Tìm kiếm thiết bị đã qua sử dụng

Đóng » Tìm Kiếm Nâng Cao

    Đặt mục rao vặt
    Số quảng cáo: 18.408

    quảng cáo/trang
    • Được đẩy mạnh
       EcoStar  4000Ø20, 2013, Mobile screeners

      EcoStar 4000Ø20Gross weight: 5500, Production country: IT, Thời hạn giao hàng: EXW

      Mobile screeners
      2013 3.500 h
      Thụy Điển, HARGSHAMN

      POA
    • Được đẩy mạnh
      Elme VS1500, 2012, Mobile screeners

      Elme VS1500Latest inspection: nyrenoverad 2018, Gross weight: 3200, Production country: SE, Thời hạn giao hàng: EXW

      Mobile screeners
      2012
      Thụy Điển, HARGSHAMN

      1.431.917.569 VND
    • Được đẩy mạnh
      Jeantil PR 2000, 2017, Thiết bị huỷ, cắt và tháo

      Jeantil PR 2000 KampanjProduction country: FR

      Thiết bị huỷ, cắt và tháo
      2017
      Thụy Điển, Sundsvall

      405.883.544 VND
    • Được đẩy mạnh
      Michelin AXIOBIB IF 710/70 R 42, 2017, Bánh xe

      Michelin AXIOBIB IF 710/70 R 42

      Bánh xe
      2017
      Thụy Điển, Sundsvall

      195.261.487 VND
    • Được đẩy mạnh
      Kverneland Taarup 5090 M, 2010, Máy cắt – điều hòa nhiệt độ

      Kverneland Taarup 5090 MTDrive configuration: Mounted, General grade (1 min - 5 max): 4, Working width: 900, Transport weight: 5500, Guarantee: 1 mån ML

      Máy cắt – điều hòa nhiệt độ
      2010
      Thụy Điển, Sundsvall

      622.233.271 VND
    • Được đẩy mạnh
      Michelin AXIOBIB IF 600/70R30, 2017, Các phụ tùng khác của máy kéo

      Michelin AXIOBIB IF 600/70R30

      Các phụ tùng khác của máy kéo
      2017
      Thụy Điển, Sundsvall

      103.879.111 VND
    • Scania P 114 GB, 2002, Xe tải toa lật

      Scania P 114 GB380 6X2Latest inspection: 2017-11-23, General grade (1 min - 5 max): 4, Wheelbase: 3900, Suspension type: Parabolic-parabolic, Cabin: High sleeper cab, Drive: Left hand, Engine output: 379.33, Max. payload: 15260, Gross weight: 27000, Tipping device: Front tipper, Tank volume: 300, Front tyres remaining: 70%, Rear tyres remaining : 70%, Colour: Vit

      Xe tải toa lật
      2002 530.000 km
      Thụy Điển, Bro/Stockholm
      trong 24h

      POA
    • SRF S40 GRINDFÄSTE, 2018, Bộ đấu nối nhanh

      SRF S40 GRINDFÄSTE

      Bộ đấu nối nhanh
      2018
      Thụy Điển, Örebro
      trong 24h

      1.796.406 VND
    • Massey Ferguson 540, 2008, Máy kéo

      Massey Ferguson 540Tractor type: Farm Tractor, Traction type: 4 WD, Cylinders: 6 cyl., Transmission: dyna 4, Hydraulic's output: 100, PTO: 540/540E/1000

      Máy kéo
      2008 2.700 h
      Thụy Điển, GÄSTRIKLAND
      trong 24h

      804.477.325 VND
    • IM STOCKLYFT FRI FRAKT, Các thành phần khác

      IM STOCKLYFT FRI FRAKT

      Các thành phần khác

      Thụy Điển, Fritsla
      trong 24h

      33.584.976 VND
    • Weckman Vagn 8,5 ton, Xe chở ngũ cốc

      Weckman Vagn 8,5 ton

      Xe chở ngũ cốc

      Thụy Điển, Grästorp
      trong 24h

      127.570.838 VND
    • Ponsse Wisent, 2011, Xe chuyển gỗ

      Ponsse WisentEngine: Mercedes, Reach: 100000, Front tyre size: 700x26 5 , Rear tyre size: 700x26 5 , Production country: FI

      Xe chuyển gỗ
      2011 15.900 h
      Thụy Điển, Koppom Maskin Charlottenberg
      trong 24h

      POA
    • srf PLANERINGSSKOPA, 2500 MM, 2018, Phụ kiện bộ đầu máy bốc xếp

      srf PLANERINGSSKOPA, 2500 MMAccessory type: Gravel bucket

      Phụ kiện bộ đầu máy bốc xếp
      2018
      Thụy Điển, Örebro
      trong 24h

      36.188.462 VND
    • Palmse Dumpervagn D 1900, Các loại toa mooc khác

      Palmse Dumpervagn D 1900General grade (1 min - 5 max): 5, Gross weight: 440, Production country: EE

      Các loại toa mooc khác

      Thụy Điển, Sundsvall
      trong 24h

      509.241.957 VND
    • SRF PLANERINGSSKOPOR, 2018, Thùng gầu

      SRF PLANERINGSSKOPOR

      Thùng gầu
      2018
      Thụy Điển, Örebro
      trong 24h

      19.526.149 VND
    • SPARA 2.900 KR IM PREMIUM AGLM SLÄNTKLIPPARE, Các thành phần khác

      SPARA 2.900 KR IM PREMIUM AGLM SLÄNTKLIPPAREGeneral grade (1 min - 5 max): 5

      Các thành phần khác

      Thụy Điển, Fritsla
      trong 24h

      44.259.270 VND
    • SRF GRINDFÄSTEN, 2018, Bộ đấu nối nhanh

      SRF GRINDFÄSTEN

      Bộ đấu nối nhanh
      2018
      Thụy Điển, Örebro
      trong 24h

      1.197.604 VND
    • LAGERRENSNING 15% IM HYDRAULISKT SCHAKTBLAD, Máy đường tuyết và đường bộ khác

      LAGERRENSNING 15% IM HYDRAULISKT SCHAKTBLADGeneral grade (1 min - 5 max): 5

      Máy đường tuyết và đường bộ khác

      Thụy Điển, Fritsla
      trong 24h

      59.528.719 VND
    • Fliegl TDS 180, 2007, Bệ quay

      Fliegl TDS 180Max. payload: 13290, Gross weight: 16000, Suspension type: Air-air, Front tyre size: 445/45 R19 5 , Rear tyre size: 445/45 R19 5 , Production country: SE

      Bệ quay
      2007
      Thụy Điển, Trelleborg
      trong 24h

      117.156.892 VND
    • IM PALLGAFFELSTÄLL MEKANISKT FRI FRAKT, Phụ kiện bộ đầu máy bốc xếp

      IM PALLGAFFELSTÄLL MEKANISKT FRI FRAKTAccessory type: Pallet forks, General grade (1 min - 5 max): 5

      Phụ kiện bộ đầu máy bốc xếp

      Thụy Điển, Fritsla
      trong 24h

      15.048.152 VND