Số quảng cáo: 30

Thiết bị làm lạnh đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Amac GF5, 1995, Thiết bị làm lạnh

    Amac GF5

    Thiết bị làm lạnh
    1995
    Pháp
    trong 7 ngày

    91.623.073 VND
  •  Jäthacke-Häufler/ Hoeridgers/ Pielniko-obsypnik, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Jäthacke-Häufler/ Hoeridgers/ Pielniko-obsypnikLatest inspection: nie dotyczy, General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 1.6, Transport weight: 300, Tyre brand: brak, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Białystok

    19.149.159 VND
  • Lilla Harrie, Thiết bị làm lạnh

    Lilla HarrieWorking width, rows: 3

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    5.497.384 VND
  • Akpil Kartoffelhypper 5 Rækket, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Akpil Kartoffelhypper 5 RækketDrive configuration: Mounted, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Đan Mạch

    28.482.999 VND
  • Bomet Ridge Plough /Kartoffelhäufler mit Zusatzgerät, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Bomet Ridge Plough /Kartoffelhäufler mit ZusatzgerätLatest inspection: nie dotyczy, General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Amount of previous owners: 0, Transport weight: 790, Tyre brand: inna, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Białystok

    58.374.049 VND
  • BEFA 2, Thiết bị làm lạnh

    BEFA 2General grade (1 min - 5 max): 4, Working width, rows: 2

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    10.941.654 VND
  • Wirax RIDGER / ESCARDADORA  / HÄUFELGERÄT / OBSYPNIK, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Wirax RIDGER / ESCARDADORA / HÄUFELGERÄT / OBSYPNIKLatest inspection: nie dotyczy, General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 5, Transport weight: 120, Tyre brand: inna, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Białystok

    10.810.009 VND
  •  Ekengard 3, Thiết bị làm lạnh

    Ekengard 3Working width, rows: 3

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    5.497.384 VND
  • BEFA 4, Thiết bị làm lạnh

    BEFA 4Working width, rows: 4

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    13.119.362 VND
  • Grimme GF 75-4, 2008, Thiết bị làm lạnh

    Grimme GF 75-4Working width, rows: 4, Production country: NL

    Thiết bị làm lạnh
    2008
    Hà Lan, Munnekezijl

    245.656.067 VND
  •  Vagotājs, Thiết bị làm lạnh

    Vagotājs

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    5.497.384 VND
  • Bomet Hoe rigder Norma 3 sections/Jäthacke-Häufler Norma, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Bomet Hoe rigder Norma 3 sections/Jäthacke-Häufler NormaLatest inspection: nie dotyczy, General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Amount of previous owners: 0, Transport weight: 105, Tyre brand: inna, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Białystok

    7.412.578 VND
  •  Solan Jäthacke mit Spritzgerä/5 row cultivator, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Solan Jäthacke mit Spritzgerä/5 row cultivatorLatest inspection: 2018, General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 3.5, Transport weight: 760, Transport dimensions (LxWxH): 2.6x3.5x2.15, Tyre brand: -, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Bialystok

    160.605.849 VND
  • Zibo ZB Super 4-75, 2008, Thiết bị làm lạnh

    Zibo ZB Super 4-75General grade (1 min - 5 max): 4, Working width, rows: 4

    Thiết bị làm lạnh
    2008
    Hà Lan, MCV Assen

    119.508.357 VND
  •  NP 4-rivinen perunamultain, Thiết bị làm lạnh

    NP 4-rivinen perunamultainGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 4

    Thiết bị làm lạnh

    Phần Lan

    127.210.006 VND
  • Lilla Harrie 5, Thiết bị làm lạnh

    Lilla Harrie 5

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    13.278.706 VND
  • Lilla Harrie 3, Thiết bị làm lạnh

    Lilla Harrie 3

    Thiết bị làm lạnh

    Latvia, Jaunrauna

    12.083.623 VND
  • Dziekan Jäthacke-Häufler 1,6m/ Hoeridgers, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Dziekan Jäthacke-Häufler 1,6m/ HoeridgersLatest inspection: nie dotyczy, General grade (1 min - 5 max): 5, Amount of previous owners: 0, Working width, rows: 1.6, Transport weight: 300, Tyre brand: brak, Guarantee: producenta, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, Białystok

    19.149.159 VND
  • Bomet Hoe ridger Norma 5 rows potatoe cultivator, 2018, Thiết bị làm lạnh

    Bomet Hoe ridger Norma 5 rows potatoe cultivatorDrive configuration: Mounted, Production country: PL

    Thiết bị làm lạnh
    2018
    Ba Lan, 59-900 Zgorzelec

    10.596.408 VND
  • Boels aanaarder aanaarder, 1990, Thiết bị làm lạnh

    Boels aanaarder aanaarderGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Working width, rows: 5

    Thiết bị làm lạnh
    1990
    Hà Lan, MCV Assen

    33.196.766 VND