Số quảng cáo: 303

BT thiết bị xếp dỡ vật liệu đã qua sử dụng từ Thụy Điển

quảng cáo/trang
  • BT OME 100 M, 2014, Máy nâng trung bình tự chọn

    BT OME100MMaximum lift height: 525, Free lift: 80, Lift mast: Duplex, Fork length: 115

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2014 2.150 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    345.476.549 VND
  • BT SPE 125 L, 2014, Bộ máy xếp

    BT SPE125LMaximum lift height: 335, Free lift: 120, Lift mast: Triplex, Fork length: 115

    Bộ máy xếp
    2014 154 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    227.888.188 VND
  • BT SPE 200 D, 2010, Bộ máy xếp

    BT SPE200DMaximum lift height: 250, Free lift: 130, Lift mast: Duplex, Fork length: 120

    Bộ máy xếp
    2010 6.392 h
    Thụy Điển
    trong 7 ngày

    167.393.349 VND
  • BT RR, 2000, Xe nâng

    BT RRGeneral grade (1 min - 5 max): 3, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 2500, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 540, Free lift: 134, Drive height: 250, Lift mast: Triplex, Fork carriage: Sideshifter, Fork length: 115, Cabin: Overhead guard, Battery voltage: 48, Battery capacity: 750, Battery year of manufacture: 2017, Charger voltage: 48, Charging current: Yes

    Xe nâng
    2000 5.200 h
    Thụy Điển, Norrköping
    trong 7 ngày

    94.750.952 VND
  • BT SPE 125 L, 2005, Bộ máy xếp

    BT SPE125LPower type: Electric, Maximum lift capacity: 1250, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 290, Free lift: 151.5, Drive height: 198.5, Lift mast: Duplex, Fork length: 120, Battery voltage: 24, Battery capacity: 255, Battery year of manufacture: 2014, Charger voltage: 24, Charging current: 50, Production country: SE

    Bộ máy xếp
    2005 3.400 h
    Thụy Điển, Norrköping

    106.898.510 VND
  • BT RR E 200, 2010, Xe nâng

    BT RRE200EMaximum lift height: 540, Free lift: 170, Lift mast: Triplex, Fork length: 160, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2010 7.686 h
    Thụy Điển

    459.177.692 VND
  • BT OSE 120 P, 2012, Máy nâng trung bình tự chọn

    BT OSE120PMaximum lift height: 80, Free lift: 80, Lift mast: Simplex, Fork length: 215

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2012 7.680 h
    Thụy Điển

    190.473.709 VND
  • BT RR E 160 R, 2017, Xe nâng

    BT RRE160RMaximum lift height: 630, Free lift: 202, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2017 258 h
    Thụy Điển

    623.169.725 VND
  • BT OSE 100, 2008, Máy nâng trung bình tự chọn

    BT OSE100Power type: Electric, Maximum lift height: 188, Free lift: 60, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: CLASSIC

    Máy nâng trung bình tự chọn
    2008 3.556 h
    Thụy Điển

    112.243.436 VND
  • BT SPE 120 L, 2015, Bộ máy xếp

    BT SPE 120 LGeneral grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 4x4 / x 2 (tùy chọn), Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 415, Free lift: 218.2, Drive height: 261, Lift mast: Duplex, Fork length: 115, Battery voltage: 24, Battery capacity: 500, Battery year of manufacture: Extended cab, Charger voltage: 24, Charging current: 50, Transport weight: 1432

    Bộ máy xếp
    2015 220 h
    Thụy Điển, Norrköping

    191.931.416 VND
  • BT SPE 120 L, 2016, Bộ máy xếp

    BT SPE120LMaximum lift height: 415, Free lift: 165, Lift mast: Triplex, Fork length: 115

    Bộ máy xếp
    2016 531 h
    Thụy Điển

    259.714.790 VND
  • BT RR E 160 E, 2012, Xe nâng

    BT RRE160EMaximum lift height: 715, Free lift: 240, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2012 10.087 h
    Thụy Điển

    437.312.088 VND
  • BT SPE 125 L, 2011, Bộ máy xếp

    BT SPE 125 LLatest inspection: Vid leverans, General grade (1 min - 5 max): 4, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1250, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 450, Free lift: 140, Drive height: 206, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Tyre type: Super elastic, Battery brand: Midac, Battery voltage: 24, Battery capacity: 375, Battery year of manufacture: 2018

    Bộ máy xếp
    2011 3.973 h
    Thụy Điển, Trollhättan

    211.367.509 VND
  • BT LPE 240, 2012, Máy nâng hạ với bệ máy

    BT LPE240General grade (1 min - 5 max): 2, Power type: Electric, Maximum lift capacity: 2400, Distance of centre of gravity: 50, Maximum lift height: 20, Drive height: 150, Fork length: 120, Battery brand: Hawker, Battery voltage: 24, Transport weight: 1+3, Transport dimensions (LxWxH): 2000x800x1500, Production country: SE

    Máy nâng hạ với bệ máy
    2012 5.915 h
    Thụy Điển, Örebro

    POA
  • BT HWE 100, 2019, Bộ máy xếp

    BT / Toyota HWE 100Latest inspection: Ny truck, General grade (1 min - 5 max): 5, Power type: Electric, CE marked: Yes, Maximum lift capacity: 1000, Distance of centre of gravity: 60, Maximum lift height: 153, Free lift: 153, Drive height: 190, Lift mast: Simplex, Fork length: 115, Battery brand: Sonnenschein dryfit, Guarantee: 12 mån., Battery voltage: 24, Battery capacity: 63, Battery year of manufacture: 2018, Charger manufacturer: Inbyg

    Bộ máy xếp
    2019
    Thụy Điển, Sandared / Borås

    106.898.510 VND
  • BT RR E 200, 2010, Xe nâng

    BT RRE200EMaximum lift height: 540, Free lift: 170, Lift mast: Triplex, Fork length: 160, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2010 7.466 h
    Thụy Điển

    459.177.692 VND
  • BT SWE 120 L, 2013, Bộ máy xếp

    BT SWE120LMaximum lift height: 270, Free lift: No, Lift mast: Duplex, Fork length: 115

    Bộ máy xếp
    2013 721 h
    Thụy Điển

    127.549.359 VND
  • BT RR E 160, 2011, Xe nâng

    BT RRE160Maximum lift height: 570, Free lift: 176, Lift mast: Triplex, Fork length: 160, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2011 3.604 h
    Thụy Điển

    413.745.825 VND
  • BT RR E 160, 2011, Xe nâng

    BT RRE160Maximum lift height: 440, Free lift: 140, Lift mast: Triplex, Fork length: 115, Cabin: No cabin/Other

    Xe nâng
    2011 4.314 h
    Thụy Điển

    388.721.856 VND
  • BT LPE 200, 2011, Những sản phẩm khác

    BT LPE200Free lift: No, Fork length: 115

    Những sản phẩm khác
    2011 1.721 h
    Thụy Điển

    92.321.441 VND