Max. load capacity: 7.5e+006, Transport dimensions (LxWxH): 8.32x1.83x2.07

    Xe tải hầm mỏ
    2000 5.600 h
    Đức

    POA
  • Krampe DA34, 2015, Xe tải hầm mỏ

    Krampe DA34General grade (1 min - 5 max): 4, Front tyres remaining: 70%, Rear tyres remaining : 70%

    Xe tải hầm mỏ
    2015
    Đức, 23936 Upahl

    1.501.091.156 VND