Số quảng cáo: 21

Máy tỉa ngọn cây đã qua sử dụng

quảng cáo/trang
  • Baselier KS320, 2005, Máy tỉa ngọn cây

    Baselier KS320

    Máy tỉa ngọn cây
    2005
    Pháp

    185.135.853 VND
  • Grimme KS 4500, 1998, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 4500

    Máy tỉa ngọn cây
    1998
    Đức, Pragsdorf

    185.135.853 VND
  • Wühlmaus 1433P, 1996, Máy tỉa ngọn cây

    Wühlmaus 1433PGeneral grade (1 min - 5 max): 4, Drive configuration: Trailed, Working width, rows: Yes, Transport weight: 5000

    Máy tỉa ngọn cây
    1996
    Estonia, Läänemaa

    88.543.234 VND
  • Baselier 2 rij, Máy tỉa ngọn cây

    Baselier 2 rij

    Máy tỉa ngọn cây

    Hà Lan, Musselkanaal

    53.662.566 VND
  • Spragelse loofklapper, Máy tỉa ngọn cây

    Spragelse loofklapperDrive configuration: Trailed, Working width, rows: 2

    Máy tỉa ngọn cây

    Hà Lan, Heijningen

    12.074.077 VND
  • Kverneland UN2400, 2005, Máy tỉa ngọn cây

    Kverneland UN2400Working width, rows: 2

    Máy tỉa ngọn cây
    2005
    Estonia

    321.975.396 VND
  • Rumptstad RSK2000, Máy tỉa ngọn cây

    Rumptstad RSK2000General grade (1 min - 5 max): 4, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 2

    Máy tỉa ngọn cây

    Hà Lan, Bladel

    POA
  • Grimme KS 75-4, 2015, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 75 - 4

    Máy tỉa ngọn cây
    2015
    Đức, Kunde

    308.559.754 VND
  • Grimme KS 4500, 2013, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 4500

    Máy tỉa ngọn cây
    2013
    Đức, Kunde

    399.786.117 VND
  • Grimme KS 3000, 1990, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 3000

    Máy tỉa ngọn cây
    1990
    Đan Mạch, FIN, Customer

    182.452.724 VND
  • Baselier 4x75 blastkros med sidoutkast, 2010, Máy tỉa ngọn cây

    Baselier 4x75 blastkros med sidoutkastDrive configuration: Mounted, Working width, rows: 4

    Máy tỉa ngọn cây
    2010
    Thụy Điển, Ängelholm

    196.221.172 VND
  • Grimme KS 1500 A, 2000, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS1500 A, 2897

    Máy tỉa ngọn cây
    2000
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, UK, Swineshead, PE20 3PS

    50.515.309 VND
  • AVR Spirit 6200, 2011, Máy tỉa ngọn cây

    AVR Spirit 6200Drive configuration: Trailed, Working width, rows: 2

    Máy tỉa ngọn cây
    2011
    Estonia

    1.338.881.022 VND
  • Grimme KS 3600, 2008, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 3600

    Máy tỉa ngọn cây
    2008
    Đan Mạch, S, Customer

    252.214.060 VND
  • Cebeco Ботвоудалитель Cebeco, Máy tỉa ngọn cây

    Cebeco БотвоудалительLatest inspection: 02.11.2017, General grade (1 min - 5 max): 5

    Máy tỉa ngọn cây

    Ukraine, c. Золочівка, Рівненська область

    POA
  • Grimme KSA 1500, 1998, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KSA 1500

    Máy tỉa ngọn cây
    1998
    Pháp, FR, Hardifort

    77.810.721 VND
  • Struik 4 DK, 1996, Máy tỉa ngọn cây

    Struik 4 DKWorking width, rows: 4

    Máy tỉa ngọn cây
    1996
    Hà Lan, Valthermond, Nederland

    POA
  • Grimme KS 1500 A, 2003, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS1500A, 3360

    Máy tỉa ngọn cây
    2003
    Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland, UK, Swineshead, PE20 3PS

    56.638.377 VND
  • Grimme KS 3000, 1995, Máy tỉa ngọn cây

    Grimme KS 3000General grade (1 min - 5 max): 5, Drive configuration: Mounted, Working width, rows: 3

    Máy tỉa ngọn cây
    1995
    Ba Lan

    91.226.362 VND
  • Baselier LKB 320, 2002, Máy tỉa ngọn cây

    Baselier LKB 320

    Máy tỉa ngọn cây
    2002
    Hà Lan

    174.403.340 VND