Số quảng cáo: 20

Gàu xúc trước đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  •  海推 WZ45-16, 2017, Gàu xúc trước

    海推 WZ45-16Engine: 新柴A498BT1, Gross weight: 5200, Engine output: 49.35, CE marked: Yes, Bucket capacity: 200000, Emission level: Bệ giàn II, Guarantee: 新机, Thời hạn giao hàng: FOB CFR CIF , Certificates: CE

    Gàu xúc trước
    2017
    Trung Quốc

    POA
  •  海推 WZ30-25, 2017, Gàu xúc trước

    海推 WZ30-25Engine: 玉柴YC4B90-T20/康明斯4BTA3.9-C100, Gross weight: 6600, Engine output: 100.58, CE marked: Yes, Bucket capacity: 300000, Emission level: Bệ giàn II, Transport dimensions (LxWxH): 7400*2260*3330, Guarantee: 新机, Thời hạn giao hàng: FOB CFR CIF , Certificates: CE

    Gàu xúc trước
    2017
    Trung Quốc

    POA
  • Được đẩy mạnh
    John Deere D 450, 1987, Gàu xúc trước

    John Deere D450-AGeneral grade (1 min - 5 max): 3

    Gàu xúc trước
    1987
    Tây Ban Nha, TORREJON DE LA CALZADA (MADRID)

    103.809.665 VND
  • Zeppelin ZM 13, Gàu xúc trước

    Zeppelin ZM 13General grade (1 min - 5 max): 5, Certificates: CE

    Gàu xúc trước
    6.500 h
    Hà Lan, Winterswijk, Nederland

    290.134.705 VND
  • Liebherr R 974 B, 2004, Gàu xúc trước

    Liebherr R 974 B

    Gàu xúc trước
    2004 13.660 h
    Đức

    POA
  • Liebherr R 954 C, 2011, Gàu xúc trước

    Liebherr R954 CSHD LitrEngine: Liebherr

    Gàu xúc trước
    2011
    Đức, Warburg

    POA
  • Bucyrus RH340B, 2010, Gàu xúc trước

    Bucyrus RH340BBucket capacity: 3.4e+007

    Gàu xúc trước
    2010
    Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất

    POA
  • Liebherr R 974 B HD, 2004, Gàu xúc trước

    Liebherr R 974B HD Litr.

    Gàu xúc trước
    2004 23.000 h
    Đức, Glauchau

    POA
  • Bucyrus rh340b, 2012, Gàu xúc trước

    Bucyrus rh340b

    Gàu xúc trước
    2012 12.000 h
    Nga

    POA
  • AGM Bmh, 2018, Gàu xúc trước

    AGM Bmh

    Gàu xúc trước
    2018
    Latvia

    POA
  • Liebherr R 964 C, 2013, Gàu xúc trước

    Liebherr R 964 C SHDEngine: Liebherr, Engine output: 435.08, Original colour: Ja, Production country: FR, Thời hạn giao hàng: EXW

    Gàu xúc trước
    2013 7.750 h
    Đức, 96231 Bad Staffelstein

    POA
  • Liebherr R 974 B, Gàu xúc trước

    Liebherr R 974 B - C Hochkippschaufel HochlöffelGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 0

    Gàu xúc trước

    Đức

    POA
  • Bucyrus RH340B, 2010, Gàu xúc trước

    Bucyrus RH340B

    Gàu xúc trước
    2010
    Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất

    POA
  •  Retroexcavadora MF 50 HX MF 50 HX - reroexcavadora, 1993, Gàu xúc trước

    Retroexcavadora MF 50 HX MF 50 HX - reroexcavadoraProduction country: ES

    Gàu xúc trước
    1993
    Tây Ban Nha, Parandones- Toral de los Vados- Leon

    POA
  • Liebherr R 984 C HD, 2009, Gàu xúc trước

    Liebherr R 984C-HD Klappschaufel

    Gàu xúc trước
    2009 13.500 h
    Đức, Gersthofen

    POA
  • Bucyrus RH340B, 2010, Gàu xúc trước

    Bucyrus RH340B

    Gàu xúc trước
    2010
    Các Tiểu Vương Quốc Ả Rập Thống Nhất

    POA
  • Caterpillar 365 C, 2006, Gàu xúc trước

    Caterpillar 365 C FSProduction country: DE

    Gàu xúc trước
    2006 11.691 h
    Đức, Trier

    2.392.945.872 VND
  • Caterpillar 5090 B, 2002, Gàu xúc trước

    Caterpillar 5090B / FS385EPA marked: Yes, General grade (1 min - 5 max): 5, Gross weight: 9270, Bucket capacity: 5.2e+006, Original colour: YES, Thời hạn giao hàng: FAS EXW , Certificates: EPA

    Gàu xúc trước
    2002
    Hà Lan, Steenwijk 8331 LL

    770.587.130 VND
  • Caterpillar 60, 2015, Gàu xúc trước

    Caterpillar 6015Engine: Cat C-18, Gross weight: 105500, Engine output: 700, Bucket capacity: 6e+006, Track width: 60, Transport dimensions (LxWxH): 7x4.4x3.5, Original colour: Yes, Production country: DE

    Gàu xúc trước
    2015 12.700 h
    Estonia, Kiviõli

    7.958.740.998 VND
  • Komatsu PC 1000, 2000, Gàu xúc trước

    Komatsu PC1000 E184

    Gàu xúc trước
    2000
    Hoa Kỳ

    2.219.420.698 VND