Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 6.236

    Cần trục đã qua sử dụng đang bán

    quảng cáo/trang
    • Sumitomo SC065-1166, 1994, Cần cẩu bánh xích

      Sumitomo SC065-1166Boom length: 46, Carrier type: Tracked, Production country: JP

      Cần cẩu bánh xích
      1994 2.831 h
      Nhật Bản, TOMAKOMIE PORT

      POA
    • Tadano TG500E, 1998, Cần cẩu bánh xích

      Tadano TG500EGross weight: 41600, Maximum lift capacity: 55000, Maximum lift height: 4200, Carrier engine: Nissan, Transport dimensions (LxWxH): 13480×2820×3750

      Cần cẩu bánh xích
      1998 7.500 h
      Nhật Bản, Shanghai of China

      3.037.048.707 VND
    • Tadano TL-151, 1981, Cần cẩu bánh xích

      Tadano TL-151Maximum lift capacity: 16000, Maximum lift height: No

      Cần cẩu bánh xích
      1981
      Nhật Bản

      POA
    • Tadano TS-70M-2-00001, 1987, Cần cẩu bánh xích

      Tadano TS-70M-2-00001Maximum lift capacity: 4900, Maximum lift height: No

      Cần cẩu bánh xích
      1987
      Nhật Bản

      POA
    • Kato KR 22 H, 1997, Cần cẩu địa hình gồ ghề

      Kato KR-22H-2Gross weight: 25305, Maximum lift capacity: 22000, Maximum lift height: 3400, Carrier type: Wheeled, Production country: JP

      Cần cẩu địa hình gồ ghề
      1997 34.486 h
      Nhật Bản, OSAKA PORT

      POA
    • Hitachi KH 180, 2001, Cần cẩu mọi địa hình

      Hitachi KH180

      Cần cẩu mọi địa hình
      2001
      Nhật Bản

      POA
    • Tadano TL300E, 2010, Cần cẩu mọi địa hình

      Tadano TL300ECarrier engine: Nissan UD

      Cần cẩu mọi địa hình
      2010
      Nhật Bản

      POA
    • Tadano TR160M-2, 1991, Cần cẩu địa hình gồ ghề

      Tadano TR-160M-2-00101Maximum lift capacity: 16000, Maximum lift height: No

      Cần cẩu địa hình gồ ghề
      1991 8.156 h
      Nhật Bản

      POA
    • Kato KR 10 H M, 1991, Cần cẩu địa hình gồ ghề

      Kato KR-10HMMaximum lift capacity: 4900, Maximum lift height: No

      Cần cẩu địa hình gồ ghề
      1991 11.105 h
      Nhật Bản

      POA
    • Tadano TR350, 1989, Cần cẩu mọi địa hình

      Tadano TR350M-1Front tyres remaining: 60%, Rear tyres remaining : 60%

      Cần cẩu mọi địa hình
      1989
      Nhật Bản, Japan

      1.921.639.549 VND
    • Tadano TS75M-1, Cần cẩu bánh xích

      Tadano TS-75M-1Maximum lift capacity: 4900, Maximum lift height: No

      Cần cẩu bánh xích

      Nhật Bản

      POA
    • Kato KR 70 H, 2010, Cần cẩu địa hình gồ ghề

      Kato KR 70 H-LMGross weight: 41145, Maximum lift capacity: 60000, Boom length: 4550, Luffing jib: 6270, Jib length of crane: 1750, Transport dimensions (LxWxH): 145, Carrier type: Wheeled, Production country: JP

      Cần cẩu địa hình gồ ghề
      2010 2.663 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA PORT

      POA
    • Terex Demag 250T, 2007, Cần cẩu mọi địa hình

      Terex Demag 250T

      Cần cẩu mọi địa hình
      2007
      Nhật Bản

      22.661.055.740 VND
    • Kato KR 25 H V-7, 2009, Cần cẩu địa hình gồ ghề

      Kato KR 25 H V-7Gross weight: 26495, Maximum lift capacity: 25000, Boom length: 935, Luffing jib: 1300, Jib length of crane: 4480, Maximum lift height: Mobile crane, Transport dimensions (LxWxH): 103, Carrier type: Wheeled, Production country: JP

      Cần cẩu địa hình gồ ghề
      2009 3.153 h
      Nhật Bản, YOKOHAMA PORT

      POA
    • Sumitomo SC1500, 1993, Cần cẩu bánh xích

      Sumitomo SC1500

      Cần cẩu bánh xích
      1993
      Nhật Bản

      POA
    • Maeda MC-354C, 2004, Cần cẩu mini

      Maeda MC-354CGeneral grade (1 min - 5 max): 3

      Cần cẩu mini
      2004 650 h
      Nhật Bản, OSAKA

      POA
    • Tadano TS-70M-2-00002, 1984, Cần cẩu bánh xích

      Tadano TS-70M-2-00002Maximum lift capacity: No, Maximum lift height: No

      Cần cẩu bánh xích
      1984 1.984 h
      Nhật Bản

      POA
    • Tadano ZR500, 2011, Cần cẩu mọi địa hình

      Tadano ZR500

      Cần cẩu mọi địa hình
      2011
      Nhật Bản

      POA
    •  日本車輌  DH500-5, 1996, Cần cẩu bánh xích

      日本車輌 DH500-5

      Cần cẩu bánh xích
      1996 11.081 h
      Nhật Bản, 日本

      POA
    • P&H P&H9125TC, 1980, Cần cẩu mọi địa hình

      P&H 9125TCFront tyres remaining: 100%, Rear tyres remaining : 100%, Maximum lift capacity: 127000, Lifting capacity: 127000, Boom length: 6300, Jib length of crane: 1830, Maximum lift height: 8000, Original colour: Yellow

      Cần cẩu mọi địa hình
      1980 8.150 h
      Nhật Bản, Shanghai, China

      POA